Kết quả bóng đá trận Atletico de Madrid B vs Juventud Torremolinos CF, 00:15 ngày 31/08/2026

Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 00:15 ngày 31/08/2026
Atletico de Madrid B
2 Kết thúc HT 1-1 2
Juventud Torremolinos CF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Atletico de Madrid B Phút Juventud Torremolinos CF
Marc Domenech 1 - 0 13'
Marc Doménech 2 - 0 13'
3 - 0 13'
Domenech M. 4 - 0 13'
40' 4 - 1 Matias Barboza
40' 4 - 2
HT 1-1
Marc Domenech(Assists:Alvaro Santos) (Kiến tạo: Alvaro Santos) 5 - 2 51'
78' 5 - 3 Emin Grozdanic
79' Matias Barboza
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 11 22
Bại 22 65
Ghi bàn 32 1210
Mất bàn 75 1814
Điểm 11 811

Chủ = Atletico de Madrid B · Khách = Juventud Torremolinos CF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico de Madrid B (5)Hiệp 1 / Cả trậnJuventud Torremolinos CF (8)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (20%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
4 (80%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Atletico de Madrid B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102219
Sân nhà10102215
Sân khách000000010
6 gần6015210--

Juventud Torremolinos CF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022111
Sân nhà000000016
Sân khách10102216
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Atletico de Madrid B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Juventud Torremolinos CF 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D303/05/26Juventud Torremolinos CF3-1 (0-1)Atletico de Madrid B3-302.25B
SPA D319/10/25Atletico de Madrid B3-1 (2-0)Juventud Torremolinos CF8-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — Atletico de Madrid B

BBBBBHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Extremadura3-0 (2-0)Atletico de Madrid B3-5--B
INT CF16/08/26Atletico de Madrid B1-2 (0-2)Zamora CF---B
INT CF14/08/26Atletico de Madrid B1-2 (0-1)Mirandes---B
INT CF08/08/26G. Segoviana2-0 (2-0)Atletico de Madrid B3-4+0.752.5B
SPA D306/06/26Atletico de Madrid B0-1 (0-1)Ponferradina5-3+0.252.25B
SPA D331/05/26Ponferradina0-0 (0-0)Atletico de Madrid B4-6-0.252.25H
SPA D323/05/26Atletico de Madrid B3-1 (3-1)Algeciras7-2+0.52.5T
SPA D317/05/26Eldense2-1 (1-1)Atletico de Madrid B6-5-0.52.5B
SPA D309/05/26Atletico de Madrid B4-3 (1-0)Sabadell1-5+0.252.25T
SPA D303/05/26Juventud Torremolinos CF3-1 (0-1)Atletico de Madrid B3-302.25B
SPA D325/04/26Atletico de Madrid B3-1 (1-1)Real Betis B8-4+12.5T
SPA D319/04/26Teruel0-0 (0-0)Atletico de Madrid B4-502H
SPA D311/04/26Atletico de Madrid B5-4 (1-2)UD Marbella6-7+12.5T
SPA D305/04/26Real Murcia2-1 (2-0)Atletico de Madrid B3-4-0.252B
SPA D329/03/26Atletico de Madrid B3-2 (0-1)Antequera CF7-5+0.752.25T
SPA D322/03/26Atletico de Madrid B2-0 (0-0)FC Cartagena5-5+0.52T
SPA D315/03/26SD Tarazona1-4 (1-0)Atletico de Madrid B2-6+0.252T
SPA D309/03/26Atletico de Madrid B0-0 (0-0)Hercules4-5+0.52H
SPA D301/03/26Sevilla Atletico1-1 (0-0)Atletico de Madrid B1-5+0.252H
SPA D321/02/26Atletico de Madrid B1-2 (1-1)Gimnastic Tarragona8-3+0.752B

Thành tích gần đây — Juventud Torremolinos CF

BTTHBBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Xerez Deportivo1-0 (1-0)Juventud Torremolinos CF---B
INT CF31/07/26Juventud Torremolinos CF3-1 (1-1)Mijas Las Lagunas---T
INT CF23/07/26Juventud Torremolinos CF1-0 (0-0)AD Ceuta5-5-0.52.5T
INT CF19/07/26Granada CF1-1 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-0-0.52.5H
INT CF12/07/26Sevilla1-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-2-1.53B
SPA D323/05/26Antequera CF3-1 (0-0)Juventud Torremolinos CF3-6+0.252.25B
SPA D317/05/26Juventud Torremolinos CF1-3 (0-2)Real Murcia8-302B
SPA D310/05/26UD Marbella0-1 (0-1)Juventud Torremolinos CF5-2+0.52.5T
SPA D303/05/26Juventud Torremolinos CF3-1 (0-1)Atletico de Madrid B3-302.25T
SPA D326/04/26SD Tarazona0-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF2-5-0.52.25H
SPA D319/04/26Juventud Torremolinos CF1-2 (1-1)Real Betis B6-2+0.752.5B
SPA D312/04/26Ibiza Eivissa2-1 (2-1)Juventud Torremolinos CF6-1-0.752.5B
SPA D304/04/26Juventud Torremolinos CF0-1 (0-1)FC Cartagena5-3+0.252B
SPA D328/03/26Gimnastic Tarragona2-0 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-1-0.52.25B
SPA D322/03/26Juventud Torremolinos CF1-0 (1-0)Atletico Sanluqueno5-5+0.752.25T
SPA D314/03/26Villarreal B2-2 (1-1)Juventud Torremolinos CF4-3-0.752H
SPA D308/03/26Juventud Torremolinos CF1-0 (0-0)AD Alcorcon6-402T
SPA D301/03/26CE Europa2-3 (0-1)Juventud Torremolinos CF5-2-0.752.25T
SPA D326/02/26Juventud Torremolinos CF2-2 (1-1)Teruel3-5+0.251.75H
SPA D321/02/26Juventud Torremolinos CF2-2 (0-1)Hercules5-102H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
108
94
Tấn công nguy hiểm
39
35
Sút ngoài cầu môn
2
4
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
2
0
Quả ném biên
22
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico de Madrid B (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Juventud Torremolinos CF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Atletico de Madrid BJuventud Torremolinos CF

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico de Madrid BJuventud Torremolinos CF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
65
Thua 1
33
Thua 2+
Atletico de Madrid BJuventud Torremolinos CF

Thông tin đội bóng

Atletico de Madrid B Thông tin Juventud Torremolinos CF
1963 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Madrid Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.203.600.972.500.870.890.500.94
Live5.50 ↑1.25 ↓8.50 ↑2.60 ↑4.500.27 ↓0.48 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.753.604.400.902.500.890.970.750.79
Live6.00 ↑1.22 ↓9.00 ↑2.60 ↑4.500.26 ↓0.56 ↓0.001.36 ↑
Mansion88Sớm1.843.353.600.912.500.850.840.500.92
Live5.50 ↑1.19 ↓7.70 ↑3.84 ↑4.500.06 ↓0.46 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.903.353.800.902.500.750.850.500.80
Live5.75 ↑1.25 ↓8.75 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓0.80 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.773.053.450.782.500.62---
Live5.42 ↑1.25 ↓8.00 ↑2.11 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm1.843.353.600.912.500.850.840.500.92
Live1.77 ↓3.353.95 ↑0.88 ↓2.500.92 ↑0.77 ↓0.501.03 ↑
CrownSớm1.853.453.450.872.500.830.850.500.85
Live1.78 ↓3.453.75 ↑0.91 ↑2.500.89 ↑1.01 ↑0.750.81 ↓
SbobetSớm1.903.103.420.952.500.850.900.500.92
Live5.50 ↑1.19 ↓7.70 ↑3.22 ↑4.500.11 ↓0.38 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.923.303.640.992.500.770.920.500.86
Live10.00 ↑1.09 ↓12.20 ↑3.44 ↑4.500.09 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.833.303.700.912.500.80---
Live10.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.853.203.500.652.250.880.770.500.75
Live1.81 ↓3.50 ↑3.90 ↑0.81 ↑2.500.83 ↓0.91 ↑0.750.74 ↓
PinnacleSớm2.033.083.390.862.250.880.760.250.99
Live7.85 ↑1.13 ↓12.92 ↑3.02 ↑4.500.23 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
BwinSớm1.833.303.700.882.500.80---
Live11.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑1.15 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.813.344.040.952.500.760.550.251.17
Live14.80 ↑1.06 ↓18.50 ↑4.57 ↑4.500.13 ↓0.65 ↑0.001.25 ↑
Bet 365Sớm1.853.253.701.032.500.780.930.500.88
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.833.253.700.852.500.75---
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.