Kết quả bóng đá trận Athletic Torrellano vs Torrent C.F, 16:30 ngày 13/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 16:30 ngày 13/09/2026
Athletic Torrellano 1 Kết thúc HT 0-1 2
Torrent C.F
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| Athletic Torrellano | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Athletic Torrellano · Khách = Torrent C.F
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Torrellano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Torrellano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Torrent C.F
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 9 | 18 | 36 | 53 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 18 | 20 | 16 |
| Sân khách | 17 | 3 | 1 | 13 | 18 | 35 | 10 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
37
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
43%57%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Torrellano (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Torrent C.F (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Athletic Torrellano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.05 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.22 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.96 | 2.07 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 2.92 | 2.08 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.15 ↑ | 1.19 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.15 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.15 | 2.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.79 | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.18 | 1.20 | 2.50 | 0.59 | 1.46 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Torrellano | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Torrent C.F | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).