Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs FC Cincinnati, 06:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 11/10/2026
Atlanta United 1 Kết thúc HT 0-0 3
FC Cincinnati
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Atlanta Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United | Phút | |
| 2' | Hadebe T. | |
| Jacob T. | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Denkey A. (Kiến tạo: Tom Barlow) | |
| ▲ Miranchuk Al. ▼ | 56' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ E.Echenique ▼ | |
| Almiron M. (Kiến tạo: Breel Embolo) 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 25 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Atlanta United · Khách = FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 21 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 18 | 30 | 8 | 12 |
Đội hình
Atlanta United
FC Cincinnati
1Hoyos L.3E.Báez4Mihaj E.6Junior Alonso55Jacob T.8Muyumba T.11Giuliano Galoppo14Amaro M.35Fortune A.10Almiron M.36Embolo B.13Evan Louro12Robinson M.15Hadebe T.24Smith K.3Malacia T.5Nwobodo O.11S.Gidi20Bucha P.23Doudera D.9Denkey A.16Barlow T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Hoyos L.
- 3E.Báez
- 4Mihaj E.
- 6Junior Alonso
- 8Muyumba T.
- 10Almiron M.⚽ Ghi bàn 69'
- 11Giuliano Galoppo
- 14Amaro M.
- 35Fortune A.
- 36Embolo B.🎯 Kiến tạo 69'
- 55Jacob T.🟨 Thẻ vàng 43'
Khách · 352
- 3Malacia T.
- 5Nwobodo O.
- 9Denkey A.⚽ Ghi bàn 52'
- 11S.Gidi
- 12Robinson M.
- 13Evan Louro
- 15Hadebe T.🟨 Thẻ vàng 2'
- 16Barlow T.🎯 Kiến tạo 52'
- 20Bucha P.
- 23Doudera D.
- 24Smith K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
138
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
356314
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
811
Việt vị
31
Cứu thua
05
Quả ném biên
1413
Chuyền dài
2614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlanta United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mercedes-Benz Stadium | Sân nhà | TQL Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Martino | HLV | Pat Noonan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.98 | 2.35 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.98 | 2.47 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 0.81 | 3.25 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 152.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.75 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.85 | 2.61 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.85 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.85 | 2.61 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.95 | 2.52 | 0.82 | 3.25 | 1.05 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.61 | 2.59 | 0.81 | 3.25 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 130.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.60 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 124.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.92 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 4.02 | 2.78 | 1.10 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 142.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.41 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.63 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.