Kết quả bóng đá trận Atletico Barinas vs Real Frontera, 02:30 ngày 30/07/2026
Segunda Hạng Venezuela · 02:30 ngày 30/07/2026
Atletico Barinas 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Real Frontera
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Barinas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 18 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 7 |
Chủ = Atletico Barinas · Khách = Real Frontera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Barinas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 7 (39%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Atletico Barinas 2 (67%)Hòa 0 (0%)Real Frontera 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Real Frontera | 0-1 (0-0) | Atletico Barinas | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Real Frontera | 4-3 (2-2) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 02/03/26 | Atletico Barinas | 2-1 (0-1) | Real Frontera | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Barinas
BTTTBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Deportivo Lara | 4-1 (0-1) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 25/06/26 | Real Frontera | 0-1 (0-0) | Atletico Barinas | 0 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Yaracuyanos | 1-2 (0-2) | Atletico Barinas | - | - | T |
| 01/06/26 | Atletico Barinas | 7-1 (2-0) | Atletico El Vigia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Urena SC | 1-0 (0-0) | Atletico Barinas | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Atletico Barinas | 2-1 (1-0) | Barquisimeto | - | - | T |
| 10/05/26 | Zamora FC Barinas B | 2-2 (1-2) | Atletico Barinas | - | - | H |
| 04/05/26 | Atletico Barinas | 2-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello B | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Real Frontera | 4-3 (2-2) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 20/04/26 | Atletico Barinas | 1-3 (1-1) | Deportivo Lara | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Barinas | 1-4 (1-1) | Yaracuyanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Atletico El Vigia | 3-2 (3-1) | Atletico Barinas | - | - | B |
| 26/03/26 | Atletico Barinas | 2-4 (2-1) | Urena SC | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Barquisimeto | 2-1 (0-1) | Atletico Barinas | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Atletico Barinas | 2-2 (1-2) | Zamora FC Barinas B | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Academia Puerto Cabello B | 1-2 (0-2) | Atletico Barinas | -0.75 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Atletico Barinas | 2-1 (0-1) | Real Frontera | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Deportivo Lara | 1-0 (1-0) | Atletico Barinas | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Real Frontera
BBBBBBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Real Frontera | 1-5 (0-3) | Urena SC | - | - | B |
| 25/06/26 | Real Frontera | 0-1 (0-0) | Atletico Barinas | 0 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Real Frontera | 1-2 (0-0) | Barquisimeto | - | - | B |
| 31/05/26 | Zamora FC Barinas B | 2-0 (0-0) | Real Frontera | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Real Frontera | 1-2 (0-0) | Academia Puerto Cabello B | - | - | B |
| 17/05/26 | Deportivo Lara | 2-0 (1-0) | Real Frontera | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Real Frontera | 1-1 (0-0) | Yaracuyanos | - | - | H |
| 04/05/26 | Atletico El Vigia | 0-1 (0-0) | Real Frontera | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Real Frontera | 4-3 (2-2) | Atletico Barinas | - | - | T |
| 20/04/26 | Urena SC | 2-1 (0-0) | Real Frontera | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Barquisimeto | 2-0 (0-0) | Real Frontera | - | - | B |
| 05/04/26 | Real Frontera | 1-3 (0-3) | Zamora FC Barinas B | - | - | B |
| 30/03/26 | Academia Puerto Cabello B | 3-0 (2-0) | Real Frontera | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Real Frontera | 0-1 (0-0) | Deportivo Lara | - | - | B |
| 15/03/26 | Yaracuyanos | 2-1 (1-0) | Real Frontera | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Real Frontera | 3-1 (1-1) | Atletico El Vigia | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Atletico Barinas | 2-1 (0-1) | Real Frontera | +0.75 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Real Frontera | 1-1 (1-0) | Urena SC | - | - | H |
| 20/10/25 | Trujillanos | 0-0 (0-0) | Real Frontera | -1 | 2.5 | H |
| 12/10/25 | Real Frontera | 0-1 (0-1) | Trujillanos | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Tấn công
2430
Tấn công nguy hiểm
1311
Sút ngoài cầu môn
02
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Barinas (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Real Frontera (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Barinas (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Real Frontera (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Barinas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.75 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.10 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.75 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.10 ↑ | 9.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.00 | 4.50 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 8.60 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.91 | 4.53 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.16 ↑ | 10.30 ↑ | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.95 | 0.50 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 4.90 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.85 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.71 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.83 | 4.24 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.86 ↑ | 9.85 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 9.25 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.88 | 5.17 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.64 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.35 ↑ | 9.10 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.80 ↑ | 9.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.