Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Vila Nova, 06:30 ngày 05/09/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 05/09/2026
Athletic Club MG 5 Kết thúc HT 3-0 0
Vila Nova
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG | Phút | |
| Yago Santos (Kiến tạo: Kauan Rodrigues) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 32' | Andre Luis | |
| 39' | Nathan Camargo | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Carlinhos 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Vera D. (Kiến tạo: Carlos Moises de Lima) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dodo ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lima R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Costa ▼ | |
| ▲ Jota ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Aponza W. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Assis ▼ | 63' ⇄ | |
| Vera D. | 64' | |
| ▲ Bruninho ▼ | 66' ⇄ | |
| 72' | Pagnussat T. | |
| Aponza W. 📺 VAR | 72' | |
| Aponza W. 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Rodrigo ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Gustavo Puskas ▼ | |
| ▲ Philipe Sampaio ▼ | 86' ⇄ | |
| Aponza W. | 88' | |
| Bruninho (Kiến tạo: Kauan Rodrigues) 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 18 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 21 |
Chủ = Athletic Club MG · Khách = Vila Nova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 17 (33%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 10 | 7 | 26 | 27 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 13 | 19 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 14 | 15 | 8 |
Vila Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 5 | 7 | 37 | 25 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 26 | 11 | 29 | 2 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 14 | 15 | 11 |
Đội hình
Athletic Club MG
Vila Nova
1Polli L.3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa22Diogo Batista23Enzo5Negrucci Berdague F.11Kauan Lindes14Yago Santos17Kauan Rodrigues21Vera D.9Carlinhos1Leite H.3Pagnussat T.13Willian Formiga16Igor Carius22Hayner8Willian Maranhao20Nathan Camargo10Marquinhos Gabriel17Everton Galdino99Janderson7Andre Luis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Polli L.
- 3Jhonatan paulo da Silva
- 4Lucas Belezi Barbosa
- 5Negrucci Berdague F.
- 9Carlinhos⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 11Kauan Lindes
- 14Yago Santos⚽ Ghi bàn 19'
- 17Kauan Rodrigues🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 21Vera D.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 22Diogo Batista
- 23Enzo
Khách · 4231
- 1Leite H.
- 3Pagnussat T.🟥 Thẻ đỏ 72'
- 7Andre Luis🟨 Thẻ vàng 32'
- 8Willian Maranhao
- 10Marquinhos Gabriel
- 13Willian Formiga
- 16Igor Carius
- 17Everton Galdino
- 20Nathan Camargo🟨 Thẻ vàng 39'
- 22Hayner
- 99Janderson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
114
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
370522
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
10
Cứu thua
36
Quả ném biên
2226
Chuyền dài
2123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1943 | |
| Sân nhà | Serra Dourada | |
| 0 | Sức chứa | 60000 |
| Alessandro de Souza,Alex | HLV | Guto Ferreira |
| Khu vực | GOIANIA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 2.75 | 2.58 | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.83 ↑ | 2.37 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.00 | 3.00 | 0.84 | 2.00 | 0.90 | 1.07 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.75 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 2.96 | 2.68 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 24.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.55 | 0.77 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.90 ↑ | 2.80 ↑ | 0.77 | 2.00 | 0.86 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 2.96 | 2.68 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.82 | 0.90 | 2.00 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.87 | 2.72 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.60 ↑ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 2.82 | 2.66 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.82 | 2.75 ↑ | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.87 | 2.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.55 | 0.83 | 2.00 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.02 | 2.62 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.67 ↓ | 3.08 ↑ | 2.82 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.55 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.71 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.50 | 2.88 ↓ | 2.88 ↑ | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Vila Nova | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).