Kết quả bóng đá trận Atlas vs Club America, 08:00 ngày 22/10/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 22/10/2026
Atlas 2 Kết thúc HT 0-2 5
Club America
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Estadio Jalisco Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Atlas | Phút | |
| 22' | Rossano F. | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Miguel Borja (Kiến tạo: Paul Brian Rodriguez Bravo) | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Sanchez E. (Kiến tạo: Carlos Alvarez) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Violante I. ▼ | |
| 58' | ⚽ 0 - 4 Rodriguez B. (Kiến tạo: Alejandro Zendejas) | |
| 63' | ⚽ 0 - 5 | |
| 63' | ⚽ 0 - 6 Zendejas A. | |
| ▲ Zaldivar E. ▼ | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Martin H. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Perea O. ▼ | |
| ▲ Martin J. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Hernandez S. ▼ | 68' ⇄ | |
| Zaldivar E. 📺 VAR | 70' | |
| 1 - 6 ⚽ | 73' | |
| Esteves L. 2 - 6 ⚽ | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Lara E. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Cervantes A. ▼ | |
| Mmaee R. (Kiến tạo: Sergio Ismael Hernandez Flores) 3 - 6 ⚽ | 78' | |
| 79' | ⚽ 3 - 7 Alvarez K. | |
| ▲ Rodriguez Hernandez J. A. ▼ | 79' ⇄ | |
| Sanchez J. | 85' | |
| ▲ Victor Hugo Rios De Alba ▼ | 85' ⇄ | |
| Hernandez S. | 90' | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 15 |
Chủ = Atlas · Khách = Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 4 |
Đội hình
Atlas
Club America
12Vargas C.3Sanchez J.16Valenzuela M.19Frias A.44Sanchez J.15Paulo Barboza18Elias Montiel10Esteves L.58Gonzalez A.8Mmaee R.9Monzon F.1Malagon L.5Alvarez K.14Bueno S.15Ramos S.24Rossano F.3Reyes I.28Sanchez E.7Rodriguez B.8Alvarez C.10Zendejas A.93Miguel Borja
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 3Sanchez J.
- 8Mmaee R.⚽ Ghi bàn 78'
- 9Monzon F.
- 10Esteves L.⚽ Ghi bàn 73'
- 12Vargas C.
- 15Paulo Barboza
- 16Valenzuela M.
- 18Elias Montiel
- 19Frias A.
- 44Sanchez J.🟨 Thẻ vàng 85'
- 58Gonzalez A.
Khách · 4231
- 1Malagon L.
- 3Reyes I.
- 5Alvarez K.⚽ Ghi bàn 79'
- 7Rodriguez B.⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 26'
- 8Alvarez C.🎯 Kiến tạo 28'
- 10Zendejas A.⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 58'
- 14Bueno S.
- 15Ramos S.
- 24Rossano F.🟨 Thẻ vàng 22'
- 28Sanchez E.⚽ Ghi bàn 28'
- 93Miguel Borja⚽ Ghi bàn 26'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2314
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
76
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
457358
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
814
Việt vị
12
Cứu thua
14
Quả ném biên
1919
Chuyền dài
2534
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlas (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Club America (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-8-15 | Thành lập | 1916 |
| Estadio Jalisco | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 65000 | Sức chứa | 101000 |
| Diego Cocca | HLV | Guillermo Almada |
| Zapopan | Khu vực | Coyoacán |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.61 | 1.97 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.68 ↑ | 2.15 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.11 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 203.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.99 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.55 | 2.16 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.08 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 148.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.65 | 2.12 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.31 | 2.04 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 351.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.02 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.12 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.54 | -0.75 | 1.37 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.27 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlas | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Club America | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).