Kết quả bóng đá trận Atlas vs Queretaro FC, 06:00 ngày 30/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 30/08/2026
Atlas
1 Kết thúc HT 1-1 3
Queretaro FC
🟨 0 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Jalisco Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

AtlasQueretaro FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Antonio Ortiz Nava
5'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Schlegel (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Aldo Paul Rocha Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
7'
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Edgar Zaldivar
12'
20'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Aldo Paul Rocha Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
31'
35'
Phạt góc
35'
VAR Decision - Penalty awarded - Santiago Homenchenko
39'
BÀN THẮNG - Penalty - Santiago Homenchenko 0-1
39'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Own Goal - Carlo Adriano Garcia 1-1
42'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (đánh đầu) Own — vào lưới球
42'
45+1'
🚩 Việt vị
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Daniel Gimenez
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Milton Valenzuela (chân phải) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🟥 Thẻ đỏ - Manuel Vicente Capasso
52'
58'
🔁 Thay người: vào Iker Benito, ra Enzo Daniel Gimenez
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Arturo Gonzalez
58'
🔁 Thay người: vào Jorge Sanchez, ra Luis Henrique Barros Lopes,Duk
58'
62'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Victor de Almeida Barbosa
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — chệch khung thành
68'
69'
🔁 Thay người: vào Álex Alcalá, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
70'
BÀN THẮNG - Santiago Homenchenko 1-2, kiến tạo: Iker Benito
70'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — vào lưới
76'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — vào lưới
76'
BÀN THẮNG - Carlo Adriano Garcia 1-3, kiến tạo: Álex Alcalá
🔁 Thay người: vào Jorge Rodriguez, ra Milton Valenzuela
78'
🔁 Thay người: vào Jesus Serrato, ra Aldo Paul Rocha Gonzalez
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Iker Benito (chân phải) — chệch khung thành
80'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Bernardo Parra, ra Mateo Coronel
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Andres Villanueva Roland, ra Bayron Duarte
83'
🔁 Thay người: vào Erik Duenas, ra Carlo Adriano Garcia
🎯 Dứt điểm - Jorge Sanchez (đánh đầu) — bị cản phá
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Álex Alcalá (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Atlas Phút Queretaro FC
▲ Paulo Barboza ▼ Edgar Zaldivar12'
▲ Paulo Barboza 12'
35'📺 VAR
35'📺 Santiago Homenchenko(Reason:Penalty awarded) VAR
35'📺 Homenchenko S. VAR
39' 0 - 1 Santiago Homenchenko
39' 0 - 2 Homenchenko S.
39' 0 - 3 Homenchenko S.
Carlo Adriano Garcia 0 - 4 42'
Garcia C. 0 - 5 42'
45' Gimenez E.
45+2' Enzo Daniel Gimenez
HT 1-1
Manuel Vicente Capasso 52'
Capasso M. V. 52'
58' ▲ Iker Benito ▼ Enzo Daniel Gimenez
▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Arturo Gonzalez58'
▲ Jorge Sanchez ▼ Luis Henrique Barros Lopes,Duk58'
67' Paulo Victor de Almeida Barbosa
69' ▲ Álex Alcalá ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa
70' 0 - 6 Santiago Homenchenko(Assists:Iker Benito) (Kiến tạo: Iker Benito)
76' 0 - 7 Carlo Adriano Garcia(Assists:Álex Alcalá) (Kiến tạo: Álex Alcalá)
▲ Jorge Rodriguez ▼ Milton Valenzuela78'
▲ Jesus Serrato ▼ Aldo Paul Rocha Gonzalez78'
82' ▲ Bernardo Parra ▼ Mateo Coronel
83' ▲ Carlos Andres Villanueva Roland ▼ Bayron Duarte
83' ▲ Erik Duenas ▼ Carlo Adriano Garcia
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 02
Bại 11 54
Ghi bàn 54 1511
Mất bàn 43 1813
Điểm 64 1514

Chủ = Atlas · Khách = Queretaro FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atlas (16)Hiệp 1 / Cả trậnQueretaro FC (11)
1 (6%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (25%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (9%)
5 (31%)Hòa/Bại3 (27%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (13%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Atlas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng640298124
Sân nhà310236313
Sân khách33006291
6 gần630379--

Queretaro FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631297106
Sân nhà310245311
Sân khách32105272
6 gần6123510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atlas 12 (60%)Hòa 5 (25%)Queretaro FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H
MEX D118/08/25Queretaro FC3-3 (0-1)Atlas1-3+0.252.5H
MEX D117/04/25Queretaro FC1-2 (0-1)Atlas9-102.25T
MEX D121/09/24Atlas0-1 (0-1)Queretaro FC10-3+0.752.5B
MEX D101/04/24Atlas2-3 (2-1)Queretaro FC5-6+0.52.25B
MEX D131/08/23Queretaro FC1-2 (0-1)Atlas7-3+0.252.25T
MEX D123/01/23Queretaro FC3-3 (2-2)Atlas5-302.25H
MEX D105/08/22Atlas3-1 (0-1)Queretaro FC5-5+0.52.25T
MEX D106/03/22Queretaro FC0-3 (0-1)Atlas8-302.25T
MEX D105/11/21Atlas2-0 (0-0)Queretaro FC3-3+12.25T
MEX D118/01/21Queretaro FC1-0 (0-0)Atlas6-6-0.252.5B
MEX D123/08/20Atlas1-0 (1-0)Queretaro FC1-7+0.252.5T
MEX D128/09/19Atlas2-0 (1-0)Queretaro FC2-402.5T
MEX D106/01/19Queretaro FC1-2 (1-1)Atlas2-3-0.52.25T
MEX D121/07/18Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC4-6+0.252.25H
MEX D114/04/18Atlas1-0 (0-0)Queretaro FC8-1+0.252.5T
MEX D129/10/17Queretaro FC2-2 (2-1)Atlas6-6-0.252.5H
MEX D109/04/17Queretaro FC1-4 (0-2)Atlas5-4-0.52.5T
MEX D116/10/16Atlas2-1 (0-0)Queretaro FC5-7+0.252.5T
MEX D109/01/16Queretaro FC1-3 (1-2)Atlas3-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — Atlas

TTTBBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D123/08/26CDSyC Cruz Azul0-2 (0-2)Atlas9-4-12.75T
MEX D116/08/26Atlas2-1 (1-1)Tigres UANL2-16-0.252.25T
NCAL Cup12/08/26FC Cincinnati1-2 (1-0)Atlas10-0-0.753T
NCAL Cup08/08/26Charlotte FC2-0 (0-0)Atlas1-8-0.253B
NCAL Cup05/08/26Columbus Crew3-1 (2-0)Atlas3-5-0.53B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2-0.252.75B
MEX D126/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas4-502.75T
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2-0.52.5T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B

Thành tích gần đây — Queretaro FC

BHHBBTTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D122/08/26Queretaro FC1-2 (0-0)Toluca7-6-0.753B
MEX D117/08/26Pumas U.N.A.M.0-0 (0-0)Queretaro FC6-1-0.52.75H
NCAL Cup13/08/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Queretaro FC11-1-1.53.25H
NCAL Cup10/08/26Seattle Sounders3-0 (2-0)Queretaro FC2-4-0.52.75B
NCAL Cup06/08/26FC Dallas2-0 (0-0)Queretaro FC6-7-0.753B
MEX D102/08/26Queretaro FC3-2 (2-1)Tigres UANL6-11-0.52.5T
MEX D127/07/26Pachuca1-2 (1-0)Queretaro FC1-6-12.75T
MEX D119/07/26Queretaro FC0-1 (0-0)Club America2-12-0.52.5B
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---T
INT CF26/06/26Queretaro FC2-2 (0-1)Atletico San Luis---H
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5T
MEX D122/04/26Queretaro FC1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-7-0.752.75H
MEX D118/04/26Mazatlan FC1-1 (1-1)Queretaro FC7-902.75H
MEX D112/04/26Queretaro FC3-1 (2-0)Necaxa4-5+0.252.5T
MEX D108/04/26Queretaro FC1-1 (0-0)FC Juarez9-6-0.252.5H
MEX D105/04/26Queretaro FC1-0 (0-0)Toluca3-7-12.75T
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8-0.52.5H
MEX D116/03/26Tigres UANL0-0 (0-0)Queretaro FC8-7-1.252.75H
MEX D108/03/26Queretaro FC1-2 (1-1)Club America9-7-0.752.25B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4-1.252.75B

Đội hình

AtlasQueretaro FC
12Camilo Andres Vargas Gil16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso44Juan Jose Purata6Edgar Zaldivar26CAldo Paul Rocha Gonzalez10Luis Esteves11Luis Henrique Barros Lopes,Duk58Arturo Gonzalez9Florian Gonzalo de Jesus Monzon25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko11Mateo Coronel12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez9Ali Avila

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
115
123
Tấn công nguy hiểm
41
38
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
14
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
507
360
TL chuyền bóng thành công
82%
78%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
16
18
Quả ném biên
40
25
Cắt bóng
10
17
Tạt bóng thành công
11
1
Chuyền dài
21
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
1.5
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atlas (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Queretaro FC (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atlas (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO

Queretaro FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
44
B.thắng H2
AtlasQueretaro FC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
30
H/T
01
H/H
02
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
AtlasQueretaro FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
65
Thắng 1
38
Hòa
53
Thua 1
43
Thua 2+
AtlasQueretaro FC

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Trung phong
6.74/116/191
10Luis Esteves
Tiền vệ
6.71/025/381
58Arturo Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
6.61/015/211
6Edgar Zaldivar
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/20
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền đạo
6.60/014/201
26Aldo Paul Rocha Gonzalez
Tiền vệ phòng ngự
6.32/139/451
16Milton Valenzuela
Hậu vệ
6.31/020/356
44Juan Jose Purata
Trung vệ
6.30/062/728
12Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
6.20/031/340
21Rodrigo Schlegel
Hậu vệ
6.21/065/715
28Manuel Vicente Capasso
Hậu vệ
5.62/039/451🟥
5Jorge Rodriguez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/013/140
192Jesus Serrato (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/141
23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/102
3Jorge Sanchez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.21/122/272
15Paulo Barboza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.11/032/402

Queretaro FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Santiago Homenchenko
Tiền vệ phòng ngự
8.723/343/547
27Daniel Parra
Hậu vệ trái
7.90/044/489
25Guillermo Allison Revuelta
Thủ môn
7.60/017/200
16Enzo Daniel Gimenez
Tiền vệ phải
7.30/014/201🟨
2Lucas Abascia
Trung vệ
7.10/036/401
24Bayron Duarte
Hậu vệ phải
6.91/015/235
4Carlo Adriano Garcia
Tiền vệ trung tâm
6.611/127/347
13Diego Antonio Reyes Rosales
Trung vệ
6.40/018/275
9Ali Avila
Trung phong
6.41/017/211
12Paulo Victor de Almeida Barbosa
Hậu vệ trái
6.10/012/184🟨
11Mateo Coronel
Trung phong
5.94/114/210
20Álex Alcalá (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.211/03/60
7Iker Benito (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.911/08/122
15Carlos Andres Villanueva Roland (dự bị)
Trung vệ
6.70/04/40
18Erik Duenas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/03/30
8Bernardo Parra (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/07/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atlas Thông tin Queretaro FC
1916-8-15 Thành lập 1950
Estadio Jalisco Sân nhà Estadio Corregidora
65000 Sức chứa 0
Diego Cocca HLV Esteban Gonzalez
Zapopan Khu vực Santiago de Querétaro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.003.150.892.500.830.840.250.94
Live2.103.003.150.892.500.830.840.250.94
EasybetsSớm2.263.003.500.902.500.900.920.250.87
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
VcbetSớm2.153.403.100.902.500.890.910.250.88
Live61.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑4.500.25 ↓1.48 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm2.053.303.450.922.500.920.960.250.90
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm2.003.253.650.852.500.850.950.500.75
Live100.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.05 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.863.403.900.852.500.82---
Live42.73 ↑5.63 ↑1.13 ↓5.13 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm2.053.303.450.922.500.920.960.250.90
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.283.203.050.952.500.920.980.250.90
Live29.00 ↑6.90 ↑1.11 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.993.303.360.922.500.940.800.251.08
Live25.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓6.25 ↑4.500.06 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm1.993.293.450.952.500.910.990.500.89
Live35.00 ↑5.90 ↑1.12 ↓7.65 ↑4.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.000.852.500.83---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.953.403.500.812.500.920.920.500.81
Live95.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓7.98 ↑4.750.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.133.453.310.842.500.970.850.250.97
Live28.87 ↑5.46 ↑1.19 ↓4.08 ↑4.500.18 ↓1.58 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm2.073.103.050.982.500.730.880.250.88
Live1.99 ↓3.15 ↑3.20 ↑0.92 ↓2.500.78 ↑0.81 ↓0.250.99 ↑
BwinSớm2.203.253.200.852.500.82---
Live276.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑4.500.71 ↓---
1xBetSớm1.913.453.980.922.500.880.390.001.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.58 ↑4.500.08 ↓1.43 ↑0.000.59 ↓
SNAISớm2.203.253.10------
Live2.05 ↓3.40 ↑3.25 ↑------
Bet 365Sớm2.103.403.300.902.500.900.830.250.98
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑4.500.08 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.103.102.900.852.500.800.910.250.86
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.04 ↓0.77 ↓0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.