Kết quả bóng đá trận Atlas vs Monterrey, 08:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 02/08/2026
Atlas 0 Kết thúc HT 0-1 2
Monterrey
🟨 5 - 2 🟥 2 - 1 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Jalisco Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Atlas
Monterrey
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorge Abraham Camacho Peregrina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Victor Hugo Rios De Alba
🟨 Thẻ vàng - Jorge Sanchez
20'
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
28'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Martin Rossi Marachlian 0-1
28'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luis Esteves
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Luis Esteves
🔁 Thay người: vào Gustavo Henrique Ferrareis, ra Jorge Sanchez
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Victor Guzman (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Manuel Vicente Capasso
🟨 Thẻ vàng - Edgar Zaldivar
50'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Aceves
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Ricardo Chavez Soto, ra Lucas Orellano
64'
🔁 Thay người: vào Gerardo Daniel Arteaga Zamora, ra Daniel Aceves
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luis Henrique Barros Lopes,Duk
🟥 Thẻ đỏ - Luis Henrique Barros Lopes,Duk
VAR Decision - Card changed - Luis Henrique Barros Lopes,Duk
75'
🔁 Thay người: vào Fidel Ambriz, ra Jesus Corona
75'
🔁 Thay người: vào JORGE RODRiGUEZ, ra Orbelin Pineda Alvarado
76'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Arturo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Edgar Zaldivar
🔁 Thay người: vào Jose Martin, ra Ryan Mmaee
85'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Oliver Torres
88'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Salcedo
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
VAR Decision - Penalty awarded - Fidel Ambriz
🟥 Thẻ đỏ - Milton Valenzuela
90+5'
🟥 Thẻ đỏ - Carlos Salcedo
90+7'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lucas Ocampos 0-2
90+7'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
90+9'
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Atlas | Phút | |
| Victor Hugo Rios De Alba | 18' | |
| Jorge Sanchez | 19' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Diego Martin Rossi Marachlian | |
| Luis Esteves | 40' | |
| ▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Luis Esteves | 45+3' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Henrique Ferrareis ▼ Jorge Sanchez | 45+3' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| Manuel Vicente Capasso | 47' | |
| Edgar Zaldivar | 49' | |
| 57' | Daniel Aceves | |
| 64' ⇄ | ▲ Ricardo Chavez Soto ▼ Lucas Orellano | |
| 64' ⇄ | ▲ Gerardo Daniel Arteaga Zamora ▼ Daniel Aceves | |
| Luis Henrique Barros Lopes,Duk | 71' | |
| Luis Henrique Barros Lopes,Duk | 71' | |
| Luis Henrique Barros Lopes,Duk(Reason:Card changed) 📺 VAR | 73' | |
| 75' ⇄ | ▲ Fidel Ambriz ▼ Jesus Corona | |
| 75' ⇄ | ▲ JORGE RODRiGUEZ ▼ Orbelin Pineda Alvarado | |
| ▲ Paulo Barboza ▼ Arturo Gonzalez | 77' ⇄ | |
| ▲ Jose Lozano ▼ Edgar Zaldivar | 84' ⇄ | |
| ▲ Jose Martin ▼ Ryan Mmaee | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Oliver Torres | |
| 88' | Carlos Salcedo | |
| 90+3' | 📺 Fidel Ambriz(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Milton Valenzuela | 90+5' | |
| 90+5' | Carlos Salcedo | |
| 90+7' | ⚽ 0 - 2 Lucas Ocampos | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 20 |
Chủ = Atlas · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atlas 2 (10%)Hòa 6 (30%)Monterrey 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/01/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Monterrey | 3-1 (1-1) | Atlas | -1 | 2.75 | B |
| 30/01/25 | Atlas | 3-3 (2-1) | Monterrey | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/11/24 | Monterrey | 4-0 (3-0) | Atlas | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/24 | Atlas | 1-2 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/23 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Atlas | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/02/23 | Atlas | 0-2 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/09/22 | Monterrey | 2-0 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | B |
| 21/04/22 | Monterrey | 0-0 (0-0) | Atlas | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/11/21 | Atlas | 1-1 (1-0) | Monterrey | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/11/21 | Monterrey | 0-0 (0-0) | Atlas | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/09/21 | Atlas | 2-1 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/01/21 | Atlas | 0-2 (0-2) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/09/20 | Monterrey | 1-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.75 | H |
| 24/11/19 | Monterrey | 2-0 (2-0) | Atlas | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/05/19 | Atlas | 2-0 (1-0) | Monterrey | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/11/18 | Monterrey | 3-1 (1-0) | Atlas | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/02/18 | Atlas | 0-1 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/17 | Monterrey | 4-1 (4-1) | Atlas | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Atlas
TTBTHBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | -1.75 | 3 | H |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Monterrey
BTHTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Monterrey | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (2-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Monterrey | 2-0 (1-0) | Xelaju MC | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | Club America | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Atlas
Monterrey
12CCamilo Andres Vargas Gil3Jorge Sanchez16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar27Victor Hugo Rios De Alba10Luis Esteves58Arturo Gonzalez8Ryan Mmaee11Luis Henrique Barros Lopes,Duk22Luis Alberto Cardenas Lopez4Victor Guzman13Carlos Salcedo19Daniel Aceves8Oliver Torres10Lucas Orellano17CJesus Corona25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian99Hugo Cuypers
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 3Jorge Sanchez🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 45+3'6.1
- 6Edgar Zaldivar🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 8Ryan Mmaee▼ Rời sân 84'6.6
- 10Luis Esteves🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 45+3'6.4
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk🟨 Thẻ vàng 71' · 🟥 Thẻ đỏ 71'6.6
- 12Camilo Andres Vargas Gil C7
- 16Milton Valenzuela🟥 Thẻ đỏ 90+5'6.3
- 21Rodrigo Schlegel6.5
- 27Victor Hugo Rios De Alba🟨 Thẻ vàng 18'6.4
- 28Manuel Vicente Capasso🟨 Thẻ vàng 47'6.2
- 58Arturo Gonzalez▼ Rời sân 77'6.8
Khách · 3421
- 4Victor Guzman7.4
- 7Lucas Ocampos⚽ Ghi bàn 90+7'8.6
- 8Oliver Torres▼ Rời sân 86'7.4
- 9Diego Martin Rossi Marachlian⚽ Ghi bàn 28'7
- 10Lucas Orellano▼ Rời sân 64'6.5
- 13Carlos Salcedo🟨 Thẻ vàng 88' · 🟥 Thẻ đỏ 90+5'6.6
- 17Jesus Corona C▼ Rời sân 75'7.2
- 19Daniel Aceves🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez7.3
- 25Orbelin Pineda Alvarado▼ Rời sân 75'6.6
- 99Hugo Cuypers6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
52
Sút bóng
913
Sút cầu môn
14
Tấn công
82112
Tấn công nguy hiểm
4237
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
394456
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
1317
Cứu thua
21
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.431.83
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlas (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Monterrey (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 7 | 0/0 | 33/36 | 0 | |||
| 58Arturo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 6Edgar Zaldivar Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 28/34 | 3 | 🟨 | ||
| 8Ryan Mmaee Trung phong | 6.6 | 3/0 | 12/17 | 1 | |||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 9/14 | 3 | 🟥 | ||
| 21Rodrigo Schlegel Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 61/67 | 2 | |||
| 10Luis Esteves Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/19 | 1 | 🟨 | ||
| 27Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 33/38 | 5 | 🟨 | ||
| 16Milton Valenzuela Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 12/20 | 6 | 🟥 | ||
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 56/68 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jorge Sanchez Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 1 | 🟨 | ||
| 2Gustavo Henrique Ferrareis (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 3 | |||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/14 | 2 | |||
| 203Jose Martin (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Paulo Barboza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Jose Lozano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 3/1 | 21/31 | 3 | ||
| 8Oliver Torres Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 39/48 | 4 | |||
| 4Victor Guzman Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 42/48 | 2 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 17Jesus Corona Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 7 | 1 | 4/2 | 22/26 | 1 | ||
| 19Daniel Aceves Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 34/37 | 2 | 🟨 | ||
| 13Carlos Salcedo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 56/62 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 25Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 20/24 | 2 | |||
| 10Lucas Orellano Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 15/17 | 1 | |||
| 99Hugo Cuypers Trung phong | 6.3 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 30JORGE RODRiGUEZ (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 2Ricardo Chavez Soto (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 5Fidel Ambriz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atlas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-8-15 | Thành lập | 1945 |
| Estadio Jalisco | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 65000 | Sức chứa | 32662 |
| Diego Cocca | HLV | Matias Jesus Almeyda |
| Zapopan | Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.42 | 2.33 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.42 | 2.36 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 211.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.45 | 2.37 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.21 ↑ | 1.05 ↓ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.45 | 2.37 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.60 | 2.31 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.22 | 2.39 | 0.86 | 2.50 | 1.02 | 1.06 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.34 | 2.68 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 3.42 | 2.39 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 25.34 ↑ | 5.86 ↑ | 1.18 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.28 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 350.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | -1.25 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.37 ↓ | 1.75 | 2.25 ↑ | 1.64 ↑ | -0.75 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.38 ↓ | 1.75 | 2.00 ↑ | 1.68 ↑ | -0.75 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↓ | 0.50 | 0.44 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlas | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Monterrey | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).