Kết quả bóng đá trận Atlante (W) vs Unam Pumas (W), 04:45 ngày 29/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 04:45 ngày 29/09/2026
Atlante (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Unam Pumas (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Atlante (W) | Phút | |
| Felix Rosales J. G. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 | |
| Sanchez V. | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 16 |
Chủ = Atlante (W) · Khách = Unam Pumas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlante (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 13 (29%) |
Bảng xếp hạng
Atlante (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
Unam Pumas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 35 | 32 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 18 | 14 | 13 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 18 | 10 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
20
Sút bóng
64
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
279265
TL chuyền bóng thành công
70%84%
Phạm lỗi
104
Việt vị
51
Cứu thua
51
Quả ném biên
2315
Chuyền dài
379
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlante (W) (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Unam Pumas (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlante (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.50 | 1.28 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 9.10 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.99 ↑ | -1.50 | 0.71 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.50 | 1.38 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.60 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.44 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.60 | 1.34 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 1.05 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.60 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.60 | 1.34 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 1.05 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.65 | 1.41 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.22 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.08 | -1.50 | 0.72 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.18 ↓ | 4.81 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.41 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.70 | 4.20 | 1.45 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.17 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.50 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlante (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Unam Pumas (W) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).