Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Orlando City, 06:40 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 10/09/2026
Atlanta United 2 Kết thúc HT 1-1 3
Orlando City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Atlanta Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United | Phút | |
| Embolo B. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Brekalo D. 1 - 1 ⚽ | 7' | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 Griezmann A. (Kiến tạo: Joran Gerbet) | |
| 42' | ||
| 42' | Brekalo D. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ A.Gill ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Z.Taifi ▼ | |
| 58' | ⚽ 1 - 3 Angulo I. (Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda) | |
| 59' | ⚽ 1 - 4 Angulo I. (Kiến tạo: Martin Ezequiel Ojeda) | |
| 59' | 📺 Angulo I. VAR | |
| ▲ Brennan L. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Brennan L. ▼ | 65' ⇄ | |
| Jacob T. | 67' | |
| 71' ⇄ | ▲ T.Spicer ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ M.Pašalić ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Cartagena W. ▼ | |
| 77' | ⚽ 1 - 5 | |
| 77' | ⚽ 1 - 6 Griezmann A. (Kiến tạo: Justin Ellis) | |
| ▲ Santos S. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Mihaj E. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Picault F. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Iago ▼ | |
| ▲ Santos S. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Mihaj E. ▼ | 79' ⇄ | |
| 88' | Ellis J. | |
| 2 - 6 ⚽ | 90' | |
| Mihaj E. 3 - 6 ⚽ | 90' | |
| T.Spicer 3 - 7 ⚽ | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 21 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Atlanta United · Khách = Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 37 | 54 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 37 | 8 | 13 |
Đội hình
Atlanta United
Orlando City
1Hoyos L.3E.Báez6Junior Alonso27Diaz P.55Jacob T.8Muyumba T.14Amaro M.35Fortune A.10Almiron M.36Embolo B.59Miranchuk Al.71Crepeau M.4Brekalo D.6Jansson R.24Dorsey G.44Rhein B.20Eduard Atuesta22Ellis J.35J.Gerbet77Angulo I.7Griezmann A.10Ojeda M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hoyos L.
- 3E.Báez
- 6Junior Alonso
- 8Muyumba T.
- 10Almiron M.
- 14Amaro M.
- 27Diaz P.
- 35Fortune A.
- 36Embolo B.⚽ Ghi bàn 7'
- 55Jacob T.🟨 Thẻ vàng 67'
- 59Miranchuk Al.
Khách · 442
- 4Brekalo D.⚽ Phản lưới 7' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 6Jansson R.
- 7Griezmann A.⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 77'
- 10Ojeda M.🎯 Kiến tạo 58' · 🎯 Kiến tạo 59'
- 20Eduard Atuesta
- 22Ellis J.🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 24Dorsey G.
- 35J.Gerbet🎯 Kiến tạo 26'
- 44Rhein B.
- 71Crepeau M.
- 77Angulo I.⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
436661
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
99
Việt vị
63
Cứu thua
41
Quả ném biên
1118
Chuyền dài
3216
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Orlando City (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlanta United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mercedes-Benz Stadium | Sân nhà | Orlando City Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Martino | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.85 | 2.75 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.70 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.90 | 3.20 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.05 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.15 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 0.73 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 3.75 | 3.00 ↓ | 0.73 | 3.00 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.05 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.95 | 2.90 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.57 | 2.88 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 3.94 ↑ | 1.31 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.68 | 2.72 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.56 ↓ | 2.84 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.10 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 490.00 ↑ | 58.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.33 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 ↓ | 2.95 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.92 | 3.30 | 1.06 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.64 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.82 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↓ | 2.90 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.82 | 0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta United | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Orlando City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).