Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Botafogo SP, 05:30 ngày 26/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 26/08/2026
Atletico Clube Goianiense 3 Kết thúc HT 2-0 0
Botafogo SP
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wagner do Nascimento Magalhaes
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lopes da Silva (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marrony da Silva Liberato 1-0, kiến tạo: Daniel Peixoto
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guilherme Lopes da Silva (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Jose Hugo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Peixoto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Peixoto (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Sousa Silva, ra Gustavo Coutinho
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Sousa Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Joao Pedro Sousa Silva 2-0, kiến tạo: Warley Leandro da Silva
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Sousa Silva (chân phải) — vào lưới
29'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Patrick de Carvalho Brey
42'
🎯 Dứt điểm - Weslley Pereira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Felipe Vieira Augusto, ra Jose Hugo
46'
🔁 Thay người: vào Marco Batistussi, ra Everton Morelli
46'
🔁 Thay người: vào Arthur Caike do Nascimento Cruz, ra Hygor Cleber Garcia Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henrique Freitas Alves (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Sousa Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Ericson da Silva
🔁 Thay người: vào Gustavo Maia, ra Geovany dos Santos Soares
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Henrique Alves
61'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Maia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Maia (chân phải) Post
66'
🎯 Dứt điểm - Rafael Gava (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leandro Vilela Sales Teixeira
71'
🔁 Thay người: vào Kelvin Giacobe Alves dos Santos, ra Rafael Gava
71'
🎯 Dứt điểm - Arthur Caike do Nascimento Cruz (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Klebert Pereira, ra Marrony da Silva Liberato
🔁 Thay người: vào Cristiano Claudinei Nogueira, ra Leandro Vilela Sales Teixeira
74'
🎯 Dứt điểm - Patrick de Carvalho Brey (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Leandro Maciel, ra Gabriel Inocêncio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Maia (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adriano Martins 3-0, kiến tạo: Warley Leandro da Silva
🎯 Dứt điểm - Adriano Martins (đánh đầu) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Maciel
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Sousa Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Maia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junior Barreto (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Giacobe Alves dos Santos (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Clube Goianiense | Phút | |
| Marrony da Silva Liberato(Assists:Daniel Peixoto) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| da Silva Liberato M. 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Gustavo Coutinho 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| ▲ Joao Pedro Sousa Silva ▼ Gustavo Coutinho | 21' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro ▼ | 21' ⇄ | |
| Joao Pedro Sousa Silva(Assists:Warley Leandro da Silva) 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| Joao Pedro 5 - 0 ⚽ | 25' | |
| 41' | Patrick de Carvalho Brey | |
| 41' | Patrick De Carvalho Brey | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Felipe Vieira Augusto ▼ Jose Hugo | |
| 46' ⇄ | ▲ Marco Batistussi ▼ Everton Morelli | |
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Caike do Nascimento Cruz ▼ Hygor Cleber Garcia Silva | |
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Caike ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Marco Antonio ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Felipe Vieira ▼ | |
| 54' | Ericson da Silva | |
| 54' | Ericson | |
| ▲ Gustavo Maia ▼ Geovany dos Santos Soares | 58' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Maia ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Henrique Alves | 59' ⇄ | |
| ▲ Bruno Jose ▼ | 59' ⇄ | |
| Leandro Vilela Sales Teixeira | 69' | |
| Leandro Vilela | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Kelvin Giacobe Alves dos Santos ▼ Rafael Gava | |
| 71' ⇄ | ▲ Kelvin ▼ | |
| ▲ Klebert Pereira ▼ Marrony da Silva Liberato | 72' ⇄ | |
| ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira | 72' ⇄ | |
| ▲ Pereira K. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Nogueira C. ▼ | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Leandro Maciel ▼ Gabriel Inocêncio | |
| 78' ⇄ | ▲ Maciel L. ▼ | |
| Adriano Martins(Assists:Warley Leandro da Silva) 6 - 0 ⚽ | 79' | |
| Adriano Martins 7 - 0 ⚽ | 79' | |
| 83' | Leandro Maciel | |
| 83' | Maciel L. | |
| 87' | Kelvin Giacobe Alves dos Santos | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Botafogo SP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Clube Goianiense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 14 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 9 | 6 | 28 | 23 | 39 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 11 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Botafogo SP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 5 | 9 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Atletico Clube Goianiense 1 (14%)Hòa 4 (57%)Botafogo SP 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/25 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/25 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | H |
| 17/09/23 | Botafogo SP | 1-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 28/05/23 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/10/19 | Botafogo SP | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 1.75 | H |
| 24/07/19 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
HBHTTHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-2 (0-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Nautico (PE) | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Botafogo SP
HTTBTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Botafogo SP | 1-1 (0-0) | Criciuma | 0 | 2 | H |
| 15/08/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-0) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | T |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Cuiaba | 1-1 (0-0) | Botafogo SP | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Criciuma | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP
1Paulo Vitor2Warley Leandro da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira8Daniel Peixoto7Henrique Alves10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho1Victor Bernardes Andrade e Souza3Ericson da Silva4Gustavo Vilar dos Santos6CPatrick de Carvalho Brey22Gabriel Inocêncio8Everton Morelli16Matheus de Sales Cabral10Rafael Gava23Wesley Pinheiro Santos30Jose Hugo9Hygor Cleber Garcia Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Paulo Vitor7
- 2Warley Leandro da Silva🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 79' · 🎯 Kiến tạo 79'8.1
- 3Junior Barreto8.6
- 4Adriano Martins⚽ Ghi bàn 79' · ⚽ Ghi bàn 79'7.7
- 5Leandro Vilela Sales Teixeira🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 6Guilherme Lopes da Silva6.6
- 7Henrique Alves▼ Rời sân 59'6.9
- 8Daniel Peixoto🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4'8
- 9Gustavo Coutinho C⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 21'6.9
- 10Marrony da Silva Liberato⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 72'8.6
- 11Geovany dos Santos Soares▼ Rời sân 58'6.9
Khách · 4231
- 1Victor Bernardes Andrade e Souza6.1
- 3Ericson da Silva🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54'5.7
- 4Gustavo Vilar dos Santos6.2
- 6Patrick de Carvalho Brey C🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'5.9
- 8Everton Morelli▼ Rời sân 46'6.1
- 9Hygor Cleber Garcia Silva▼ Rời sân 46'5.5
- 10Rafael Gava▼ Rời sân 71'6.9
- 16Matheus de Sales Cabral6.3
- 22Gabriel Inocêncio▼ Rời sân 78'6.4
- 23Wesley Pinheiro Santos6.3
- 30Jose Hugo▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
13
Sút bóng
227
Sút cầu môn
61
Tấn công
7596
Tấn công nguy hiểm
4542
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
358411
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
115
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
90
Chuyền dài
3328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.920.25
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Botafogo SP (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Clube Goianiense (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 2 (9%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Botafogo SP (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 3 (13%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Marrony da Silva Liberato Tiền đạo | 8.6 | 1 | 4/1 | 14/19 | 0 | ||
| 3Junior Barreto Trung vệ | 8.6 | 1/1 | 47/56 | 2 | |||
| 2Warley Leandro da Silva Hậu vệ phải | 8.1 | 2 | 0/0 | 19/24 | 4 | ||
| 8Daniel Peixoto Hậu vệ | 8 | 1 | 2/0 | 26/35 | 1 | ||
| 4Adriano Martins Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 33/36 | 2 | ||
| 5Leandro Vilela Sales Teixeira Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 34/37 | 3 | 🟨 | ||
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 7Henrique Alves Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 9/12 | 3 | |||
| 9Gustavo Coutinho Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 6Guilherme Lopes da Silva Hậu vệ | 6.6 | 2/1 | 24/31 | 1 | |||
| 18Joao Pedro Sousa Silva (dự bị) Trung phong | 8.1 | 1 | 4/1 | 17/21 | 1 | ||
| 21Gustavo Maia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 4/1 | 13/17 | 1 | |||
| 15Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 2 | |||
| 16Klebert Pereira (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 19Bruno Jose de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Botafogo SP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rafael Gava Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 34/37 | 0 | |||
| 22Gabriel Inocêncio Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 32/41 | 2 | |||
| 16Matheus de Sales Cabral Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 33/35 | 0 | |||
| 23Wesley Pinheiro Santos Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 17/18 | 1 | |||
| 4Gustavo Vilar dos Santos Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 54/63 | 2 | |||
| 8Everton Morelli Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 1Victor Bernardes Andrade e Souza Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 30Jose Hugo Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 6Patrick de Carvalho Brey Hậu vệ trái | 5.9 | 2/0 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 3Ericson da Silva Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 55/69 | 2 | 🟨 | ||
| 9Hygor Cleber Garcia Silva Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 7Kelvin Giacobe Alves dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 5Leandro Maciel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 28Marco Batistussi (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 18Arthur Caike do Nascimento Cruz (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 26Felipe Vieira Augusto (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 13/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Clube Goianiense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Estadio Serra Dourada | Sân nhà | |
| 50049 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Souza | HLV | Ivan Izzo |
| Goiás | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.88 | 3.12 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.88 | 2.95 ↓ | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.80 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.60 | 0.89 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.90 | 3.75 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.34 ↑ | 100.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.60 | 0.89 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.25 | 4.00 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 46.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.94 | 3.41 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 2.94 | 4.00 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 72.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.37 | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.90 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 217.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.05 | 4.00 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.99 ↑ | 30.82 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 2.73 | 3.30 | 1.29 | 2.25 | 0.55 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 45.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 3.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.90 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.10 | 4.46 | 0.60 | 1.75 | 1.21 | 1.10 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 94.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.90 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.33 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Goianiense | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Botafogo SP | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).