Kết quả bóng đá trận Atlas vs Monterrey, 08:00 ngày 02/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 02/08/2026
Atlas
0 Kết thúc HT 0-1 2
Monterrey
🟨 5 - 2   🟥 2 - 1   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Jalisco Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

AtlasMonterrey
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorge Abraham Camacho Peregrina
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Edgar Zaldivar (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Victor Hugo Rios De Alba
18'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Sanchez
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Daniel Aceves (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị chặn
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
25'
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
28'
BÀN THẮNG - Diego Martin Rossi Marachlian 0-1
28'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân trái) — bị chặn
37'
Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Luis Esteves
40'
🎯 Dứt điểm - Manuel Vicente Capasso (chân phải) — bị chặn
41'
🔁 Thay người: vào Sergio Ismael Hernandez Flores, ra Luis Esteves
45+3'
🔁 Thay người: vào Gustavo Henrique Ferrareis, ra Jorge Sanchez
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
45+4'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Victor Guzman (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Manuel Vicente Capasso
47'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Zaldivar
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
54'
57'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Aceves
🎯 Dứt điểm - Luis Henrique Barros Lopes,Duk (chân phải) — bị cản phá
59'
Phạt góc
62'
64'
🔁 Thay người: vào Ricardo Chavez Soto, ra Lucas Orellano
64'
🔁 Thay người: vào Gerardo Daniel Arteaga Zamora, ra Daniel Aceves
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Sergio Ismael Hernandez Flores (chân phải) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Luis Henrique Barros Lopes,Duk
71'
🟥 Thẻ đỏ - Luis Henrique Barros Lopes,Duk
71'
VAR Decision - Card changed - Luis Henrique Barros Lopes,Duk
73'
75'
🔁 Thay người: vào Fidel Ambriz, ra Jesus Corona
75'
🔁 Thay người: vào JORGE RODRiGUEZ, ra Orbelin Pineda Alvarado
76'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Paulo Barboza, ra Arturo Gonzalez
77'
🎯 Dứt điểm - Paulo Barboza (chân trái) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Jose Lozano, ra Edgar Zaldivar
84'
🔁 Thay người: vào Jose Martin, ra Ryan Mmaee
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Oliver Torres
88'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Salcedo
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
VAR Decision - Penalty awarded - Fidel Ambriz
🟥 Thẻ đỏ - Milton Valenzuela
90+5'
90+5'
🟥 Thẻ đỏ - Carlos Salcedo
90+7'
BÀN THẮNG - Penalty - Lucas Ocampos 0-2
90+7'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
90+9'
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Atlas Phút Monterrey
Victor Hugo Rios De Alba 18'
Jorge Sanchez 19'
28' 0 - 1 Diego Martin Rossi Marachlian
Luis Esteves 40'
▲ Sergio Ismael Hernandez Flores ▼ Luis Esteves45+3'
▲ Gustavo Henrique Ferrareis ▼ Jorge Sanchez45+3'
HT 0-1
Manuel Vicente Capasso 47'
Edgar Zaldivar 49'
57' Daniel Aceves
64' ▲ Ricardo Chavez Soto ▼ Lucas Orellano
64' ▲ Gerardo Daniel Arteaga Zamora ▼ Daniel Aceves
Luis Henrique Barros Lopes,Duk 71'
Luis Henrique Barros Lopes,Duk 71'
Luis Henrique Barros Lopes,Duk(Reason:Card changed) 📺 VAR73'
75' ▲ Fidel Ambriz ▼ Jesus Corona
75' ▲ JORGE RODRiGUEZ ▼ Orbelin Pineda Alvarado
▲ Paulo Barboza ▼ Arturo Gonzalez77'
▲ Jose Lozano ▼ Edgar Zaldivar84'
▲ Jose Martin ▼ Ryan Mmaee84'
86' ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Oliver Torres
88' Carlos Salcedo
90+3'📺 Fidel Ambriz(Reason:Penalty awarded) VAR
Milton Valenzuela 90+5'
90+5' Carlos Salcedo
90+7' 0 - 2 Lucas Ocampos
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 56
Hòa 00 12
Bại 10 42
Ghi bàn 410 1723
Mất bàn 43 1512
Điểm 69 1620

Chủ = Atlas · Khách = Monterrey

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atlas (14)Hiệp 1 / Cả trậnMonterrey (15)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
4 (29%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng3 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (14%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Atlas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016594
Sân nhà21012339
Sân khách22004262
6 gần6312127--

Monterrey

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430112593
Sân nhà22009362
Sân khách21013239
6 gần63121110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atlas 2 (10%)Hòa 6 (30%)Monterrey 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
INT CF05/01/26Atlas1-2 (1-0)Monterrey4-11-0.52.75B
MEX D127/07/25Monterrey3-1 (1-1)Atlas9-4-12.75B
MEX D130/01/25Atlas3-3 (2-1)Monterrey3-6-0.52.25H
MEX D103/11/24Monterrey4-0 (3-0)Atlas7-5-0.752.5B
MEX D118/03/24Atlas1-2 (0-1)Monterrey7-3-0.52.5B
MEX D110/07/23Monterrey1-0 (1-0)Atlas0-6-0.752.5B
MEX D110/02/23Atlas0-2 (0-0)Monterrey5-4-0.52.75B
MEX D118/09/22Monterrey2-0 (0-0)Atlas6-1-12.5B
MEX D121/04/22Monterrey0-0 (0-0)Atlas3-3-0.52.5H
MEX D128/11/21Atlas1-1 (1-0)Monterrey4-5+0.252.25H
MEX D125/11/21Monterrey0-0 (0-0)Atlas7-3-0.52.25H
MEX D112/09/21Atlas2-1 (0-1)Monterrey3-2-0.252.25T
MEX D110/01/21Atlas0-2 (0-2)Monterrey8-8-0.252.5B
MEX D109/09/20Monterrey1-1 (0-0)Atlas9-4-12.75H
MEX D124/11/19Monterrey2-0 (2-0)Atlas8-1-1.252.5B
MEX D106/05/19Atlas2-0 (1-0)Monterrey5-4-0.52.5T
MEX D125/11/18Monterrey3-1 (1-0)Atlas2-7-1.252.75B
MEX D124/02/18Atlas0-1 (0-0)Monterrey3-1-0.252.5B
MEX D127/11/17Monterrey4-1 (4-1)Atlas9-3-1.252.75B

Thành tích gần đây — Atlas

TTBTHBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D126/07/26Santos Laguna0-1 (0-0)Atlas4-502.75T
MEX D118/07/26Club Leon2-3 (1-1)Atlas6-2-0.52.5T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---B
INT CF07/07/26Atlas5-0 (0-0)Tepatitlan de Morelos---T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---B
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6-1.53B
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5-0.752.5B
MEX D126/04/26Club America0-1 (0-0)Atlas5-2-12.5T
MEX D123/04/26Atlas0-0 (0-0)Tigres UANL5-4-0.52.5H
MEX D120/04/26Santos Laguna0-1 (0-1)Atlas5-402.75T
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4-0.252.5H
MEX D105/04/26Club Leon2-0 (1-0)Atlas10-3-0.252.5B
INT CF30/03/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)Atlas7-0-0.753B
MEX D122/03/26Atlas0-0 (0-0)Queretaro FC3-8+0.52.5H
MEX D115/03/26Toluca1-1 (0-0)Atlas8-4-1.753H
MEX D108/03/26Atlas1-2 (1-0)Chivas Guadalajara2-7-0.752.5B
MEX D105/03/26Atlas2-1 (0-0)Club Tijuana2-4+0.252.5T
MEX D128/02/26FC Juarez3-1 (2-1)Atlas4-4-0.52.25B
MEX D122/02/26Atlas3-2 (1-2)Atletico San Luis4-002.5T

Thành tích gần đây — Monterrey

BTHTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103B
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5+13.25T
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B
MEX D108/03/26Tigres UANL1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.75B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4+1.252.75T
MEX D101/03/26Monterrey0-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul9-1+0.252.75B
MEX D123/02/26Pumas U.N.A.M.2-0 (2-0)Monterrey4-8+0.252.5B
MEX D115/02/26Monterrey1-0 (1-0)Club Leon8-4+13T
CNCF CHL12/02/26Monterrey2-0 (1-0)Xelaju MC3-2+2.53.5T
MEX D108/02/26Club America1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.5B

Đội hình

AtlasMonterrey
12CCamilo Andres Vargas Gil3Jorge Sanchez16Milton Valenzuela21Rodrigo Schlegel28Manuel Vicente Capasso6Edgar Zaldivar27Victor Hugo Rios De Alba10Luis Esteves58Arturo Gonzalez8Ryan Mmaee11Luis Henrique Barros Lopes,Duk22Luis Alberto Cardenas Lopez4Victor Guzman13Carlos Salcedo19Daniel Aceves8Oliver Torres10Lucas Orellano17CJesus Corona25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian99Hugo Cuypers

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
82
112
Tấn công nguy hiểm
42
37
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
394
456
TL chuyền bóng thành công
81%
86%
Phạm lỗi
13
17
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
30
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43
1.83
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12
T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atlas (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Monterrey (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
31
B.thắng H2
AtlasMonterrey

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AtlasMonterrey

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
63
Thắng 1
54
Hòa
66
Thua 1
24
Thua 2+
AtlasMonterrey

Atlas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Camilo Andres Vargas Gil
Thủ môn
70/033/360
58Arturo Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
6.80/019/220
6Edgar Zaldivar
Tiền vệ phòng ngự
6.81/028/343🟨
8Ryan Mmaee
Trung phong
6.63/012/171
11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền đạo
6.62/19/143🟥
21Rodrigo Schlegel
Hậu vệ
6.50/061/672
10Luis Esteves
Tiền vệ
6.40/012/191🟨
27Victor Hugo Rios De Alba
Tiền vệ phòng ngự
6.40/033/385🟨
16Milton Valenzuela
Hậu vệ
6.30/012/206🟥
28Manuel Vicente Capasso
Hậu vệ
6.21/056/681🟨
3Jorge Sanchez
Hậu vệ phải
6.10/014/181🟨
2Gustavo Henrique Ferrareis (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/017/183
23Sergio Ismael Hernandez Flores (dự bị)
Tiền vệ
6.71/08/142
203Jose Martin (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30
15Paulo Barboza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.31/03/30
17Jose Lozano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/02/30

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Lucas Ocampos
Tiền đạo cánh trái
8.613/121/313
8Oliver Torres
Tiền vệ trung tâm
7.40/039/484
4Victor Guzman
Trung vệ
7.41/042/482
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
7.30/031/330
17Jesus Corona
Tiền đạo cánh phải
7.20/021/271
9Diego Martin Rossi Marachlian
Trung phong
714/222/261
19Daniel Aceves
Hậu vệ trái
6.71/034/372🟨
13Carlos Salcedo
Trung vệ
6.60/056/623🟨🟥
25Orbelin Pineda Alvarado
Tiền vệ trung tâm
6.61/020/242
10Lucas Orellano
Tiền đạo cánh phải
6.52/115/171
99Hugo Cuypers
Trung phong
6.30/016/210
11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.21/04/51
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/018/181
30JORGE RODRiGUEZ (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/019/230
2Ricardo Chavez Soto (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/016/170
5Fidel Ambriz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/016/190

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atlas Thông tin Monterrey
1916-8-15 Thành lập 1945
Estadio Jalisco Sân nhà BBVA Stadium
65000 Sức chứa 32662
Diego Cocca HLV Matias Jesus Almeyda
Zapopan Khu vực Monterrey
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.422.330.802.500.920.960.000.82
Live2.45 ↓3.422.36 ↑1.40 ↑1.500.30 ↓0.36 ↓-0.251.40 ↑
EasybetsSớm2.703.202.450.832.500.991.030.000.80
Live211.00 ↑9.90 ↑1.05 ↓4.10 ↑1.500.02 ↓1.70 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm2.703.402.400.832.500.971.010.000.79
Live251.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓2.55 ↑1.500.26 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm2.723.452.370.822.501.020.800.001.06
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓3.33 ↑1.500.20 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
InterwettenSớm2.653.102.650.952.500.750.850.000.85
Live100.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.503.302.600.932.500.75---
Live100.00 ↑10.21 ↑1.05 ↓2.97 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.723.452.370.822.501.021.060.000.80
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.723.602.311.042.750.830.83-0.251.05
Live36.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓3.70 ↑1.500.15 ↓1.85 ↑0.000.42 ↓
SbobetSớm2.683.222.390.862.501.021.060.000.84
Live250.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓4.54 ↑1.500.14 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm2.673.342.681.032.500.830.930.000.95
Live71.00 ↑9.55 ↑1.05 ↓2.94 ↑1.500.24 ↓0.24 ↓-0.252.77 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.400.802.500.91---
Live46.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.553.252.600.992.500.750.860.000.86
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.873.422.390.932.750.870.77-0.251.07
Live25.34 ↑5.86 ↑1.18 ↓3.75 ↑1.500.19 ↓1.79 ↑0.000.45 ↓
HK Jockey ClubSớm2.653.152.280.842.500.861.030.000.75
Live350.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.15 ↑1.750.11 ↓0.34 ↓-1.252.02 ↑
BwinSớm2.603.402.500.802.500.88---
Live176.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑1.500.53 ↓---
1xBetSớm2.553.352.651.002.500.800.870.000.93
Live468.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓0.37 ↓1.752.25 ↑1.64 ↑-0.750.51 ↓
Bet 365Sớm2.603.302.601.002.500.800.900.000.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.38 ↓1.752.00 ↑1.68 ↑-0.750.45 ↓
William HillSớm2.503.002.500.952.500.731.500.500.44
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑2.500.01 ↓1.40 ↓0.500.44

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atlas0Chưa có trận cùng mức
Monterrey0002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).