Kết quả bóng đá trận Atlas (W) vs Atlante (W), 10:10 ngày 12/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 10:10 ngày 12/09/2026
Atlas (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Atlante (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Atlas (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Walker R. | |
| 54' | ||
| Martinez A. | 55' | |
| 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| Martinez A. 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 63' | ||
| Lopez A. | 65' | |
| 71' | ||
| Delgado V. | 72' | |
| 84' | ||
| 85' | Felix Rosales J. G. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 7 |
Chủ = Atlas (W) · Khách = Atlante (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (25%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Atlas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 33 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 17 | 10 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 16 | 12 | 10 |
Atlante (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
507306
TL chuyền bóng thành công
74%57%
Phạm lỗi
138
Việt vị
31
Cứu thua
32
Quả ném biên
3937
Chuyền dài
2514
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlas (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Atlante (W) (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.42 | 2.63 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.98 | 3.42 | 2.63 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.20 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.00 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.15 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.65 | 2.76 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.19 | 3.08 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 125.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.15 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | 0.68 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.24 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.69 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlas (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atlante (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).