Kết quả bóng đá trận Atlantis vs PPJ Akatemia, 19:00 ngày 22/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Atlantis 6 Kết thúc HT 2-1 3
PPJ Akatemia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Atlantis | Phút | |
| Franck Nyemb 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Mohammed Bekhedda | 21' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Kalifa Yomalo | |
| Alex Munoz 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| Alex Munoz | 39' | |
| HT 2-1 | ||
| Franck Nyemb 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| 63' | ⚽ 3 - 2 Ryan Ouazine | |
| Ibekwe Chijioke Leonard 4 - 2 ⚽ | 69' | |
| 76' | ⚽ 4 - 3 Ryan Ouazine | |
| 84' | Ryan Ouazine | |
| 86' | Paavo Puttonen | |
| Ibekwe Chijioke Leonard 5 - 3 ⚽ | 88' | |
| Samuel Salau 6 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 6-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 37 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 24 | 22 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 9 |
Chủ = Atlantis · Khách = PPJ Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlantis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Atlantis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 | 18 | - | - |
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Atlantis 2 (67%)Hòa 1 (33%)PPJ Akatemia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | -0.5 | 3.5 | H |
| 24/09/22 | PPJ Akatemia | 3-4 (2-2) | Atlantis | 0 | 3.5 | T |
| 02/07/22 | Atlantis | 2-0 (0-0) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Atlantis
TTHTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 38/25 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | HIFK | 3-5 (3-1) | Atlantis | - | - | T |
| 07/08/26 | Atlantis | 4-2 (2-1) | Lahden Reipas | +0.5 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Puiu | 2-2 (1-0) | Atlantis | - | - | H |
| 25/07/26 | Atlantis | 5-3 (3-1) | HPS | - | - | T |
| 18/07/26 | Union Plaani | 3-6 (1-4) | Atlantis | +1 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | Atlantis | 3-5 (0-3) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Mypa | 1-2 (1-1) | Atlantis | - | - | T |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Atlantis | 3-2 (2-2) | HIFK | -0.5 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Lahden Reipas | 1-0 (0-0) | Atlantis | -0.5 | 4 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | B |
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | B |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | -1.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
| 18/04/26 | Atlantis | 0-2 (0-1) | Mypa | +0.75 | 3.75 | B |
| 10/04/26 | POHU/Hurjin | 0-8 (0-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/01/26 | TPV Tampere | 3-2 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPJ Akatemia
THBBTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | PPJ Akatemia | 2-1 (2-0) | Mypa | +1.5 | 4 | T |
| 07/08/26 | PPJ Akatemia | 2-2 (1-1) | HPS | +0.5 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Lahden Reipas | 2-1 (2-0) | PPJ Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Union Plaani | +1.75 | 4 | B |
| 16/07/26 | HIFK | 1-2 (1-1) | PPJ Akatemia | -1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Puiu | 4-1 (2-0) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3 | B |
| 02/07/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-1) | Kiffen Helsinki | 0 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 28/03/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
196
Sút cầu môn
154
Tấn công
9394
Tấn công nguy hiểm
5149
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
21
Quả ném biên
1816
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlantis (24 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
PPJ Akatemia (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlantis (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
PPJ Akatemia (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlantis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | |
| Pohjola Stadion | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 4.60 | 3.60 | 0.93 | 4.75 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.30 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.75 | 3.50 | 0.93 | 4.75 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 67.00 ↑ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.41 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 4.45 | 3.25 | 0.79 | 4.75 | 1.01 | 1.40 | 0.75 | 0.51 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.45 | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.50 | 3.25 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 35.00 ↑ | 3.40 ↑ | 9.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 4.30 | 3.15 | 0.81 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.31 ↑ | 30.36 ↑ | 1.09 ↑ | 7.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 4.45 | 3.25 | 0.78 | 4.75 | 1.02 | 1.08 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.40 ↓ | 40.00 ↑ | 3.44 ↑ | 9.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.65 | 3.40 | 0.86 | 4.75 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.20 ↑ | 19.50 ↑ | 1.42 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 4.20 | 2.92 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.51 ↑ | 22.00 ↑ | 1.96 ↑ | 8.50 | 0.37 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.65 | 3.60 | 0.93 | 5.00 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.16 ↓ | 27.00 ↑ | 2.43 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.20 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.40 | 0.83 | 4.50 | 0.73 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.05 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.49 | 3.86 | 0.88 | 4.25 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.18 ↑ | 20.07 ↑ | 2.25 ↑ | 8.50 | 0.29 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.84 | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.10 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.40 ↑ | 9.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.90 | 3.68 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 77.00 ↑ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.34 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.50 | 3.50 | 0.93 | 5.00 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.40 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 9.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlantis | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PPJ Akatemia | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).