Kết quả bóng đá trận Atletico Cocula vs La Tribu de Cd. Juarez, 05:00 ngày 14/09/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 05:00 ngày 14/09/2026
Atletico Cocula 2 Kết thúc HT 0-0 1
La Tribu de Cd. Juarez
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Atletico Cocula | Phút | |
| 35' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 66' | ||
| 74' | ||
| 78' | ||
| 80' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 21 |
Chủ = Atletico Cocula · Khách = La Tribu de Cd. Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Cocula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Cocula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
La Tribu de Cd. Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
44
Sút bóng
94
Sút cầu môn
94
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Cocula (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
La Tribu de Cd. Juarez (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Cocula | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.73 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.62 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 1.03 | 2.75 | 0.77 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.35 ↑ | 38.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.73 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.45 ↑ | 39.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.71 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.76 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.80 | 1.77 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.75 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 56.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.