Kết quả bóng đá trận Atletico de Madrid (W) vs Madrid CFF (W), 23:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 23:00 ngày 18/10/2026
Atletico de Madrid (W) 4 Kết thúc HT 4-0 0
Madrid CFF (W)
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico de Madrid (W) | Phút | |
| Penalvo N. | 13' | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Synne Jensen 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Segura C. 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Celia Segura 📺 VAR | 23' | |
| Segura C. 📺 VAR | 23' | |
| 26' | Debora Bebe | |
| 36' | Lejeune R. | |
| Iannuzzi F. 4 - 0 ⚽ | 37' | |
| 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 17 |
Chủ = Atletico de Madrid (W) · Khách = Madrid CFF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico de Madrid (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Atletico de Madrid (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
Madrid CFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
104
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
242140
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
33
Việt vị
20
Cứu thua
35
Quả ném biên
99
Chuyền dài
1715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico de Madrid (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Madrid CFF (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico de Madrid (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.45 | 5.15 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.85 ↑ | 6.50 ↑ | 0.65 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.30 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.70 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.30 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.75 ↑ | 7.20 ↑ | 0.68 ↓ | 3.00 | 1.16 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.70 ↓ | 1.25 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.60 | 6.75 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 | 5.50 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 6.97 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.01 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.25 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.