Kết quả bóng đá trận Athletico Paranaense B vs Parana PR, 01:30 ngày 30/08/2026
Copa Parana (Brazil) · 01:30 ngày 30/08/2026
Athletico Paranaense B 1 Kết thúc HT 1-1 2
Parana PR
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Diễn biến trận đấu
| Athletico Paranaense B | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 | |
| 5' | ⚽ 0 - 4 | |
| 12' | ||
| 12' | ||
| 29' | ||
| 29' | ||
| 34' | ||
| 36' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 71' | ⚽ 1 - 5 | |
| 84' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Điểm | 3 | 5 | 3 | 26 |
Chủ = Athletico Paranaense B · Khách = Parana PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletico Paranaense B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích gần đây — Athletico Paranaense B
TB
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/1 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Athletico Paranaense B | 2-0 (1-0) | Cascavel PR | - | - | T |
| 14/12/19 | Athletico Paranaense B | 0-1 (0-1) | Cancun | - | - | B |
Thành tích gần đây — Parana PR
HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Parana PR | 0-0 (0-0) | Paranavai | - | - | H |
| 31/05/26 | Paranavai | 1-1 (0-1) | Parana PR | - | - | H |
| 24/05/26 | Parana PR | 2-1 (0-1) | Araucaria ECR | - | - | T |
| 11/05/26 | Parana PR | 6-1 (3-1) | Toledo Colonia Work PR | - | - | T |
| 26/04/26 | Parana PR | 2-1 (0-0) | Brazilian Patriotas FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Araucaria ECR | 0-1 (0-1) | Parana PR | - | - | T |
| 11/04/26 | Parana PR | 2-0 (2-0) | Toledo Colonia Work PR | - | - | T |
| 06/04/26 | Parana PR | 3-1 (2-1) | Nacional PR | - | - | T |
| 15/03/26 | Parana PR | 1-0 (0-0) | Paranavai | - | - | T |
| 09/03/26 | EC Laranja Mecanica | 0-3 (0-1) | Parana PR | - | - | T |
| 28/02/26 | Parana PR | 1-0 (0-0) | Prudentopolis | - | - | T |
| 16/02/25 | Parana PR | 0-2 (0-2) | Coritiba PR | -1 | 2.25 | B |
| 13/02/25 | Cianorte PR | 2-0 (1-0) | Parana PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/02/25 | Independente Sao Joseense PR | 2-1 (2-0) | Parana PR | 0 | 1.75 | B |
| 05/02/25 | Parana PR | 0-0 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/02/25 | Rio Branco PR | 0-1 (0-0) | Parana PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/01/25 | Parana PR | 0-0 (0-0) | Cascavel PR | +0.25 | 2 | H |
| 27/01/25 | Londrina PR | 3-0 (1-0) | Parana PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/01/25 | Azuriz FC | 1-0 (1-0) | Parana PR | -0.25 | 2 | B |
| 20/01/25 | Parana PR | 0-0 (0-0) | Andraus Brasil | +0.75 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
105
Sút cầu môn
23
Tấn công
11392
Tấn công nguy hiểm
8145
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletico Paranaense B (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Parana PR (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athletico Paranaense B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1989-12-19 | |
| Sân nhà | Durival | |
| 0 | Sức chứa | 20083 |
| HLV | ||
| Khu vực | Parana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.27 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.