Kết quả bóng đá trận Atletico Astorga vs Palencia, 00:00 ngày 30/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 30/08/2026
Atletico Astorga 0 Kết thúc HT 0-1 1
Palencia
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Astorga | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 78' | ||
| 86' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 17 |
Chủ = Atletico Astorga · Khách = Palencia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Astorga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (22%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (25%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Atletico Astorga 3 (38%)Hòa 3 (38%)Palencia 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/25 | Atletico Astorga | 1-0 (0-0) | Palencia | - | - | T |
| 05/01/25 | Palencia | 3-2 (1-0) | Atletico Astorga | +0.25 | 2 | B |
| 27/01/24 | Palencia | 0-0 (0-0) | Atletico Astorga | - | - | H |
| 09/09/23 | Atletico Astorga | 1-1 (1-1) | Palencia | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/01/23 | Palencia | 1-1 (0-0) | Atletico Astorga | - | - | H |
| 17/09/22 | Atletico Astorga | 1-0 (0-0) | Palencia | - | - | T |
| 15/01/22 | Atletico Astorga | 2-1 (0-0) | Palencia | - | - | T |
| 12/09/21 | Palencia | 2-1 (0-0) | Atletico Astorga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Astorga
THBHHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Atletico Astorga | 2-1 (1-1) | CF Salmantino | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Atletico Astorga | 1-1 (1-1) | Cultural Leonesa | -1.5 | 3 | H |
| 15/08/26 | La Baneza | 2-0 (1-0) | Atletico Astorga | - | - | B |
| 09/08/26 | Atletico Astorga | 2-2 (2-0) | Deportivo La Coruna B | - | - | H |
| 03/05/26 | UD Ourense | 1-1 (0-0) | Atletico Astorga | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Atletico Astorga | 1-0 (0-0) | Sarriana | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Atletico Astorga | 0-0 (0-0) | Burgos Promesas | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Rayo Cantabria | 3-2 (1-1) | Atletico Astorga | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Atletico Astorga | 3-4 (0-3) | CD Lealtad | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Deportivo La Coruna B | 3-0 (2-0) | Atletico Astorga | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Atletico Astorga | 2-2 (1-1) | G. Segoviana | 0 | 2 | H |
| 15/03/26 | Numancia | 0-1 (0-1) | Atletico Astorga | -0.75 | 2 | T |
| 07/03/26 | Atletico Astorga | 3-0 (2-0) | Marino luanco | 0 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Samanod | 1-3 (1-3) | Atletico Astorga | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Atletico Astorga | 1-0 (1-0) | Union Langreo | +0.25 | 2 | T |
| 14/02/26 | Real Oviedo B | 1-0 (1-0) | Atletico Astorga | -0.5 | 2 | B |
| 07/02/26 | Atletico Astorga | 3-0 (1-0) | Bergantinos CF | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Real Avila CF | 2-4 (1-1) | Atletico Astorga | -0.5 | 1.75 | T |
| 24/01/26 | Atletico Astorga | 1-2 (0-2) | CF Salmantino | 0 | 2 | B |
| 18/01/26 | coruxo FC | 1-0 (0-0) | Atletico Astorga | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Palencia
HHTBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CF Salmantino | 2-2 (1-1) | Palencia | - | - | H |
| 08/08/26 | Sporting de Gijon B | 1-1 (1-0) | Palencia | - | - | H |
| 07/06/26 | CD Guijuelo | 0-1 (0-0) | Palencia | - | - | T |
| 01/06/26 | Palencia | 2-3 (1-2) | CD Guijuelo | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | CD Palencia Cristo Atletico | 1-0 (1-0) | Palencia | - | - | B |
| 17/05/26 | Palencia | 2-0 (1-0) | CD Palencia Cristo Atletico | - | - | T |
| 10/05/26 | Palencia | 4-1 (1-1) | CA Bembibre | - | - | T |
| 02/05/26 | UD Santa Marta | 2-1 (2-1) | Palencia | - | - | B |
| 25/04/26 | Palencia | 3-2 (2-1) | CD La Virgen Del Camino | - | - | T |
| 18/04/26 | CD Atletico Mansilles | 2-1 (0-0) | Palencia | - | - | B |
| 11/04/26 | Palencia | 1-2 (0-0) | Atletico Tordesillas | - | - | B |
| 05/04/26 | Numancia B | 2-3 (1-2) | Palencia | - | - | T |
| 29/03/26 | Palencia | 0-1 (0-0) | CD Palencia Cristo Atletico | - | - | B |
| 21/03/26 | Villaralbo CF | 3-2 (3-1) | Palencia | - | - | B |
| 14/03/26 | Palencia | 2-1 (2-0) | Colegios Diocesanos | - | - | T |
| 08/03/26 | Unionistas de Salamanca CF B | 0-1 (0-0) | Palencia | - | - | T |
| 28/02/26 | Palencia | 1-2 (0-1) | CD Guijuelo | - | - | B |
| 22/02/26 | CyD Leonesa Jupiter Leones B | 2-2 (1-0) | Palencia | - | - | H |
| 15/02/26 | Palencia | 2-0 (2-0) | CD Mohamed | - | - | T |
| 08/02/26 | Almazan | 3-1 (3-0) | Palencia | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
184
Sút cầu môn
62
Tấn công
5533
Tấn công nguy hiểm
1711
Sút ngoài cầu môn
122
Đá phạt trực tiếp
1424
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
72
Quả ném biên
219
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Astorga (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Palencia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Astorga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.75 ↑ | 4.80 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.77 | 4.28 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.94 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.