Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Sport Club do Recife, 06:30 ngày 02/10/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 02/10/2026
Athletic Club MG 1 Kết thúc HT 1-2 2
Sport Club do Recife
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Altemir Cordeiro Pessoa Neto (Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento) | |
| 20' ⇄ | ▲ de Pena C. ▼ | |
| Kauan Rodrigues (Kiến tạo: Yago Santos) 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| Max | 26' | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 | |
| 34' | ⚽ 1 - 3 de Pena C. (Kiến tạo: Claudio Coelho Salvatico) | |
| ▲ Aponza W. ▼ | 42' ⇄ | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Patrick de Paula ▼ | |
| ▲ Augusto Y. F. ▼ | 59' ⇄ | |
| 65' | de Pena C. | |
| 65' | Biel | |
| 70' ⇄ | ▲ Perotti ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Ze Gabriel ▼ | |
| Kauan Lindes | 73' | |
| ▲ Bruninho ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Vera D. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Negrucci Berdague F. ▼ | 73' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Edson Lucas Pereira ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = Athletic Club MG · Khách = Sport Club do Recife
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 13 (23%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 12 (21%) |
| 11 (23%) | Hòa/Hòa | 11 (19%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 10 (18%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 10 | 7 | 26 | 27 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 13 | 19 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 14 | 15 | 8 |
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
Đội hình
Athletic Club MG
Sport Club do Recife
1Polli L.2Douglas da Silva Santos3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa11Max14Yago Santos16J.Miguel23Enzo10Kauan Lindes17Kauan Rodrigues18Pedro26Thiago Couto3M.Ajul5M.Benevenuto27Claudio Coelho Salvatico76Rai6Biel29Willian Oliveira8Juan Alano30Chrystian Barletta31Marlon Douglas De Sales Silva19Altemir Cordeiro Pessoa Neto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Polli L.
- 2Douglas da Silva Santos
- 3Jhonatan paulo da Silva
- 4Lucas Belezi Barbosa
- 10Kauan Lindes🟨 Thẻ vàng 73'
- 11Max🟨 Thẻ vàng 26'
- 14Yago Santos🎯 Kiến tạo 24'
- 16J.Miguel
- 17Kauan Rodrigues⚽ Ghi bàn 24'
- 18Pedro
- 23Enzo
Khách · 4231
- 3M.Ajul
- 5M.Benevenuto
- 6Biel🟨 Thẻ vàng 65'
- 8Juan Alano🎯 Kiến tạo 14'
- 19Altemir Cordeiro Pessoa Neto⚽ Ghi bàn 14'
- 26Thiago Couto
- 27Claudio Coelho Salvatico🎯 Kiến tạo 34'
- 29Willian Oliveira
- 30Chrystian Barletta
- 31Marlon Douglas De Sales Silva
- 76Rai
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2911
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
101
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
442349
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
10
Cứu thua
37
Quả ném biên
2719
Chuyền dài
3318
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-5-13 | |
| Sân nhà | Adelmar da Costa Carvalho | |
| 0 | Sức chứa | 45500 |
| Alessandro de Souza,Alex | HLV | |
| Khu vực | Recife |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.38 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.00 ↓ | 2.60 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.41 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.71 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 506.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.66 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.20 | 2.62 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.01 | 2.58 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 279.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).