Kết quả bóng đá trận Atletico de Madrid B vs Real Murcia, 01:30 ngày 14/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 01:30 ngày 14/09/2026
Atletico de Madrid B 4 Kết thúc HT 2-0 0
Real Murcia
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico de Madrid B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Alvaro Santos 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 17' | Mier J. | |
| 26' | Mier J. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 19 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 15 |
Chủ = Atletico de Madrid B · Khách = Real Murcia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico de Madrid B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atletico de Madrid B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Real Murcia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
95
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
11192
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
17
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
55
Chuyền dài
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico de Madrid B (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Real Murcia (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico de Madrid B | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | 1908 |
| Sân nhà | Nueva Condomina | |
| 0 | Sức chứa | 31045 |
| HLV | Adrian Colunga Perez | |
| Madrid | Khu vực | Murcia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.88 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.68 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.68 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.66 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.97 | 2.66 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.80 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 57.00 ↑ | 3.69 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.96 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.88 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico de Madrid B | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Real Murcia | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).