Kết quả bóng đá trận Atlante (W) vs Queretaro (W), 04:45 ngày 22/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 04:45 ngày 22/09/2026
Atlante (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Queretaro (W)
🟨 2 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Atlante (W) | Phút | |
| 30' | ||
| 30' | Cecena S. | |
| Gonzalez A. 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 40' | Lopez A. | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | George A. | |
| Kirnos A. | 56' | |
| Herrera C. 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 67' | Lunyamila E. | |
| Felix Rosales J. G. | 72' | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 Grimaldo N. | |
| 90' | ||
| 90' | Marianyela Jiménez | |
| 90' | Lopez A. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 23 |
| Điểm | 4 | 0 | 7 | 6 |
Chủ = Atlante (W) · Khách = Queretaro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlante (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 20 (45%) |
Bảng xếp hạng
Atlante (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
Queretaro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 50 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 19 | 9 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 31 | 4 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
59
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
303323
TL chuyền bóng thành công
70%71%
Phạm lỗi
1320
Việt vị
13
Cứu thua
73
Quả ném biên
3032
Chuyền dài
3123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlante (W) (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Queretaro (W) (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlante (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.57 | 3.28 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.28 ↓ | 2.25 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.80 | 1.01 | 3.00 | 0.76 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.70 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.05 | 1.11 | 3.00 | 0.72 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.05 | 1.11 | 3.00 | 0.72 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.45 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.21 | 2.81 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 3.70 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.93 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.