Kết quả bóng đá trận Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin, 07:00 ngày 18/09/2026
Categoria Primera A · 07:00 ngày 18/09/2026
Atletico Bucaramanga 2 Kết thúc HT 2-1 2
Dep.Independiente Medellin
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Estadio Alfonso Lopez Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Bucaramanga | Phút | |
| 16' | ||
| Sambueza F. | 16' | |
| 21' | ||
| 21' | Gonzalez Y. | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Pons L. (Kiến tạo: Emerson Batalla) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Pons L. 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 39' | ||
| 39' | Mena Perea E. | |
| 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| Felix Charrupí (Kiến tạo: Luciano Pons) 5 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ⚽ 5 - 1 Medina J. | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Catano D. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucumi C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Palacios H. ▼ | |
| 49' | 📺 Montano J. VAR | |
| 51' | ⚽ 5 - 2 | |
| 51' | ⚽ 5 - 3 Quintero J. | |
| 71' ⇄ | ▲ Klinger K. ▼ | |
| Romana C. | 72' | |
| 73' | ||
| 74' | ⚽ 5 - 4 Klinger K. | |
| 75' | ⚽ 5 - 5 | |
| 75' | 📺 Klinger K. VAR | |
| ▲ Rea M. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Murrilo A. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Brandon Caicedo ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Flores L. ▼ | 86' ⇄ | |
| Brandon Caicedo | 87' | |
| 90' | Klinger K. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 17 |
| Điểm | 2 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Atletico Bucaramanga · Khách = Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Bucaramanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 13 (36%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Bucaramanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 3 |
Dep.Independiente Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Atletico Bucaramanga
Dep.Independiente Medellin
25Fiermarin C.8Hinestroza F.19Gutierrez A.23Romana C.24Ortiz J.6Castrillon N.17Batalla E.21Felix Charrupí22Fabry10Sambueza F.27Pons L.25Chaux E.4Mantilla Camargo K. A.5Varela J.13Mena J.26Mena Perea E.6Moreno D.8Quintero J.11Gonzalez Y.21Martegani A.9Medina J.20Montano J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Castrillon N.
- 8Hinestroza F.
- 10Sambueza F.🟥 Thẻ đỏ 16'
- 17Batalla E.🎯 Kiến tạo 26'
- 19Gutierrez A.
- 21Felix Charrupí⚽ Ghi bàn 40'
- 22Fabry
- 23Romana C.🟨 Thẻ vàng 72'
- 24Ortiz J.
- 25Fiermarin C.
- 27Pons L.⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 40'
Khách · 442
- 4Mantilla Camargo K. A.
- 5Varela J.
- 6Moreno D.
- 8Quintero J.⚽ Ghi bàn 51'
- 9Medina J.⚽ Ghi bàn 45'
- 11Gonzalez Y.🟨 Thẻ vàng 21'
- 13Mena J.
- 20Montano J.
- 21Martegani A.
- 25Chaux E.
- 26Mena Perea E.🟨 Thẻ vàng 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
23
Sút bóng
816
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
215471
TL chuyền bóng thành công
68%87%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
12
Cứu thua
31
Quả ném biên
1428
Chuyền dài
2123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Bucaramanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1914-4-15 |
| Estadio Alfonso Lopez | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 23000 | Sức chứa | 52000 |
| Leonel Alvarez | HLV | Luis Amaranto Perea |
| Khu vực | Medellin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.21 | 2.93 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.35 ↑ | 2.75 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.30 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.16 ↓ | 2.91 ↓ | 3.65 ↑ | 0.87 ↓ | 4.25 | 0.99 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.96 | 2.91 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.32 | 3.55 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.83 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Bucaramanga | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dep.Independiente Medellin | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).