Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Criciuma, 02:00 ngày 14/09/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 14/09/2026
Atletico Clube Goianiense 4 Kết thúc HT 2-0 0
Criciuma
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Clube Goianiense | Phút | |
| 19' | Yuri Jonathan | |
| Gustavo Maia (Kiến tạo: Gustavo Coutinho) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Gustavo Maia 📺 VAR | 33' | |
| 📺 VAR | 35' | |
| Daniel Peixoto | 36' | |
| 40' | Diego Goncalves | |
| Gustavo Coutinho (Kiến tạo: Geovany dos Santos Soares) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Gustavo Coutinho (Kiến tạo: Geovany dos Santos Soares) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Romarinho ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Thiaguinho ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Marcinho ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vinicius C. ▼ | |
| ▲ Nogueira C. ▼ | 46' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 10 |
Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Clube Goianiense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (33%) | Thắng/Thắng | 15 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 14 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 9 | 6 | 28 | 23 | 39 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 11 | 17 | 6 |
Criciuma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 8 | 5 | 26 | 19 | 44 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 6 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 13 | 19 | 4 |
Đội hình
Atletico Clube Goianiense
Criciuma
1Vitor P.2Warley3O.Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes5Leandro Vilela8Daniel Peixoto7dos Santos Soares G.10Henrique Alves11Gustavo Maia9Gustavo Coutinho32Airton3Rodrigo4Luciano Castan37Cesar8Guilherme Lobo14Ronald dos Santos Lopes22Marcelo Hermes33Yuri Jonathan13Waguininho77Diego Goncalves91Romulo Otero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vitor P.
- 2Warley
- 3O.Barreto
- 4Adriano Martins
- 5Leandro Vilela
- 6Guilherme Lopes
- 7dos Santos Soares G.🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 8Daniel Peixoto🟨 Thẻ vàng 36'
- 9Gustavo Coutinho⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 33'
- 10Henrique Alves
- 11Gustavo Maia⚽ Ghi bàn 33'
Khách · 343
- 3Rodrigo
- 4Luciano Castan
- 8Guilherme Lobo
- 13Waguininho
- 14Ronald dos Santos Lopes
- 22Marcelo Hermes
- 32Airton
- 33Yuri Jonathan🟨 Thẻ vàng 19'
- 37Cesar
- 77Diego Goncalves🟨 Thẻ vàng 40'
- 91Romulo Otero
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
108
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
195201
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
811
Việt vị
20
Cứu thua
23
Quả ném biên
149
Chuyền dài
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Criciuma (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Clube Goianiense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1947-5-13 |
| Estadio Serra Dourada | Sân nhà | Estádio Heriberto Hülse |
| 50049 | Sức chứa | 28749 |
| Eduardo Souza | HLV | Eduardo Baptista |
| Goiás | Khu vực | Criciúma, Santa Catarina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.85 | 3.12 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.93 ↑ | 2.78 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 2.90 | 3.70 | 0.98 | 2.00 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 35.00 ↑ | 134.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 36.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.70 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 62.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.55 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.70 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 62.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.50 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.45 | 1.04 | 2.00 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 34.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 0.90 | 2.00 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.98 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.59 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.70 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Goianiense | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Criciuma | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).