Kết quả bóng đá trận Atletico Atlanta vs Temperley, 00:00 ngày 10/08/2026
Hạng 2 Argentina · 00:00 ngày 10/08/2026
Atletico Atlanta 1 Kết thúc HT 0-0 0
Temperley
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Atlanta | Phút | |
| 6' | Facundo Kruger | |
| Tomas Castro Ponce | 16' | |
| Javier Patricio Ostachuk | 25' | |
| Gustavo Mendoza | 28' | |
| 45' | V. Aguinagalde | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcos Echeverria ▼ Facundo Kruger | |
| ▲ Santino Uriel Pasini ▼ Leonel Galeano | 65' ⇄ | |
| ▲ Ignacio Bautista Rodriguez ▼ Jeremias Puch | 65' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Fernando Daniel Brandan ▼ Franco Benitez | |
| ▲ Cristian Bernardi ▼ Braian Rivero | 75' ⇄ | |
| ▲ Federico Castro ▼ Federico Alvarez | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Matias Calzon ▼ Gabriel Agustin Hauche | |
| Nicolas Previtali 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Geronimo Tomasetti ▼ Franco Diaz | |
| 90+1' | Lucas Emanuel Angelini | |
| Alejandro Quintana | 90+2' | |
| 90+3' | Geronimo Tomasetti | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 20 |
Chủ = Atletico Atlanta · Khách = Temperley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Atlanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 8 (32%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 3 | 9 | 30 | 25 | 39 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 18 | 9 | 26 | 8 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Temperley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 10 | 5 | 27 | 21 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 14 | 24 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 7 | 7 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Atletico Atlanta 5 (33%)Hòa 7 (47%)Temperley 3 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 6 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
| 26/08/24 | Temperley | 1-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/24 | Atletico Atlanta | 0-2 (0-1) | Temperley | +0.25 | 2 | B |
| 04/04/22 | Temperley | 0-2 (0-2) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2 | T |
| 20/09/21 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/21 | Temperley | 0-3 (0-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 2 | T |
| 28/12/20 | Atletico Atlanta | 1-1 (1-1) | Temperley | +0.25 | 2 | H |
| 27/11/19 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/14 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.5 | 2 | H |
| 12/09/13 | Temperley | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/13 | Atletico Atlanta | 3-1 (0-0) | Temperley | - | - | T |
| 19/09/12 | Temperley | 1-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/11 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Temperley | - | - | T |
| 25/11/10 | Temperley | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/01/10 | Temperley | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Atlanta
BBTBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Deportivo Maipu | 4-2 (2-2) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | B |
| 28/07/26 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-3) | Almagro | +0.75 | 2 | B |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | B |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2 | B |
| 28/03/26 | Atletico Atlanta | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.5 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Temperley
BTTHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Temperley | 1-2 (0-2) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | San Martin Tucuman | 1-2 (0-1) | Temperley | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.5 | H |
| 15/06/26 | Temperley | 4-1 (2-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Temperley | 2-1 (2-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Temperley | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.5 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | +0.25 | 1.5 | H |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | -0.25 | 1.5 | T |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Atletico Atlanta
Temperley
1Francisco Rago2Javier Patricio Ostachuk3Dylan Arguello4Gustavo Mendoza6Leonel Galeano5CNicolas Previtali7Federico Alvarez8Tomas Castro Ponce10Jeremias Puch11Braian Rivero9Alejandro Quintana1Morrone Lisandro2Oswaldo Pacheco2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros3Lucas Emanuel Angelini4Lorenzo Monti6V. Aguinagalde5Franco Diaz8CAdrian Arregui7Gabriel Agustin Hauche10Franco Benitez11Pedro Souto9Facundo Kruger
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Francisco Rago
- 2Javier Patricio Ostachuk🟨 Thẻ vàng 25'
- 3Dylan Arguello
- 4Gustavo Mendoza🟨 Thẻ vàng 28'
- 5Nicolas Previtali C⚽ Ghi bàn 89'
- 6Leonel Galeano▼ Rời sân 65'
- 7Federico Alvarez▼ Rời sân 75'
- 8Tomas Castro Ponce🟨 Thẻ vàng 16'
- 9Alejandro Quintana🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 10Jeremias Puch▼ Rời sân 65'
- 11Braian Rivero▼ Rời sân 75'
Khách · 4231
- 1Morrone Lisandro
- 2Oswaldo Pacheco
- 2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros
- 3Lucas Emanuel Angelini🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 4Lorenzo Monti
- 5Franco Diaz▼ Rời sân 90'
- 6V. Aguinagalde🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Gabriel Agustin Hauche▼ Rời sân 81'
- 8Adrian Arregui C
- 9Facundo Kruger🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 46'
- 10Franco Benitez▼ Rời sân 74'
- 11Pedro Souto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
44
Sút bóng
60
Sút cầu môn
30
Tấn công
2441
Tấn công nguy hiểm
2314
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B3T3 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Atlanta (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Temperley (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Atlanta (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Temperley (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (65%)Hòa 1 (4%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Atlanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alejandro Quintana Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 5Nicolas Previtali Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Tomas Castro Ponce Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 2Javier Patricio Ostachuk Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Francisco Rago Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Gustavo Mendoza Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Temperley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lucas Emanuel Angelini Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Facundo Kruger Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6V. Aguinagalde Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Geronimo Tomasetti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Atlanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luis Garcia | HLV | Anibal Biggeri |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 2.65 | 3.43 | 0.79 | 1.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.97 | 2.65 | 3.43 | 0.79 | 1.75 | 0.83 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 2.90 | 4.10 | 0.80 | 1.75 | 0.94 | 1.03 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 4.10 | 0.85 | 1.75 | 0.94 | 1.06 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.94 | 3.55 | 1.09 | 2.00 | 0.71 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.20 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.72 | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 2.70 | 4.00 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.77 ↑ | 1.30 ↓ | 8.15 ↑ | 1.87 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.94 | 3.55 | 1.09 | 2.00 | 0.71 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 2.98 | 3.80 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.67 | 3.58 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 100.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 2.75 | 4.08 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.19 ↓ | 9.80 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.70 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.80 | 1.75 | 0.89 | 0.69 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.85 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.15 ↓ | 11.53 ↑ | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 2.75 | 4.17 | 0.59 | 1.50 | 1.16 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 477.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.80 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 4.10 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.33 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.