Kết quả bóng đá trận Atletico Cocula vs Halcones Negros FC, 05:00 ngày 26/10/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 05:00 ngày 26/10/2026
Atletico Cocula 2 Kết thúc HT 1-1 1
Halcones Negros FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Cocula | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 24' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 1 | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| 68' | ||
| 81' | ||
| 87' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 20 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 15 |
Chủ = Atletico Cocula · Khách = Halcones Negros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Cocula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Cocula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Halcones Negros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Cocula (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Halcones Negros FC (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Cocula | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.00 | 8.50 | 0.91 | 4.00 | 0.91 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.13 | 2.20 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↑ | 2.10 ↓ | 0.62 ↓ | 3.00 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.06 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.06 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.65 | 2.09 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 21.00 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.15 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 5.02 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.52 | 2.08 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 1.17 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Cocula | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Halcones Negros FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).