Kết quả bóng đá trận Atletico Bucaramanga vs Atletico Junior Barranquilla, 06:10 ngày 05/10/2026
Categoria Primera A · 06:10 ngày 05/10/2026
Atletico Bucaramanga 3 Kết thúc HT 3-1 1
Atletico Junior Barranquilla
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Estadio Alfonso Lopez Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Bucaramanga | Phút | |
| Ortiz Cabezas P. A. 0 - 1 ⚽ | 7' | |
| J.García | 22' | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Muriel L. | |
| Hinestroza F. (Kiến tạo: Luciano Pons) 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| Batalla E. (Kiến tạo: Freddy Hinestroza Arias) 2 - 2 ⚽ | 37' | |
| 43' | Ortiz Cabezas P. A. | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Soccaras ▼ | |
| Sambueza F. | 61' | |
| 64' | ||
| Batalla E. | 64' | |
| 64' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 64' | ❌ Muriel L. Đá hỏng penalty | |
| 66' ⇄ | ▲ Rivera H. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Perez K. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Castrillon B. ▼ | |
| ▲ Albornoz O. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Gutierrez A. ▼ | 74' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Paiva G. ▼ | |
| ▲ Brandon Caicedo ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Flores L. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Murrilo A. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 11 |
Chủ = Atletico Bucaramanga · Khách = Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Bucaramanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 6 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 13 (36%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Bucaramanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 3 |
Atletico Junior Barranquilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 19 |
Đội hình
Atletico Bucaramanga
Atletico Junior Barranquilla
12Novoa D.4J.García8Hinestroza F.23Romana C.24Ortiz J.21Felix Charrupí22Fabry6Castrillon N.10Sambueza F.17Batalla E.27Pons L.30Martinez J.5Rivera D.23Ortiz Cabezas P. A.26Suarez J.98Pena J.28Celis G.80Angel F.22Rivas J.25Caicedo D.29Gutierrez T.10Muriel L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4J.García🟥 Thẻ đỏ 22'
- 6Castrillon N.
- 8Hinestroza F.⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 37'
- 10Sambueza F.🟨 Thẻ vàng 61'
- 12Novoa D.
- 17Batalla E.⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 21Felix Charrupí
- 22Fabry
- 23Romana C.
- 24Ortiz J.
- 27Pons L.🎯 Kiến tạo 33'
Khách · 4231
- 5Rivera D.
- 10Muriel L.⚽ Ghi bàn 25' · ❌ Hỏng pen 64'
- 22Rivas J.
- 23Ortiz Cabezas P. A.⚽ Phản lưới 7' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 25Caicedo D.
- 26Suarez J.
- 28Celis G.
- 29Gutierrez T.
- 30Martinez J.
- 80Angel F.
- 98Pena J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
612
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
360484
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
87
Việt vị
11
Cứu thua
72
Quả ném biên
1521
Chuyền dài
2420
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Atletico Junior Barranquilla (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Bucaramanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1924-8-7 |
| Estadio Alfonso Lopez | Sân nhà | Estadio Metropolitano Roberto Melendez |
| 23000 | Sức chứa | 58000 |
| Leonel Alvarez | HLV | Alfredo Arias |
| Khu vực | Barranquilla |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.75 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.35 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.03 | 3.29 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.81 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 401.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.52 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.71 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Bucaramanga | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Junior Barranquilla | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).