Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Sporting Kansas City, 06:10 ngày 24/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:10 ngày 24/08/2026
Atlanta United
2 Kết thúc HT 2-0 1
Sporting Kansas City
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Atlanta UnitedSporting Kansas City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tori Penso
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị chặn
5'
BÀN THẮNG - Tomas Jacob 1-0, kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
13'
🎯 Dứt điểm - Tomas Jacob (chân phải) — vào lưới
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Taylor Calheira (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân phải) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Emir Karic
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
24'
BÀN THẮNG - Pabrice Picault 2-0, kiến tạo: Elias Baez
24'
🎯 Dứt điểm - Elias Baez (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) Post
28'
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Jake Davis (chân phải) — chệch khung thành
40'
🚩 Việt vị
45+2'
🔁 Thay người: vào Justin Reynolds, ra Jake Davis
Hết hiệp 1 (2-0)
🚩 Việt vị
48'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — chệch khung thành
50'
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Taylor Calheira (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
60'
62'
🔁 Thay người: vào Jayden Reid, ra Emir Karic
62'
🔁 Thay người: vào Stephen Afrifa, ra Taylor Calheira
🔁 Thay người: vào William Reilly, ra Pabrice Picault
62'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Adrian Gill
62'
70'
BÀN THẮNG - Stephen Afrifa 2-1
70'
🎯 Dứt điểm - Stephen Afrifa (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luke Brennan
72'
🔁 Thay người: vào Stian Gregersen, ra Paulo Diaz
73'
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Magomed Shapi Suleymanov (chân trái) — bị chặn
75'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Elias Baez
76'
🔁 Thay người: vào Steven Alzate, ra Cooper Sanchez
77'
🔁 Thay người: vào Matthew Edwards, ra Luke Brennan
78'
87'
🔁 Thay người: vào Jacob Bartlett, ra Capita
90+1'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân phải) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Moises Castillo Mosquera (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Atlanta United Phút Sporting Kansas City
Tomas Jacob(Assists:Miguel Angel Almiron Rejala) (Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala) 1 - 0 13'
Jacob T. (Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala) 2 - 0 13'
22' Emir Karic
22' Karic E.
Pabrice Picault(Assists:Elias Baez) (Kiến tạo: Elias Baez) 3 - 0 24'
Picault F. (Kiến tạo: Elias Baez) 4 - 0 24'
45' ▲ J.Reynolds
45+2' ▲ Justin Reynolds ▼ Jake Davis
HT 2-0
62' ▲ Jayden Reid ▼ Emir Karic
62' ▲ Stephen Afrifa ▼ Taylor Calheira
▲ William Reilly ▼ Pabrice Picault62'
▲ Luke Brennan ▼ Adrian Gill62'
▲ Brennan L. 62'
62' ▲ Afrifa S.
62' ▲ Reid J.
▲ W.Reilly 62'
70' 4 - 1 Stephen Afrifa
70' 4 - 2 Afrifa S.
Luke Brennan 72'
Brennan L. 72'
▲ Stian Gregersen ▼ Paulo Diaz73'
▲ Gregersen S. 73'
Elias Baez 76'
E.Báez 76'
▲ Steven Alzate ▼ Cooper Sanchez77'
▲ Alzate S. 77'
▲ Matthew Edwards ▼ Luke Brennan78'
▲ Matthew Edwards 78'
79'
87' ▲ Jacob Bartlett ▼ Capita
87' ▲ Bartlett J.
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 10 21
Bại 13 58
Ghi bàn 44 1310
Mất bàn 59 1924
Điểm 40 114

Chủ = Atlanta United · Khách = Sporting Kansas City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atlanta United (30)Hiệp 1 / Cả trậnSporting Kansas City (28)
6 (20%)Thắng/Thắng5 (18%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (17%)Hòa/Bại5 (18%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (10%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (23%)Bại/Bại14 (50%)

Bảng xếp hạng

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22631325382113
Sân nhà1141615181314
Sân khách112271020811

Sporting Kansas City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22431520541515
Sân nhà112361221915
Sân khách11209833615

Đội hình

Atlanta UnitedSporting Kansas City
1Lucas Hoyos3Elias Baez6Junior Alonso27Paulo Diaz55Tomas Jacob8Tristan Muyumba16Adrian Gill48Cooper Sanchez10CMiguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk30Stefan Cleveland3Moises Castillo Mosquera8Jake Davis18Emir Karic28Wyatt Meyer4Lasse Berg Johnsen7Capita11Calvin Harris22CZorhan Bassong19Taylor Calheira93Magomed Shapi Suleymanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
100
128
Tấn công nguy hiểm
46
89
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
521
527
TL chuyền bóng thành công
86%
89%
Phạm lỗi
8
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
15
11
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
32
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.89
0.68
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sporting Kansas City (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
7.812/225/342
22Pabrice Picault
Tiền đạo cánh trái
7.411/122/272
55Tomas Jacob
Tiền vệ trung tâm
7.311/128/365
27Paulo Diaz
Trung vệ
7.20/058/640
6Junior Alonso
Trung vệ
7.10/073/752
48Cooper Sanchez
Tiền vệ trung tâm
70/038/421
16Adrian Gill
Tiền vệ trung tâm
6.70/030/371
1Lucas Hoyos
Thủ môn
6.60/032/450
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
6.62/022/321
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
6.60/047/484
3Elias Baez
Hậu vệ trái
6.412/044/522🟨
47Matthew Edwards (dự bị)
Trung vệ
6.70/04/52
5Stian Gregersen (dự bị)
Trung vệ
6.60/06/60
7Steven Alzate (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/05/60
28William Reilly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/010/110
20Luke Brennan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.30/02/41🟨

Sporting Kansas City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Lasse Berg Johnsen
Tiền vệ trung tâm
6.80/086/902
30Stefan Cleveland
Thủ môn
6.70/019/210
22Zorhan Bassong
Tiền vệ trung tâm
6.70/046/534
93Magomed Shapi Suleymanov
Tiền đạo cánh phải
6.61/026/301
3Moises Castillo Mosquera
Trung vệ
6.61/071/754
28Wyatt Meyer
Trung vệ
6.50/056/613
11Calvin Harris
Tiền đạo cánh phải
6.42/027/331
19Taylor Calheira
Tiền vệ
6.42/07/70
18Emir Karic
Hậu vệ trái
6.20/041/450🟨
8Jake Davis
Hậu vệ phải
6.21/022/270
7Capita
Tiền đạo cánh trái
5.90/011/201
99Jayden Reid (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/020/231
13Justin Reynolds (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/034/362
16Jacob Bartlett (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/20
17Stephen Afrifa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.111/12/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atlanta United Thông tin Sporting Kansas City
Thành lập 1995
Mercedes-Benz Stadium Sân nhà Childrens Mercy Park
0 Sức chứa 20571
Gerardo Martino HLV Raphael Wicky
Khu vực Kansas City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.983.830.973.250.750.830.750.95
Live1.633.983.831.40 ↑3.500.30 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm1.704.104.400.803.001.020.840.750.96
Live1.04 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑3.500.03 ↓0.88 ↑0.000.98 ↑
VcbetSớm1.674.004.100.993.250.840.900.750.93
Live1.65 ↓4.10 ↑4.60 ↑0.93 ↓3.000.90 ↑0.82 ↓0.751.02 ↑
Mansion88Sớm1.624.104.550.953.250.891.031.000.83
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.704.104.401.203.500.601.051.000.70
Live1.02 ↓15.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓1.051.000.70
10BETSớm1.693.804.300.893.250.79---
Live1.02 ↓13.96 ↑100.00 ↑6.75 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.624.104.550.953.250.891.031.000.83
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm1.704.154.001.053.250.820.880.751.00
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.653.924.171.083.250.800.900.751.00
Live1.06 ↓6.70 ↑80.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.900.001.00
WewbetSớm1.724.274.240.993.250.870.920.750.96
Live1.06 ↓8.60 ↑72.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.673.903.900.442.501.60---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑0.55 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.654.104.300.933.250.820.820.750.93
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑11.72 ↑3.500.03 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.624.344.570.923.250.881.031.000.80
Live1.19 ↓5.57 ↑29.91 ↑3.91 ↑3.500.19 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
HK Jockey ClubSớm1.603.903.951.013.250.710.890.750.87
Live1.02 ↓8.75 ↑150.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓3.00 ↑1.250.21 ↓
BwinSớm1.713.904.331.103.500.63---
Live1.02 ↓23.00 ↑251.00 ↑0.88 ↓3.500.82 ↑---
1xBetSớm1.774.044.561.213.500.730.340.002.51
Live1.01 ↓23.00 ↑473.00 ↑7.32 ↑3.500.08 ↓0.82 ↑0.001.08 ↓
SNAISớm1.674.004.00------
Live1.65 ↓4.25 ↑4.50 ↑------
Bet 365Sớm1.703.904.330.983.250.830.880.750.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.733.704.201.153.500.620.810.750.80
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.73 ↓0.750.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.