Kết quả bóng đá trận Atlanta United FC II vs International Miami B, 06:00 ngày 12/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 12/07/2026
Atlanta United FC II 4 Kết thúc HT 1-0 1
International Miami B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United FC II | Phút | |
| Daniel Chica(Assists:Arif Kovac) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Matthew Edwards | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Ignacio Suarez 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Tyler Hall 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Andrew Jardines | 60' | |
| Arif Kovac(Assists:Enzo Dovlo) 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 86' | ⚽ 3 - 2 Alejandro Flores(Assists:Idoh Zeltzer-Zubida) | |
| 90+1' | Rondell White | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 26 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 18 | 27 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 1 |
Chủ = Atlanta United FC II · Khách = International Miami B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Atlanta United FC II 4 (40%)Hòa 2 (20%)International Miami B 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | International Miami B | 0-2 (0-1) | Atlanta United FC II | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/08/25 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-0) | International Miami B | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/08/25 | International Miami B | 2-1 (1-1) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3.75 | B |
| 07/04/25 | Atlanta United FC II | 3-2 (2-1) | International Miami B | - | - | T |
| 25/09/24 | Atlanta United FC II | 0-1 (0-1) | International Miami B | 0 | 3.5 | B |
| 19/08/24 | International Miami B | 1-1 (0-0) | Atlanta United FC II | -0.75 | 3.5 | H |
| 01/07/24 | International Miami B | 4-1 (1-0) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 18/09/23 | Atlanta United FC II | 3-3 (1-3) | International Miami B | - | - | H |
| 05/06/23 | Atlanta United FC II | 5-0 (1-0) | International Miami B | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/23 | International Miami B | 3-2 (2-2) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Atlanta United FC II
THBHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Atlanta United FC II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/06/26 | Columbus Crew B | 3-2 (2-1) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Atlanta United FC II | 4-4 (0-2) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Atlanta United FC II | 3-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | T |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Huntsville City | 2-6 (2-0) | Atlanta United FC II | - | - | T |
| 11/05/26 | Atlanta United FC II | 0-2 (0-1) | Orlando City B | +1 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chicago flame B | 0-3 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | International Miami B | 0-2 (0-1) | Atlanta United FC II | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Crown Legacy FC | 2-0 (1-0) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (0-0) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-1) | Huntsville City | +0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Atlanta United FC II | 2-1 (1-0) | Carolina Core | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | New England Revolution B | 1-1 (0-1) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/10/25 | Chattanooga | 1-1 (1-1) | Atlanta United FC II | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/09/25 | Chicago flame B | 2-5 (1-3) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.75 | T |
| 21/09/25 | Crown Legacy FC | 0-1 (0-1) | Atlanta United FC II | - | - | T |
| 14/09/25 | Carolina Core | 4-2 (2-1) | Atlanta United FC II | - | - | B |
Thành tích gần đây — International Miami B
BBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | International Miami B | - | - | B |
| 29/06/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | International Miami B | -0.5 | 3 | B |
| 21/06/26 | International Miami B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/06/26 | Chicago flame B | 3-1 (1-0) | International Miami B | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Orlando City B | 4-1 (3-0) | International Miami B | -1.5 | 3.75 | B |
| 19/05/26 | International Miami B | 1-5 (0-4) | Crown Legacy FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | International Miami B | 1-2 (1-0) | Chattanooga | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Columbus Crew B | 3-1 (1-1) | International Miami B | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | International Miami B | 2-4 (1-1) | Huntsville City | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | International Miami B | 0-2 (0-1) | Atlanta United FC II | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | International Miami B | -0.75 | 3.25 | H |
| 23/03/26 | Orlando City B | 4-4 (1-3) | International Miami B | -1 | 3.5 | H |
| 16/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (1-0) | International Miami B | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls B | 3-0 (1-0) | International Miami B | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | International Miami B | 1-1 (0-0) | Chicago flame B | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/10/25 | International Miami B | 2-5 (0-4) | New England Revolution B | - | - | B |
| 29/09/25 | Huntsville City | 4-1 (0-0) | International Miami B | -1.75 | 3.75 | B |
| 22/09/25 | New York Red Bulls B | 1-1 (1-0) | International Miami B | -2 | 4.25 | H |
| 15/09/25 | International Miami B | 1-1 (1-0) | Orlando City B | 0 | 4 | H |
| 08/09/25 | Columbus Crew B | 4-0 (2-0) | International Miami B | -0.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
91
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2513
Sút cầu môn
104
Tấn công
10991
Tấn công nguy hiểm
7533
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
331405
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
43
Cứu thua
36
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
1428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.730.8
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United FC II (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
International Miami B (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlanta United FC II (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
International Miami B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlanta United FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tony Annan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.90 | 8.10 | 0.84 | 3.75 | 0.85 | 0.84 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.70 ↓ | 7.60 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.85 | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.00 | 0.85 | 3.75 | 0.94 | 0.83 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.75 ↓ | 8.50 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.91 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.75 ↓ | 7.75 ↓ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | 0.65 | 1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.20 | 7.60 | 0.78 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↑ | 5.20 | 7.00 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.83 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.80 | 7.30 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.80 | 7.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.89 | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 5.35 | 7.70 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.81 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.20 ↓ | 7.60 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.75 | 7.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.75 | 7.00 | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 9.00 | 0.72 | 4.00 | 0.80 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.50 ↓ | 7.50 ↓ | 0.76 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.52 | 6.68 | 0.83 | 3.75 | 0.89 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.26 ↓ | 6.01 ↑ | 7.36 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.89 | 0.88 | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.75 | 6.75 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.50 ↓ | 7.00 ↑ | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.20 | 9.35 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.17 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.70 ↓ | 8.75 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.75 ↓ | 6.00 ↓ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 8.50 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.00 | 8.00 ↓ | 0.70 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.