Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Ceara, 07:30 ngày 10/09/2026
Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 10/09/2026
Atletico Clube Goianiense 2 Kết thúc HT 2-1 1
Ceara
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Clube Goianiense | Phút | |
| Guilherme (Kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| dos Santos Soares G. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Joao Pedro | 22' | |
| 25' ⇄ | ▲ Ferreira Berrondo M. N. ▼ | |
| 38' | Bryan | |
| 39' | ⚽ 2 - 1 | |
| 39' | ⚽ 2 - 2 Melk (Kiến tạo: Matheus de Araujo Andrade) | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Henrique Alves ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Yuri ▼ | 46' ⇄ | |
| Netinho | 51' | |
| Netinho 📺 VAR | 51' | |
| ▲ Nogueira C. ▼ | 53' ⇄ | |
| Netinho 📺 VAR | 53' | |
| 61' | Vina | |
| 62' ⇄ | ▲ Lobato L. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Wendell ▼ | |
| ▲ Gustavo Coutinho ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Pereira K. ▼ | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lucas Mugni ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Lucca ▼ | |
| 89' | Luiz Otavio | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 17 |
Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Clube Goianiense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (33%) | Thắng/Thắng | 12 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 4 (7%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 10 (18%) |
| 14 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (14%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 11 (20%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 9 | 6 | 28 | 23 | 39 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 11 | 17 | 6 |
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
Đội hình
Atletico Clube Goianiense
Ceara
1Vitor P.2Warley3O.Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes5Daniel Peixoto8Netinho7dos Santos Soares G.11Gustavo Maia20Guilherme9Joao Pedro1Richard4Luiz Otavio6Savio18Cesar J.31Bryan25Zanocelo81Joao Gabriel8Matheus Araujo29Vina40Melk7Giovanni Pavani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vitor P.
- 2Warley🎯 Kiến tạo 12'
- 3O.Barreto
- 4Adriano Martins
- 5Daniel Peixoto
- 6Guilherme Lopes🎯 Kiến tạo 7'
- 7dos Santos Soares G.⚽ Ghi bàn 12'
- 8Netinho🟥 Thẻ đỏ 51'
- 9Joao Pedro🟨 Thẻ vàng 22'
- 11Gustavo Maia
- 20Guilherme⚽ Ghi bàn 7'
Khách · 4231
- 1Richard
- 4Luiz Otavio🟨 Thẻ vàng 89'
- 6Savio
- 7Giovanni Pavani
- 8Matheus Araujo🎯 Kiến tạo 39'
- 18Cesar J.
- 25Zanocelo
- 29Vina🟨 Thẻ vàng 61'
- 31Bryan🟨 Thẻ vàng 38'
- 40Melk⚽ Ghi bàn 39'
- 81Joao Gabriel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
49
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
310566
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
1812
Cứu thua
40
Quả ném biên
1235
Chuyền dài
2333
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Clube Goianiense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1914 |
| Estadio Serra Dourada | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 50049 | Sức chứa | 60326 |
| Eduardo Souza | HLV | Junior Santos Batista Mozart |
| Goiás | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 2.87 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.20 | 4.20 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.13 | 3.80 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.79 | 2.00 | 1.07 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.54 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.20 | 4.80 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.35 | 5.00 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 64.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.25 | 5.41 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 2.05 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Goianiense | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Ceara | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).