Kết quả bóng đá trận Atletico Atlanta vs Temperley, 00:00 ngày 10/08/2026

Hạng 2 Argentina · 00:00 ngày 10/08/2026
Atletico Atlanta
1 Kết thúc HT 0-0 0
Temperley
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Atletico Atlanta Phút Temperley
6' Facundo Kruger
Tomas Castro Ponce 16'
Javier Patricio Ostachuk 25'
Gustavo Mendoza 28'
45' V. Aguinagalde
HT 0-0
46' ▲ Marcos Echeverria ▼ Facundo Kruger
▲ Santino Uriel Pasini ▼ Leonel Galeano65'
▲ Ignacio Bautista Rodriguez ▼ Jeremias Puch65'
74' ▲ Fernando Daniel Brandan ▼ Franco Benitez
▲ Cristian Bernardi ▼ Braian Rivero75'
▲ Federico Castro ▼ Federico Alvarez75'
81' ▲ Matias Calzon ▼ Gabriel Agustin Hauche
Nicolas Previtali 1 - 0 89'
90' ▲ Geronimo Tomasetti ▼ Franco Diaz
90+1' Lucas Emanuel Angelini
Alejandro Quintana 90+2'
90+3' Geronimo Tomasetti
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 00 12
Bại 22 52
Ghi bàn 44 1315
Mất bàn 73 166
Điểm 33 1320

Chủ = Atletico Atlanta · Khách = Temperley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Atlanta (25)Hiệp 1 / Cả trậnTemperley (26)
3 (12%)Thắng/Thắng6 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (19%)
8 (32%)Hòa/Thắng4 (15%)
3 (12%)Hòa/Hòa6 (23%)
6 (24%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (16%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Atletico Atlanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2412393025397
Sân nhà13823189268
Sân khách1141612161312
6 gần6204712--

Temperley

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25101052721406
Sân nhà1273220142412
Sân khách1337377165
6 gần632174--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Atletico Atlanta 5 (33%)Hòa 7 (47%)Temperley 3 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 6 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D223/03/26Temperley2-1 (1-1)Atletico Atlanta2-1-0.251.5B
ARG D226/08/24Temperley1-1 (0-0)Atletico Atlanta3-0-0.251.75H
ARG D209/04/24Atletico Atlanta0-2 (0-1)Temperley1-10+0.252B
ARG D204/04/22Temperley0-2 (0-2)Atletico Atlanta4-5-0.252T
ARG D220/09/21Atletico Atlanta1-1 (0-1)Temperley3-3+0.52.25H
ARG D210/05/21Temperley0-3 (0-1)Atletico Atlanta7-3+0.252T
ARG D228/12/20Atletico Atlanta1-1 (1-1)Temperley2-9+0.252H
ARG D227/11/19Atletico Atlanta1-1 (0-1)Temperley2-6+0.252H
ARG B M13/03/14Atletico Atlanta1-1 (0-1)Temperley7-1+0.52H
ARG B M12/09/13Temperley0-0 (0-0)Atletico Atlanta--0.252.25H
ARG B M03/03/13Atletico Atlanta3-1 (0-0)Temperley---T
ARG B M19/09/12Temperley1-1 (0-0)Atletico Atlanta--0.252.25H
ARG B M22/05/11Atletico Atlanta2-0 (1-0)Temperley---T
ARG B M25/11/10Temperley1-2 (1-1)Atletico Atlanta--0.252.25T
ARG B M28/01/10Temperley2-0 (1-0)Atletico Atlanta--0.252B

Thành tích gần đây — Atletico Atlanta

BBTBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D203/08/26Deportivo Maipu4-2 (2-2)Atletico Atlanta6-202B
ARG D228/07/26Atletico Atlanta1-3 (0-3)Almagro5-3+0.752B
ARG D214/07/26Atletico Atlanta1-0 (0-0)Colegiales3-3+0.52T
ARG D205/07/26Quilmes2-1 (0-0)Atletico Atlanta8-5-0.251.75B
ARG D221/06/26Almagro2-0 (0-0)Atletico Atlanta6-4+0.251.75B
ARG D214/06/26Ferrocarril Midland1-2 (1-1)Atletico Atlanta1-0-0.251.75T
ARG D207/06/26Atletico Atlanta3-0 (0-0)Gimnasia Jujuy3-10+0.251.75T
ARG D231/05/26Atletico Atlanta1-1 (0-0)Gimnasia yTiro6-1+0.51.75H
ARG D225/05/26San Martin Tucuman0-1 (0-0)Atletico Atlanta8-3-0.51.75T
ARG D216/05/26Atletico Atlanta2-0 (1-0)Atletico Rafaela6-5+0.51.5T
ARG D211/05/26Agropecuario de Carlos Casares0-0 (0-0)Atletico Atlanta5-3-0.251.75H
ARG D203/05/26Atletico Atlanta3-1 (2-0)Tristan Suarez1-3+0.251.75T
ARG D227/04/26Club Atletico Guemes0-2 (0-0)Atletico Atlanta4-2-0.251.75T
ARG D221/04/26Atletico Atlanta1-0 (0-0)Chacarita juniors4-6+0.51.75T
ARG D214/04/26San Martin San Juan1-2 (1-0)Atletico Atlanta6-7-0.251.75T
ARG D208/04/26Atletico Atlanta1-2 (0-1)Nueva Chicago9-2+0.51.5B
ARG C02/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Atletico Atlanta4-4-0.752B
ARG D228/03/26Atletico Atlanta0-1 (0-0)Ferrol Carril Oeste4-1+0.51.75B
ARG D223/03/26Temperley2-1 (1-1)Atletico Atlanta2-1-0.251.5B
ARG D217/03/26Atletico Atlanta3-1 (1-0)Deportivo Maipu6-4+0.51.75T

Thành tích gần đây — Temperley

BTTHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D203/08/26Temperley1-2 (0-2)Gimnasia yTiro11-3+0.251.75B
ARG D226/07/26San Martin Tucuman1-2 (0-1)Temperley8-3-0.51.75T
ARG D218/07/26Temperley2-0 (0-0)Atletico Rafaela1-2+0.51.75T
ARG D213/07/26Agropecuario de Carlos Casares0-0 (0-0)Temperley2-5-0.252H
ARG D205/07/26Temperley1-0 (1-0)Tristan Suarez4-6+0.251.75T
ARG D221/06/26Temperley1-1 (1-0)San Martin Tucuman3-1+0.251.5H
ARG D215/06/26Temperley4-1 (2-1)Club Atletico Guemes-+0.251.75T
ARG D208/06/26Chacarita juniors0-1 (0-1)Temperley8-2-0.251.75T
ARG D201/06/26Temperley2-1 (2-0)San Martin San Juan3-3+0.251.75T
ARG D224/05/26Nueva Chicago1-1 (0-1)Temperley4-4-0.251.75H
ARG D218/05/26Gimnasia Jujuy1-0 (0-0)Temperley6-7-0.752B
ARG D210/05/26Temperley0-5 (0-4)Deportivo Maipu2-1+0.251.75B
ARG D204/05/26Almagro1-1 (0-1)Temperley4-6-0.251.5H
ARG D226/04/26Temperley0-0 (0-0)Patronato Parana6-1+0.251.5H
ARG D220/04/26Colegiales1-1 (1-1)Temperley8-701.5H
ARG D213/04/26Temperley3-3 (2-1)Quilmes2-4+0.251.5H
ARG D205/04/26Ferrocarril Midland0-0 (0-0)Temperley7-2-0.51.75H
ARG D230/03/26Los Andes0-1 (0-0)Temperley4-1-0.251.5T
ARG D223/03/26Temperley2-1 (1-1)Atletico Atlanta2-1+0.251.5T
ARG D216/03/26Gimnasia yTiro0-0 (0-0)Temperley5-1-0.51.75H

Đội hình

Atletico AtlantaTemperley
1Francisco Rago2Javier Patricio Ostachuk3Dylan Arguello4Gustavo Mendoza6Leonel Galeano5CNicolas Previtali7Federico Alvarez8Tomas Castro Ponce10Jeremias Puch11Braian Rivero9Alejandro Quintana1Morrone Lisandro2Oswaldo Pacheco2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros3Lucas Emanuel Angelini4Lorenzo Monti6V. Aguinagalde5Franco Diaz8CAdrian Arregui7Gabriel Agustin Hauche10Franco Benitez11Pedro Souto9Facundo Kruger

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
6
0
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
24
41
Tấn công nguy hiểm
23
14
Sút ngoài cầu môn
3
0
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B3
T3 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Atlanta (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Temperley (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Atlanta (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Temperley (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (65%)Hòa 1 (4%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

58
0 Bàn
99
1 Bàn
54
2 Bàn
31
3 Bàn
01
4+ Bàn
814
B.thắng H1
2010
B.thắng H2
Atletico AtlantaTemperley

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
04
T/H
00
T/B
74
H/T
36
H/H
61
H/B
10
B/T
00
B/H
23
B/B
Atletico AtlantaTemperley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
56
Thắng 1
29
Hòa
42
Thua 1
41
Thua 2+
Atletico AtlantaTemperley

Atletico Atlanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Alejandro Quintana
Trung phong
-0/00/00🟨
5Nicolas Previtali
Tiền vệ phòng ngự
-10/00/00
8Tomas Castro Ponce
Tiền vệ phải
-0/00/00🟨
2Javier Patricio Ostachuk
Trung vệ
-0/00/00🟨
1Francisco Rago
Thủ môn
-0/00/00
4Gustavo Mendoza
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨

Temperley

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lucas Emanuel Angelini
Hậu vệ trái
-0/00/00🟨
9Facundo Kruger
Trung phong
-0/00/00🟨
6V. Aguinagalde
Tiền vệ
-0/00/00🟨
17Geronimo Tomasetti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Atlanta Thông tin Temperley
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Luis Garcia HLV Anibal Biggeri
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.972.653.430.791.750.830.970.500.73
Live1.972.653.430.791.750.830.70 ↓0.251.00 ↑
EasybetsSớm1.962.904.100.801.750.941.030.500.74
Live1.03 ↓15.00 ↑401.00 ↑5.30 ↑1.500.03 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.052.904.100.851.750.941.060.500.76
Live1.01 ↓12.00 ↑301.00 ↑3.55 ↑1.500.18 ↓0.67 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm2.012.943.551.092.000.711.010.500.79
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.052.804.200.601.501.201.050.500.72
Live1.01 ↓11.00 ↑90.00 ↑6.50 ↑1.500.04 ↓1.050.500.72
10BETSớm2.012.704.000.771.750.87---
Live4.77 ↑1.30 ↓8.15 ↑1.87 ↑0.500.34 ↓---
12betSớm2.012.943.551.092.000.711.010.500.79
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm2.002.983.800.821.750.941.000.500.76
Live1.02 ↓9.90 ↑26.00 ↑2.56 ↑1.500.19 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
SbobetSớm2.052.673.580.901.750.901.050.500.77
Live1.05 ↓6.20 ↑100.00 ↑3.12 ↑1.500.18 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.022.754.080.831.750.931.020.500.76
Live5.70 ↑1.19 ↓9.80 ↑2.56 ↑0.500.19 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.952.903.701.802.500.36---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.052.804.000.801.750.890.690.251.02
Live1.01 ↓16.00 ↑38.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.783.204.850.761.751.010.780.501.00
Live7.95 ↑1.15 ↓11.53 ↑3.19 ↑0.500.23 ↓0.780.001.01 ↑
BwinSớm2.003.003.800.571.501.25---
Live1.03 ↓14.00 ↑126.00 ↑1.35 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm2.062.754.170.591.501.160.380.001.66
Live1.01 ↓23.00 ↑477.00 ↑6.82 ↑1.500.06 ↓0.80 ↑0.001.02 ↓
SNAISớm2.002.803.75------
Live2.002.803.75------
Bet 365Sớm2.102.804.100.881.750.930.750.251.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓0.750.001.05
William HillSớm1.952.904.330.621.501.200.910.500.80
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.77 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.