Kết quả bóng đá trận Atletic Club D Escaldes vs Vaduz, 21:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 21:00 ngày 30/07/2026
Atletic Club D Escaldes 0 Kết thúc HT 0-1 2
Vaduz
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Atletic Club D Escaldes
Vaduz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dominik Stary
3'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Dejan Djokic 0-1, kiến tạo: Dominik Schwizer
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Juan Cabrera, ra Micha Nico Eberhard
46'
🔁 Thay người: vào Marcel Monsberger, ra Dejan Sorgic
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Borja Morales Osuna
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Mischa Beeli, ra Nicolas Hasler
61'
🔁 Thay người: vào Mattia Walker, ra Luca Mack
🔁 Thay người: vào David Valero, ra Jota
🔁 Thay người: vào Hamza Ryahi Bouharma, ra Gemelson Vieira
🔁 Thay người: vào Sohaib Boulayoune, ra Adria Gallego
68'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
73'
⚽ BÀN THẮNG - Denis Simani 0-2
🔁 Thay người: vào Dylan Traore, ra Borja Morales Osuna
🟨 Thẻ vàng - Dylan Traore
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Luca Celentano, ra Denis Simani
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Diego Fernandes Antunes, ra Jean Luc Gbayara Assoubre
🟨 Thẻ vàng - Sergio Rodriguez Cidoncha
🟨 Thẻ vàng - Boulayoune Sohaib
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Dejan Djokic
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Atletic Club D Escaldes | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Dejan Djokic(Assists:Dominik Schwizer) (Kiến tạo: Dominik Schwizer) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan Cabrera ▼ Micha Nico Eberhard | |
| 46' ⇄ | ▲ Marcel Monsberger ▼ Dejan Sorgic | |
| Borja Morales Osuna | 51' | |
| 61' ⇄ | ▲ Mischa Beeli ▼ Nicolas Hasler | |
| 61' ⇄ | ▲ Mattia Walker ▼ Luca Mack | |
| ▲ David Valero ▼ Jota | 63' ⇄ | |
| ▲ Hamza Ryahi Bouharma ▼ Gemelson Vieira | 63' ⇄ | |
| ▲ Sohaib Boulayoune ▼ Adria Gallego | 63' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Denis Simani | |
| ▲ Aaron Dylan Traore ▼ Borja Morales Osuna | 74' ⇄ | |
| Aaron Dylan Traore | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Luca Celentano ▼ Denis Simani | |
| ▲ Diego Fernandes Antunes ▼ Jean Luc Gbayara Assoubre | 83' ⇄ | |
| Sergio Rodriguez Cidoncha | 88' | |
| Sohaib Boulayoune | 90' | |
| 90+3' | Dejan Djokic | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Atletic Club D Escaldes · Khách = Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletic Club D Escaldes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Atletic Club D Escaldes 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vaduz 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Atletic Club D Escaldes
BTTTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | -1.5 | 3 | B |
| 17/07/26 | FK Mornar Bar | 1-2 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | -1 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (0-1) | FK Mornar Bar | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FC Santa Coloma | 2-3 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 17/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-0 (2-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 10/05/26 | Inter Club Escaldes | 3-1 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 01/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletic Club D Escaldes | 3-0 (1-0) | CE Carroi | - | - | T |
| 11/04/26 | Ranger's FC | 3-1 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-0 (0-0) | FC Ordino | - | - | H |
| 12/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 5-0 (3-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 09/03/26 | UE Santa Coloma | 0-0 (0-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | H |
| 01/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 14/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-2 (0-2) | Ranger's FC | - | - | B |
| 08/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-3 (1-1) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 01/02/26 | CE Carroi | 1-4 (0-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 25/01/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-1 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 21/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 1-2 (0-1) | UE Santa Coloma | - | - | B |
| 15/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 2-0 (1-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vaduz
BTTBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | -1.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/26 | Vaduz | 4-3 (2-1) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Vaduz | 3-2 (3-0) | Bellinzona | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | +0.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | Vaduz | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Atletic Club D Escaldes
Vaduz
30Cano F.30Pacho3Marcos Blasco5Chinchu15Sergio Rodriguez Cidoncha49Adria Gallego6Emanoel da Silva Santos10CGemelson Vieira10CNayry Vieira20Jose Sanmarful20Jota7Juan Barragan8Jean Luc Gbayara Assoubre9Borja Morales Osuna25Leon Schaffran4CNicolas Hasler6Denis Simani7Dominik Schwizer27Niklas Lang20Luca Mack22Micha Nico Eberhard23Mats Hammerich28Milos Cocic19Dejan Djokic39Dejan Sorgic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Marcos Blasco
- 5Chinchu
- 6Emanoel da Silva Santos
- 7Juan Barragan
- 8Jean Luc Gbayara Assoubre▼ Rời sân 83'
- 9Borja Morales Osuna🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 74'
- 10Gemelson Vieira C▼ Rời sân 63'
- 10Nayry Vieira C
- 15Sergio Rodriguez Cidoncha🟨 Thẻ vàng 88'
- 20Jose Sanmarful
- 20Jota▼ Rời sân 63'
- 30Cano F.
- 30Pacho
- 49Adria Gallego▼ Rời sân 63'
Khách · 4312
- 4Nicolas Hasler C▼ Rời sân 61'
- 6Denis Simani⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 77'
- 7Dominik Schwizer🎯 Kiến tạo 9'
- 19Dejan Djokic⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 20Luca Mack▼ Rời sân 61'
- 22Micha Nico Eberhard▼ Rời sân 46'
- 23Mats Hammerich
- 25Leon Schaffran
- 27Niklas Lang
- 28Milos Cocic
- 39Dejan Sorgic▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
41
Sút bóng
813
Sút cầu môn
18
Tấn công
7270
Tấn công nguy hiểm
3841
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2318
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1622
Việt vị
55
Quả ném biên
199
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletic Club D Escaldes (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Vaduz (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaduz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletic Club D Escaldes | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931/12/31 | |
| Sân nhà | Rheinpark Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 4548 |
| Daniel Tenedor | HLV | Marc Schneider |
| Khu vực | Vaduz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 3.93 | 1.43 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.50 | 3.93 | 1.43 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.50 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.56 | 0.72 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.61 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 31.27 ↑ | 4.97 ↑ | 1.16 ↓ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.55 | 0.72 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.14 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.15 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.69 | 3.78 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.35 | 3.99 | 1.62 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.13 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.60 | 0.89 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.46 | 3.95 | 1.57 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 26.32 ↑ | 5.68 ↑ | 1.17 ↓ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.30 | 1.68 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.57 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.40 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↓ | -0.50 | 0.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.