Kết quả bóng đá trận Atletico Atlanta vs Ferrocarril Midland, 01:00 ngày 01/11/2026

Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 01/11/2026
Atletico Atlanta
0 Kết thúc HT 0-0 0
Ferrocarril Midland
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 22
Bại 11 34
Ghi bàn 35 1014
Mất bàn 43 910
Điểm 44 1714

Chủ = Atletico Atlanta · Khách = Ferrocarril Midland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Atlanta (30)Hiệp 1 / Cả trậnFerrocarril Midland (31)
6 (20%)Thắng/Thắng8 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (27%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (10%)
7 (23%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
5 (17%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Atletico Atlanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng271331131284210
Sân nhà1482418102612
Sân khách1351713181610

Ferrocarril Midland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26118729194111
Sân nhà14932186304
Sân khách1225511131120

Đội hình

Atletico AtlantaFerrocarril Midland
1Rago F.2Moreira R.3Rodrigo Sosa4Martin Garcia5Rivero B.6Ostachuk J. P.7Ignacio Bautista Rodriguez8Federico Bisanz9Quintana A.10Jeremias Puch11Romero F.1Mauro Leguiza2Cepeda G.3Pablo Casarico4Andrada I.5Violini N.6L.Recalde7Bulacio D.8Camano J.9Jeremias Perales10Roseti M.11Luna R.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
0
1
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Atlanta (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ferrocarril Midland (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Atletico Atlanta Thông tin Ferrocarril Midland
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Luis Garcia HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.383.908.700.852.000.861.001.250.74
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.51 ↓0.001.39 ↑
VcbetSớm1.443.758.500.922.000.870.811.000.99
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.20 ↑0.500.16 ↓0.60 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.493.556.200.882.000.920.971.000.83
Live1.62 ↑3.35 ↓4.75 ↓0.96 ↑2.000.86 ↓1.22 ↑1.000.66 ↓
InterwettenSớm1.374.009.501.402.500.500.901.000.75
Live1.53 ↑3.60 ↓7.00 ↓1.402.500.500.901.000.75
12betSớm1.493.655.800.882.000.920.971.000.83
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.373.807.600.852.000.910.711.001.05
Live14.00 ↑1.01 ↓16.50 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.403.477.000.972.000.830.821.001.00
Live10.50 ↑1.05 ↓13.50 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.304.209.001.252.500.57---
Live9.50 ↑1.06 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.294.3011.500.972.250.730.941.500.75
Live15.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.294.5011.201.222.500.560.991.500.73
Live20.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑8.26 ↑0.500.04 ↓0.57 ↓0.001.42 ↑
Bet 365Sớm1.274.3311.001.032.250.781.001.250.80
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.