Kết quả bóng đá trận Atlantico FC vs Salcedo FC, 03:00 ngày 07/09/2026
Liga (Cộng hòa Dominica) · 03:00 ngày 07/09/2026
Atlantico FC 1 Kết thúc HT 0-3 6
Salcedo FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Atlantico FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Alegria Flores J. L. | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 | |
| 16' | ⚽ 0 - 4 Jamesley D. | |
| 43' | ⚽ 0 - 5 | |
| 43' | ⚽ 0 - 6 Jamesley D. | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 7 Alegria Flores J. L. | |
| 51' | ⚽ 0 - 8 | |
| 72' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 9 Wilson C. J. | |
| Michal Mesa 1 - 9 ⚽ | 77' | |
| 80' | ⚽ 1 - 10 | |
| 80' | ⚽ 1 - 11 Gomez A. | |
| 81' | ⚽ 1 - 12 | |
| 81' | ||
| 87' | ||
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Atlantico FC · Khách = Salcedo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlantico FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 12 (40%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
110
Sút ngoài cầu môn
158
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlantico FC (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Salcedo FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlantico FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.58 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 43.00 ↑ | 48.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.30 | 1.45 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.69 | -1.25 | 0.64 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 4.80 | 1.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.59 | 0.78 | 2.50 | 0.75 | 0.82 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.72 | 3.80 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 49.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.57 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlantico FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Salcedo FC | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).