Kết quả bóng đá trận Atlantis FC/PM vs HPS II, 23:00 ngày 06/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 06/08/2026
Atlantis FC/PM 4 Kết thúc HT 3-1 3
HPS II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Atlantis FC/PM | Phút | |
| Vladislav Prylopa 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 Onni Väisänen | |
| Osose Godown Odiamehi 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| Preston Tambe 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 3-1 | ||
| 75' | ⚽ 3 - 2 Sauli Sorvari | |
| 78' | ⚽ 3 - 3 Saku Kaivola | |
| 81' | Anton Painilainen | |
| Vladislav Prylopa 4 - 3 ⚽ | 84' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 26 | 22 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 28 | 23 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 13 |
Chủ = Atlantis FC/PM · Khách = HPS II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlantis FC/PM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thành tích gần đây — HPS II
BHBBHBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Kontu | 3-2 (1-0) | HPS II | - | - | B |
| 27/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-3) | HPS II | - | - | H |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | B |
| 12/06/26 | HPS II | 2-2 (2-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 05/06/26 | Valtti | 3-1 (0-1) | HPS II | - | - | B |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | HPS II | 2-6 (1-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 24/04/26 | HPS II | 2-2 (0-1) | FC Kontu | - | - | H |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | B |
| 14/03/26 | HPS II | 5-1 (4-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 01/03/14 | HPS II | 1-4 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
714
Sút cầu môn
58
Tấn công
5758
Tấn công nguy hiểm
2631
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
01
Quả ném biên
23
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlantis FC/PM (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
HPS II (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlantis FC/PM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.25 | 0.98 | 5.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 4.20 | 1.80 | 0.68 | 5.75 | 0.66 | 0.62 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.20 | 18.00 ↑ | 0.82 ↑ | 7.50 | 0.54 ↓ | 0.62 | 0.00 | 0.72 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 4.19 | 1.94 | 0.85 | 7.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.40 | 2.95 | 0.70 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.90 ↑ | 40.00 ↑ | 1.20 ↑ | 7.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 4.40 | 2.85 | 0.81 | 4.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.81 ↑ | 41.49 ↑ | 1.21 ↑ | 7.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 4.16 | 1.91 | 0.75 | 7.00 | 0.95 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.67 ↑ | 36.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 4.15 | 2.21 | 0.92 | 4.75 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.11 ↓ | 22.00 ↑ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 4.20 | 2.10 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.20 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 52.00 ↑ | 2.64 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.89 | 2.23 | 0.84 | 4.75 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 22.18 ↑ | 1.69 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 4.20 | 2.10 | 0.66 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.75 ↑ | 26.00 ↑ | 1.25 ↑ | 7.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.51 ↑ | 36.00 ↑ | 2.13 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.25 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.25 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlantis FC/PM | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HPS II | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).