Kết quả bóng đá trận Atlas vs Tigres UANL, 10:10 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 16/08/2026
Atlas 2 Kết thúc HT 1-1 1
Tigres UANL
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 16
Địa điểm: Estadio Jalisco Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Atlas
Tigres UANL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Ramos Palazuelos
⚽ BÀN THẮNG - Manuel Vicente Capasso 1-0, kiến tạo: Arturo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — vào lưới
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Diego Alexander Sanchez Guevara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
21'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Brunetta 1-1, kiến tạo: Rodrigo Aguirre
21'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Victor Hugo Rios De Alba
27'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Romulo (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Manuel Vicente Capasso
🎯 Dứt điểm - Jose Martin (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Diego Lainez Leyva (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Ferrareis (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Diego Alexander Sanchez Guevara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Victor Hugo Rios De Alba
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (đánh đầu) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
56'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Garza
🚩 Việt vị
63'
🎯 Dứt điểm - Joaquim Henrique Pereira Silva (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Luis Esteves, ra Arturo Gonzalez
🔁 Thay người: vào Jorge Rodriguez, ra Jose Martin
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Card changed - Juan Jose Purata
🟥 Thẻ đỏ - Juan Jose Purata
🔁 Thay người: vào 加迪.Rodrigo Aguirre, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
71'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Diego Alexander Sanchez Guevara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Vladimir Lorona, ra Francisco Manuel Reyes Maldonado
80'
🔁 Thay người: vào Juan Vigon, ra Alan Franco
⚽ BÀN THẮNG - Luis Esteves 2-1, kiến tạo: Edgar Zaldivar
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — vào lưới
85'
🥅 Phạt đền
85'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Juan Vigon (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Diego Ramirez, ra Joaquim Henrique Pereira Silva
90'
🔁 Thay người: vào Isac Galvan, ra Diego Lainez Leyva
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Juan Brunetta (chân trái) — bị cản phá
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jesus Garza (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Fernando Gorriaran Fontes (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aguirre (đánh đầu) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Juan Vigon (chân phải) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Diego Ramirez (chân phải) — bị chặn
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
🚩 Việt vị
90+8'
🎯 Dứt điểm - Isac Galvan (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Atlas | Phút | |
| Manuel Vicente Capasso(Assists:Arturo Gonzalez) (Kiến tạo: Arturo Gonzalez) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Juan Brunetta(Assists:Rodrigo Aguirre) (Kiến tạo: Rodrigo Aguirre) | |
| Victor Hugo Rios De Alba | 22' | |
| 27' | ⚽ 1 - 2 | |
| Manuel Vicente Capasso | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Paulo Barboza ▼ Victor Hugo Rios De Alba | 46' ⇄ | |
| 56' | Jesus Garza | |
| ▲ Luis Esteves ▼ Arturo Gonzalez | 65' ⇄ | |
| ▲ Jorge Rodriguez ▼ Jose Martin | 65' ⇄ | |
| Juan Jose Purata(Reason:Card changed) 📺 VAR | 68' | |
| Juan Jose Purata | 70' | |
| ▲ Gaddi Aguirre ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk | 71' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Vladimir Lorona ▼ Francisco Manuel Reyes Maldonado | |
| 80' ⇄ | ▲ Juan Vigon ▼ Alan Franco | |
| Luis Esteves(Assists:Edgar Zaldivar) (Kiến tạo: Edgar Zaldivar) 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| 85' | ❌ Juan Brunetta Đá hỏng penalty | |
| 85' | ❌ Juan Brunetta Đá hỏng penalty | |
| 88' ⇄ | ▲ Diego Ramirez ▼ Joaquim Henrique Pereira Silva | |
| 90' ⇄ | ▲ Isac Galvan ▼ Diego Lainez Leyva | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 2 | 16 | 11 |
Chủ = Atlas · Khách = Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Tigres UANL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 10 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atlas 3 (15%)Hòa 8 (40%)Tigres UANL 9 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/09/25 | Tigres UANL | 2-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 09/02/25 | Tigres UANL | 2-1 (1-1) | Atlas | -1 | 2.5 | B |
| 13/07/24 | Atlas | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/02/24 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Atlas | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/09/23 | Atlas | 2-0 (2-0) | Tigres UANL | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/23 | Atlas | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/12/22 | Atlas | 0-1 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/07/22 | Tigres UANL | 2-0 (2-0) | Atlas | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/22 | Tigres UANL | 4-2 (0-1) | Atlas | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/22 | Atlas | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.25 | T |
| 01/05/22 | Atlas | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | 0 | 2.25 | H |
| 29/08/21 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/21 | Atlas | 1-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/21 | Atlas | 0-2 (0-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/20 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Atlas | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/07/20 | Atlas | 2-2 (1-2) | Tigres UANL | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/01/20 | Tigres UANL | 2-1 (1-0) | Atlas | -1 | 2.5 | B |
| 28/08/19 | Atlas | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/19 | Atlas | 0-1 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atlas
TBBBTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FC Cincinnati | 1-2 (1-0) | Atlas | -0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | -1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Tigres UANL
HHHBHBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Tigres UANL | 5-1 (1-0) | Mazatlan FC | +2 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Atlas
Tigres UANL
12CCamilo Andres Vargas Gil21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso44Juan Jose Purata27Victor Hugo Rios De Alba2Gustavo Henrique Ferrareis6Edgar Zaldivar11Luis Henrique Barros Lopes,Duk58Arturo Gonzalez9Florian Gonzalo de Jesus Monzon203Jose Martin1Nahuel Ignacio Guzman2Francisco Manuel Reyes Maldonado14Jesus Garza15Alan Franco28Joaquim Henrique Pereira Silva8CFernando Gorriaran Fontes23Romulo11Juan Brunetta16Diego Lainez Leyva30Diego Alexander Sanchez Guevara17Rodrigo Aguirre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Gustavo Henrique Ferrareis6.5
- 6Edgar Zaldivar🎯 Kiến tạo 81'7.3
- 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon6.5
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk▼ Rời sân 71'6
- 12Camilo Andres Vargas Gil C7.6
- 21Rodrigo Schlegel7.1
- 27Victor Hugo Rios De Alba🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 28Manuel Vicente Capasso⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 35'7.9
- 44Juan Jose Purata🟥 Thẻ đỏ 70'6.2
- 58Arturo Gonzalez🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 65'7.4
- 203Jose Martin▼ Rời sân 65'6.7
Khách · 4231
- 1Nahuel Ignacio Guzman5.7
- 2Francisco Manuel Reyes Maldonado▼ Rời sân 80'6.4
- 8Fernando Gorriaran Fontes C6.3
- 11Juan Brunetta⚽ Ghi bàn 21' · ❌ Hỏng pen 85' · ❌ Hỏng pen 85'8.1
- 14Jesus Garza🟨 Thẻ vàng 56'5.7
- 15Alan Franco▼ Rời sân 80'6.4
- 16Diego Lainez Leyva▼ Rời sân 90'6.8
- 17Rodrigo Aguirre🎯 Kiến tạo 21'6.4
- 23Romulo6.5
- 28Joaquim Henrique Pereira Silva▼ Rời sân 88'6.3
- 30Diego Alexander Sanchez Guevara7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
216
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
21
Sút bóng
825
Sút cầu môn
37
Tấn công
6687
Tấn công nguy hiểm
2563
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
342387
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
31
Cứu thua
61
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
1818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.662.7
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B4T4 H5 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Tigres UANL (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Tigres UANL (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 28/36 | 4 | 🟨 | |
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 58Arturo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 13/23 | 6 | ||
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 26/32 | 1 | ||
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 3 | |||
| 203Jose Martin Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 2Gustavo Henrique Ferrareis Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 27/31 | 2 | |||
| 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon Trung phong | 6.5 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 44Juan Jose Purata Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/41 | 1 | 🟥 | ||
| 27Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 6 | 2/1 | 12/15 | 2 | |||
| 10Luis Esteves (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 6/7 | 1 | ||
| 15Paulo Barboza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 13Gaddi Aguirre (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 5Jorge Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Tigres UANL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Juan Brunetta Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 9/5 | 39/48 | 0 | ||
| 30Diego Alexander Sanchez Guevara Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/0 | 30/35 | 2 | |||
| 16Diego Lainez Leyva Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 28/32 | 3 | |||
| 23Romulo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 35/41 | 4 | |||
| 17Rodrigo Aguirre Trung phong | 6.4 | 1 | 2/0 | 6/10 | 1 | ||
| 15Alan Franco Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 2Francisco Manuel Reyes Maldonado Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 8Fernando Gorriaran Fontes Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 44/54 | 3 | |||
| 28Joaquim Henrique Pereira Silva Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 19/25 | 3 | |||
| 1Nahuel Ignacio Guzman Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 14Jesus Garza Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 26/37 | 2 | 🟨 | ||
| 6Juan Vigon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 8/8 | 0 | |||
| 198Isac Galvan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 200Diego Ramirez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 32Vladimir Lorona (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atlas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-8-15 | Thành lập | 1954 |
| Estadio Jalisco | Sân nhà | Estadio Universitario |
| 65000 | Sức chứa | 43000 |
| Diego Cocca | HLV | Guido Pizarro |
| Zapopan | Khu vực | San Nicolas De Los Garza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.23 | 2.11 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.23 | 2.18 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.80 ↑ | 167.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.15 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 123.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.01 | 0.77 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.41 ↑ | 100.00 ↑ | 5.01 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 123.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.19 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.13 | 3.15 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.66 ↓ | 2.51 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.29 | 2.13 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.30 ↑ | 70.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.31 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.21 | 2.39 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.87 ↑ | 19.38 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.00 | 2.15 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.80 ↑ | 40.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.75 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.35 | 2.09 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 421.00 ↑ | 4.91 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 3.67 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.25 | 2.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 66.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlas | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tigres UANL | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).