Kết quả bóng đá trận Atlas vs Queretaro FC, 06:00 ngày 30/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 30/08/2026
Atlas 1 Kết thúc HT 1-1 3
Queretaro FC
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Jalisco Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Atlas
Queretaro FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Antonio Ortiz Nava
5'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Schlegel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldo Paul Rocha Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Edgar Zaldivar
20'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldo Paul Rocha Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
VAR Decision - Penalty awarded - Santiago Homenchenko
39'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Santiago Homenchenko 0-1
39'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Carlo Adriano Garcia 1-1
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (đánh đầu) Own — vào lưới球
45+1'
🚩 Việt vị
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Daniel Gimenez
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Milton Valenzuela (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Manuel Vicente Capasso
58'
🔁 Thay người: vào Iker Benito, ra Enzo Daniel Gimenez
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Arturo Gonzalez
🔁 Thay người: vào Jorge Sanchez, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
62'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Victor de Almeida Barbosa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Álex Alcalá, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
70'
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Homenchenko 1-2, kiến tạo: Iker Benito
70'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — vào lưới
76'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — vào lưới
76'
⚽ BÀN THẮNG - Carlo Adriano Garcia 1-3, kiến tạo: Álex Alcalá
🔁 Thay người: vào Jorge Rodriguez, ra Milton Valenzuela
🔁 Thay người: vào Jesus Serrato, ra Aldo Paul Rocha Gonzalez
79'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Iker Benito (chân phải) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Bernardo Parra, ra Mateo Coronel
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Andres Villanueva Roland, ra Bayron Duarte
83'
🔁 Thay người: vào Erik Duenas, ra Carlo Adriano Garcia
🎯 Dứt điểm - Jorge Sanchez (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Álex Alcalá (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Atlas | Phút | |
| ▲ Paulo Barboza ▼ Edgar Zaldivar | 12' ⇄ | |
| ▲ Paulo Barboza ▼ | 12' ⇄ | |
| 35' | 📺 VAR | |
| 35' | 📺 Santiago Homenchenko(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 35' | 📺 Homenchenko S. VAR | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Santiago Homenchenko | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Homenchenko S. | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Homenchenko S. | |
| Carlo Adriano Garcia 0 - 4 ⚽ | 42' | |
| Garcia C. 0 - 5 ⚽ | 42' | |
| 45' | Gimenez E. | |
| 45+2' | Enzo Daniel Gimenez | |
| HT 1-1 | ||
| Manuel Vicente Capasso | 52' | |
| Capasso M. V. | 52' | |
| 58' ⇄ | ▲ Iker Benito ▼ Enzo Daniel Gimenez | |
| ▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Arturo Gonzalez | 58' ⇄ | |
| ▲ Jorge Sanchez ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk | 58' ⇄ | |
| 67' | Paulo Victor de Almeida Barbosa | |
| 69' ⇄ | ▲ Álex Alcalá ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa | |
| 70' | ⚽ 0 - 6 Santiago Homenchenko(Assists:Iker Benito) (Kiến tạo: Iker Benito) | |
| 76' | ⚽ 0 - 7 Carlo Adriano Garcia(Assists:Álex Alcalá) (Kiến tạo: Álex Alcalá) | |
| ▲ Jorge Rodriguez ▼ Milton Valenzuela | 78' ⇄ | |
| ▲ Jesus Serrato ▼ Aldo Paul Rocha Gonzalez | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Bernardo Parra ▼ Mateo Coronel | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Andres Villanueva Roland ▼ Bayron Duarte | |
| 83' ⇄ | ▲ Erik Duenas ▼ Carlo Adriano Garcia | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Atlas · Khách = Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Queretaro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atlas 12 (60%)Hòa 5 (25%)Queretaro FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/08/25 | Queretaro FC | 3-3 (0-1) | Atlas | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/25 | Queretaro FC | 1-2 (0-1) | Atlas | 0 | 2.25 | T |
| 21/09/24 | Atlas | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/04/24 | Atlas | 2-3 (2-1) | Queretaro FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/08/23 | Queretaro FC | 1-2 (0-1) | Atlas | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/01/23 | Queretaro FC | 3-3 (2-2) | Atlas | 0 | 2.25 | H |
| 05/08/22 | Atlas | 3-1 (0-1) | Queretaro FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/22 | Queretaro FC | 0-3 (0-1) | Atlas | 0 | 2.25 | T |
| 05/11/21 | Atlas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +1 | 2.25 | T |
| 18/01/21 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/20 | Atlas | 1-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/19 | Atlas | 2-0 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 06/01/19 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/07/18 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/18 | Atlas | 1-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/10/17 | Queretaro FC | 2-2 (2-1) | Atlas | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/17 | Queretaro FC | 1-4 (0-2) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/10/16 | Atlas | 2-1 (0-0) | Queretaro FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/01/16 | Queretaro FC | 1-3 (1-2) | Atlas | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atlas
TTTBBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-2 (0-2) | Atlas | -1 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Atlas | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | FC Cincinnati | 1-2 (1-0) | Atlas | -0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
BHHBBTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Toluca | -0.75 | 3 | B |
| 17/08/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Atlas
Queretaro FC
12Camilo Andres Vargas Gil16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso44Juan Jose Purata6Edgar Zaldivar26CAldo Paul Rocha Gonzalez10Luis Esteves11Luis Henrique Barros Lopes,Duk58Arturo Gonzalez9Florian Gonzalo de Jesus Monzon25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko11Mateo Coronel12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez9Ali Avila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Edgar Zaldivar▼ Rời sân 12'6.6
- 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon6.7
- 10Luis Esteves6.7
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk▼ Rời sân 58'6.6
- 12Camilo Andres Vargas Gil6.2
- 16Milton Valenzuela▼ Rời sân 78'6.3
- 21Rodrigo Schlegel6.2
- 26Aldo Paul Rocha Gonzalez C▼ Rời sân 78'6.3
- 28Manuel Vicente Capasso🟥 Thẻ đỏ 52' · 🟥 Thẻ đỏ 52'5.6
- 44Juan Jose Purata6.3
- 58Arturo Gonzalez▼ Rời sân 58'6.6
Khách · 4231
- 2Lucas Abascia7.1
- 4Carlo Adriano Garcia⚽ Ghi bàn 76' · ⚽ Phản lưới 42' · ⚽ Phản lưới 42' · ▼ Rời sân 83'6.6
- 5Santiago Homenchenko⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 70'8.7
- 9Ali Avila6.4
- 11Mateo Coronel▼ Rời sân 82'5.9
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 69'6.1
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C6.4
- 16Enzo Daniel Gimenez🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 58'7.3
- 24Bayron Duarte▼ Rời sân 83'6.9
- 25Guillermo Allison Revuelta7.6
- 27Daniel Parra7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
35
Tấn công
115123
Tấn công nguy hiểm
4138
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
507360
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
814
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
1618
Quả ném biên
4025
Cắt bóng
1017
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
2138
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.111.5
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlas (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Queretaro FC (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlas (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Queretaro FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon Trung phong | 6.7 | 4/1 | 16/19 | 1 | |||
| 10Luis Esteves Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 25/38 | 1 | |||
| 58Arturo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 15/21 | 1 | |||
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 26Aldo Paul Rocha Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/1 | 39/45 | 1 | |||
| 16Milton Valenzuela Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 20/35 | 6 | |||
| 44Juan Jose Purata Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 62/72 | 8 | |||
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 65/71 | 5 | |||
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 5.6 | 2/0 | 39/45 | 1 | 🟥 | ||
| 5Jorge Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 192Jesus Serrato (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 3Jorge Sanchez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 22/27 | 2 | |||
| 15Paulo Barboza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 32/40 | 2 |
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 8.7 | 2 | 3/3 | 43/54 | 7 | ||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 44/48 | 9 | |||
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 16Enzo Daniel Gimenez Tiền vệ phải | 7.3 | 0/0 | 14/20 | 1 | 🟨 | ||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 15/23 | 5 | |||
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 1/1 | 27/34 | 7 | ||
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 18/27 | 5 | |||
| 9Ali Avila Trung phong | 6.4 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 12/18 | 4 | 🟨 | ||
| 11Mateo Coronel Trung phong | 5.9 | 4/1 | 14/21 | 0 | |||
| 20Álex Alcalá (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/0 | 3/6 | 0 | ||
| 7Iker Benito (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/0 | 8/12 | 2 | ||
| 15Carlos Andres Villanueva Roland (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Erik Duenas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Bernardo Parra (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atlas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-8-15 | Thành lập | 1950 |
| Estadio Jalisco | Sân nhà | Estadio Corregidora |
| 65000 | Sức chứa | 0 |
| Diego Cocca | HLV | Esteban Gonzalez |
| Zapopan | Khu vực | Santiago de Querétaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.15 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.15 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 42.73 ↑ | 5.63 ↑ | 1.13 ↓ | 5.13 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.36 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.29 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.12 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 95.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.45 | 3.31 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 28.87 ↑ | 5.46 ↑ | 1.19 ↓ | 4.08 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.05 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.15 ↑ | 3.20 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.98 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.39 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.58 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.