Kết quả bóng đá trận Atletico Atlanta vs Ferrocarril Midland, 01:00 ngày 01/11/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 01/11/2026
Atletico Atlanta 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ferrocarril Midland
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Atletico Atlanta · Khách = Ferrocarril Midland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Atlanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 31 | 28 | 42 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 26 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 18 | 16 | 10 |
Ferrocarril Midland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 19 | 41 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 18 | 6 | 30 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 13 | 11 | 20 |
Đội hình
Atletico Atlanta
Ferrocarril Midland
1Rago F.2Moreira R.3Rodrigo Sosa4Martin Garcia5Rivero B.6Ostachuk J. P.7Ignacio Bautista Rodriguez8Federico Bisanz9Quintana A.10Jeremias Puch11Romero F.1Mauro Leguiza2Cepeda G.3Pablo Casarico4Andrada I.5Violini N.6L.Recalde7Bulacio D.8Camano J.9Jeremias Perales10Roseti M.11Luna R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Atlanta (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Ferrocarril Midland (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Atlanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luis Garcia | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 3.90 | 8.70 | 0.85 | 2.00 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.75 | 8.50 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.55 | 6.20 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.35 ↓ | 4.75 ↓ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 1.22 ↑ | 1.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.00 | 9.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.60 ↓ | 7.00 ↓ | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.65 | 5.80 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 3.80 | 7.60 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.71 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.47 | 7.00 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.20 | 9.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.30 | 11.50 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.94 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.50 | 11.20 | 1.22 | 2.50 | 0.56 | 0.99 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.26 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.33 | 11.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.