Kết quả bóng đá trận Atlantis vs HIFK, 22:30 ngày 28/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 28/08/2026
Atlantis
1 Kết thúc HT 0-0 2
HIFK
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Atlantis Phút HIFK
41' Hedi Khayat
HT 0-0
63' Eero Karjalainen
Chidera Ajunwoko 1 - 0 64'
75' Lucas Kyllonen
79' 1 - 1 Tiquinho
85' 1 - 2 Eero Karjalainen
87' Sam Jammeh
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 00 14
Bại 12 23
Ghi bàn 126 3923
Mất bàn 811 2522
Điểm 63 2213

Chủ = Atlantis · Khách = HIFK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atlantis (23)Hiệp 1 / Cả trậnHIFK (26)
7 (30%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (9%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (30%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Atlantis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112323
Sân nhà10011206
Sân khách00000003
6 gần65102816--

HIFK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110021304
Sân nhà00000005
Sân khách11002131
6 gần60331320--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Atlantis 4 (40%)Hòa 3 (30%)HIFK 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/08/26HIFK3-5 (3-1)Atlantis11-3--T
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1-0.53.75T
INT CF26/03/23HIFK3-1 (1-1)Atlantis--24.25B
FIN D3 A13/08/13HIFK0-0 (0-0)Atlantis--0.753H
FIN D3 A19/06/13Atlantis1-3 (1-2)HIFK--0.53.5B
FIN D3 A02/05/13HIFK7-2 (3-2)Atlantis--0.53.25B
FIN D3 A23/07/10Atlantis1-1 (0-0)HIFK-02.75H
FIN D3 A21/05/10HIFK1-1 (1-0)Atlantis--0.53.25H
INT CF27/02/09Atlantis3-1 (0-0)HIFK-+0.752.75T
INT CF16/02/08HIFK0-1 (0-1)Atlantis---T

Thành tích gần đây — Atlantis

TTTHTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/26 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26Atlantis6-3 (2-1)PPJ Akatemia4-2+14.75T
FIN D3 A15/08/26HIFK3-5 (3-1)Atlantis11-3--T
FIN D3 A07/08/26Atlantis4-2 (2-1)Lahden Reipas3-7+0.54.25T
FIN D3 A01/08/26Puiu2-2 (1-0)Atlantis0-11--H
FIN D3 A25/07/26Atlantis5-3 (3-1)HPS10-12--T
FIN D3 A18/07/26Union Plaani3-6 (1-4)Atlantis8-5+14.25T
FIN D3 A11/07/26Atlantis3-5 (0-3)Kiffen Helsinki5-203.5B
FIN D3 A04/07/26Atlantis5-1 (3-0)PEPO Lappeenranta2-4+0.253.75T
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--T
FIN D3 A11/06/26PPJ Akatemia3-3 (3-2)Atlantis6-7-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1-0.53.75T
FIN D3 A31/05/26Lahden Reipas1-0 (0-0)Atlantis4-4-0.54B
FIN D3 A22/05/26Atlantis8-0 (6-0)Puiu7-2+0.253.5T
FIN D3 A16/05/26HPS4-3 (4-1)Atlantis---B
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1+1.254.25T
FIN D3 A02/05/26Kiffen Helsinki4-1 (1-0)Atlantis3-5--B
FIN CUP29/04/26Atlantis3-3 (1-1)Honka Espoo8-7-1.754H
FIN D3 A25/04/26PEPO Lappeenranta4-1 (2-1)Atlantis5-4--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3+0.753.75B
FIN CUP10/04/26POHU/Hurjin0-8 (0-0)Atlantis2-10--T

Thành tích gần đây — HIFK

BBHHHBHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26PEPO Lappeenranta5-1 (2-0)HIFK7-6-0.253.5B
FIN D3 A15/08/26HIFK3-5 (3-1)Atlantis11-3--B
FIN D3 A08/08/26HIFK2-2 (0-0)Puiu6-3+1.253.75H
FIN D3 A01/08/26HPS5-5 (2-3)HIFK6-3--H
FIN D3 A25/07/26Kiffen Helsinki1-1 (1-0)HIFK8-8--H
FIN D3 A16/07/26HIFK1-2 (1-1)PPJ Akatemia5-4+1.253.5B
FIN D3 A12/07/26Lahden Reipas1-1 (0-0)HIFK8-3+0.253.75H
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6+1.753.75T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK-+1.53.75T
FIN D3 A13/06/26HIFK2-1 (0-0)PEPO Lappeenranta7-9+0.253.25T
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1+0.53.75B
FIN D3 A29/05/26Puiu0-2 (0-0)HIFK2-3+0.53.25T
FIN D3 A22/05/26HIFK0-2 (0-0)HPS7-7+1.253.75B
FIN D3 A18/05/26HIFK3-3 (1-0)Kiffen Helsinki5-7+1.253.5H
FIN CUP13/05/26HIFK1-3 (1-1)JaPS6-3-0.53B
FIN D3 A09/05/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)HIFK7-1+0.53.5H
FIN D3 A03/05/26HIFK2-1 (1-0)Lahden Reipas5-9+1.253.75T
FIN CUP29/04/26JFC Helsinki0-5 (0-2)HIFK0-12--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--T
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
7
7
Sút ngoài cầu môn
5
4
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
0
Quả ném biên
17
33
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atlantis (23 trận)
Ghi 3.35 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
HIFK (26 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atlantis (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (82%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

HIFK (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AtlantisHIFK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AtlantisHIFK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
23
Thắng 1
36
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
AtlantisHIFK

Thông tin đội bóng

Atlantis Thông tin HIFK
1980 Thành lập 1897
Pohjola Stadion Sân nhà Sonera Stadium
6000 Sức chứa 1500
HLV
Helsinki Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.764.603.200.855.000.900.890.750.84
Live41.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓2.00 ↑3.500.34 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
VcbetSớm1.754.753.200.955.000.830.900.750.82
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.15 ↑3.500.32 ↓0.54 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm1.734.203.300.995.000.771.091.000.67
Live70.00 ↑4.80 ↑1.11 ↓2.70 ↑3.500.25 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.354.402.300.704.500.95---
Live100.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.294.302.220.834.750.81---
Live1.75 ↓4.40 ↑3.30 ↑0.86 ↑5.000.81---
12betSớm1.734.203.300.995.000.771.091.000.67
Live70.00 ↑4.80 ↑1.11 ↓2.70 ↑3.500.25 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.554.803.350.865.000.840.881.000.82
Live29.00 ↑7.90 ↑1.04 ↓2.94 ↑3.500.14 ↓3.03 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.644.402.940.855.000.890.830.750.91
Live28.00 ↑4.29 ↓1.13 ↓2.22 ↑3.500.27 ↓0.62 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm1.704.333.300.253.502.60---
Live26.00 ↑5.00 ↑1.12 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm2.104.302.450.834.750.730.830.250.73
Live85.00 ↑5.25 ↑1.11 ↓2.74 ↑3.500.20 ↓0.57 ↓0.001.17 ↑
PinnacleSớm1.854.302.990.885.000.880.860.500.89
Live30.82 ↑5.98 ↑1.13 ↓2.73 ↑3.500.26 ↓0.63 ↓0.001.23 ↑
BwinSớm1.704.333.301.155.500.62---
Live36.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓1.75 ↑3.500.37 ↓---
1xBetSớm1.944.802.730.734.501.000.580.001.23
Live16.20 ↑5.77 ↑1.09 ↓2.73 ↑3.500.28 ↓0.02 ↓-0.507.66 ↑
Bet 365Sớm1.854.502.800.805.001.000.930.500.88
Live1.75 ↓4.503.00 ↑0.85 ↑4.750.95 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.674.003.501.105.500.62---
Live41.00 ↑5.80 ↑1.11 ↓2.50 ↑3.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atlantis+1/2100
HIFK-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).