Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Gremio Novorizontino, 05:30 ngày 25/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 25/08/2026
Athletic Club MG
1 Kết thúc HT 0-1 4
Gremio Novorizontino
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Athletic Club MGGremio Novorizontino
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Savio Pereira Sampaio
1'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Maswel Ananias Silva (chân phải) — chệch khung thành
6'
8'
🎯 Dứt điểm - Sander Henrique Bortolotto (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diogo Batista
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jota
18'
19'
BÀN THẮNG - Nicolas Mores da Cruz 0-1, kiến tạo: Romulo Azevedo Simao
19'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Jota (chân phải) — chệch khung thành
20'
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Belezi Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
29'
32'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Dixon Vera, ra Jota
33'
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes Other Body Part (sút) — bị cản phá
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Maswel Ananias Silva (chân trái) Post
42'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Diogo Batista (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟥 Thẻ đỏ - Diogo Batista
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Santos, ra Jhan Torres
46'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — bị chặn
49'
53'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
59'
BÀN THẮNG - Robson dos Santos Fernandes 0-2
59'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — vào lưới
59'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marcelo Henrique, ra Enzo
61'
🔁 Thay người: vào Assis, ra Maswel Ananias Silva
61'
61'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Reidiney
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Assis (chân trái) — chệch khung thành
62'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Felipe Vieira, ra Felipe Negrucci Berdague
68'
🚩 Việt vị
69'
Phạt góc
71'
Phạt góc
72'
Phạt góc
73'
73'
🔁 Thay người: vào Diego Galo, ra Romulo Azevedo Simao
73'
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique Bianqui, ra Leo Naldi
76'
Phạt góc
77'
BÀN THẮNG - Matheus Henrique Bianqui 0-3, kiến tạo: Diego Galo
77'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
78'
79'
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Robson dos Santos Fernandes
80'
🔁 Thay người: vào Maykon Jesus, ra Nicolas Mores da Cruz
BÀN THẮNG - Wilinton Aponza 1-3, kiến tạo: Assis
81'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — vào lưới
81'
Phạt góc
82'
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
BÀN THẮNG - Luis Felipe Oyama 1-4, kiến tạo: Juninho
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân trái) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Athletic Club MG Phút Gremio Novorizontino
Diogo Batista 11'
Diogo Batista 11'
Jota 18'
Jota 18'
19' 0 - 1 Nicolas Mores da Cruz(Assists:Romulo Azevedo Simao) (Kiến tạo: Romulo Azevedo Simao)
19' 0 - 2 Nicolas Careca (Kiến tạo: Romulo Azevedo Simao)
▲ Dixon Vera ▼ Jota33'
▲ Vera D. 33'
Diogo Batista 45'
Diogo Batista 45+1'
HT 0-1
▲ Douglas da Silva Santos ▼ Jhan Torres46'
▲ Douglas da Silva Santos 46'
59' 0 - 3 Robson dos Santos Fernandes
59' 0 - 4 Robson
▲ Marcelo Henrique ▼ Enzo61'
▲ Assis ▼ Maswel Ananias Silva61'
61' ▲ Juninho ▼ Reidiney
61' ▲ Juninho
▲ Henrique M. 61'
▲ Assis 61'
62' ▲ Juninho
▲ Felipe Vieira ▼ Felipe Negrucci Berdague68'
▲ Felipe Vieira 68'
73' ▲ Diego Galo ▼ Romulo Azevedo Simao
73' ▲ Matheus Henrique Bianqui ▼ Leo Naldi
73' ▲ Matheus Bianqui
73' ▲ Galo D.
77' 0 - 5 Matheus Henrique Bianqui(Assists:Diego Galo) (Kiến tạo: Diego Galo)
77' 0 - 6 Matheus Bianqui (Kiến tạo: Diego Galo)
80' ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Robson dos Santos Fernandes
80' ▲ Maykon Jesus ▼ Nicolas Mores da Cruz
80' ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
80' ▲ Maykon Jesus
Wilinton Aponza(Assists:Assis) (Kiến tạo: Assis) 1 - 6 81'
Aponza W. (Kiến tạo: Assis) 2 - 6 81'
90' 2 - 7 Luis Oyama (Kiến tạo: Juninho)
90+5' 2 - 8 Luis Felipe Oyama(Assists:Juninho) (Kiến tạo: Juninho)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 45
Hòa 00 31
Bại 20 34
Ghi bàn 79 1517
Mất bàn 63 119
Điểm 39 1516

Chủ = Athletic Club MG · Khách = Gremio Novorizontino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Athletic Club MG (39)Hiệp 1 / Cả trậnGremio Novorizontino (49)
7 (18%)Thắng/Thắng14 (29%)
5 (13%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (10%)Hòa/Thắng10 (20%)
7 (18%)Hòa/Hòa8 (16%)
6 (15%)Hòa/Bại7 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (8%)Bại/Hòa2 (4%)
5 (13%)Bại/Bại4 (8%)

Bảng xếp hạng

Athletic Club MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25810726273413
Sân nhà1354412131912
Sân khách123631414158
6 gần632185--

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410
6 gần621374--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Athletic Club MG 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gremio Novorizontino 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1-0.52.25B
BRA D220/09/25Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Athletic Club MG9-5-0.52B
BRA D218/05/25Athletic Club MG0-2 (0-0)Gremio Novorizontino11-1-0.252B

Thành tích gần đây — Athletic Club MG

BTTHTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D221/08/26Athletic Club MG0-2 (0-1)CRB AL2-7+0.252.25B
BRA D217/08/26America MG1-3 (0-1)Athletic Club MG6-4-0.252T
BRA D209/08/26Athletic Club MG2-0 (1-0)Criciuma5-6-0.252T
BRA D229/07/26Ponte Preta1-1 (1-0)Athletic Club MG1-1+0.252.25H
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7+0.52.25T
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1-0.52.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6-0.52H
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6+0.252B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3+0.52.25T
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8-0.252.25B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2-0.752.5H
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7-0.252T
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2-0.252T
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3+0.252H
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6-1.52.5B
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6+0.252H
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1-0.752.25H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25B
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino

THBTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D221/08/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)America MG13-2+12.25T
BRA D217/08/26CRB AL0-0 (0-0)Gremio Novorizontino6-7-0.252.25H
BRA D210/08/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Juventude8-6+0.52B
BRA D227/07/26Londrina PR1-4 (1-3)Gremio Novorizontino5-10+0.252.25T
BRA D222/07/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Criciuma7-7+0.252B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6-0.52.25B
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2-0.252B
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6+0.52.5T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4+0.52.25T
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6+0.52.25T
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4+0.252.25H
BRA D211/06/26Goias0-4 (0-1)Gremio Novorizontino9-4-0.252T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BSSC28/05/26Chapecoense SC2-2 (1-1)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2+0.252T
BSSC21/05/26Gremio Novorizontino0-2 (0-1)Chapecoense SC2-3+0.252B
BRA D217/05/26Cuiaba0-0 (0-0)Gremio Novorizontino8-4-0.252H
BRA D211/05/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Botafogo SP5-1+0.52.25T
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H

Đội hình

Athletic Club MGGremio Novorizontino
1Luan Polli Gomes Goleiros4CLucas Belezi Barbosa16Joao Miguel19Jhan Torres5Felipe Negrucci Berdague15Jota22Diogo Batista23Enzo11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues20Wilinton Aponza93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos4Patrick5Sander Henrique Bortolotto26Gabriel Bahia6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Mores da Cruz41Reidiney11CRobson dos Santos Fernandes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
10
16
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
82
94
Tấn công nguy hiểm
91
104
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
7
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
399
494
TL chuyền bóng thành công
80%
82%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
3
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
22
33
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
22
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
2.63
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Athletic Club MG (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 3 (13%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU

Gremio Novorizontino (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
105
1 Bàn
45
2 Bàn
24
3 Bàn
02
4+ Bàn
1012
B.thắng H1
1423
B.thắng H2
Athletic Club MGGremio Novorizontino

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
30
T/H
00
T/B
35
H/T
55
H/H
45
H/B
10
B/T
22
B/H
11
B/B
Athletic Club MGGremio Novorizontino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
44
Thắng 1
86
Hòa
44
Thua 1
21
Thua 2+
Athletic Club MGGremio Novorizontino

Athletic Club MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Wilinton Aponza
Trung phong
7.113/19/110
19Jhan Torres
Hậu vệ
6.70/025/272
16Joao Miguel
Tiền vệ
6.70/046/555
1Luan Polli Gomes Goleiros
Thủ môn
6.40/011/190
17Kauan Rodrigues
Tiền vệ
6.40/029/341
4Lucas Belezi Barbosa
Hậu vệ
6.41/056/691
15Jota
Tiền vệ
6.41/014/160🟨
23Enzo
Hậu vệ
6.30/019/260
11Maswel Ananias Silva
Tiền đạo cánh phải
62/04/82
5Felipe Negrucci Berdague
Tiền vệ phòng ngự
5.60/025/332
22Diogo Batista
Hậu vệ
4.71/013/190🟨🟥
18Assis (dự bị)
Tiền vệ
7.111/09/100
2Douglas da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.90/019/232
21Dixon Vera (dự bị)
Tiền đạo
6.51/010/120
6Marcelo Henrique (dự bị)
Hậu vệ
6.40/012/170
13Felipe Vieira (dự bị)
Hậu vệ
6.10/019/200

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Robson dos Santos Fernandes
Tiền đạo
8.113/323/322
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
7.613/246/522
2Madson Ferreira dos Santos
Hậu vệ
7.30/040/511
5Sander Henrique Bortolotto
Hậu vệ
7.21/042/505
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
7.212/119/260
4Patrick
Hậu vệ
7.20/062/750
30Nicolas Mores da Cruz
Tiền đạo
7.112/114/213
41Reidiney
Tiền đạo
6.71/014/212
18Leo Naldi
Tiền vệ
6.50/021/210
26Gabriel Bahia
Hậu vệ
6.41/053/620
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
6.10/020/260
17Matheus Henrique Bianqui (dự bị)
Tiền vệ
7.611/116/180
19Diego Galo (dự bị)
Tiền vệ
7.510/012/130
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
7.311/017/180
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/61
66Maykon Jesus (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Athletic Club MG Thông tin Gremio Novorizontino
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Alessandro de Souza,Alex HLV Enderson Alves Moreira
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.552.802.330.712.000.910.940.000.76
Live2.65 ↑2.802.26 ↓0.72 ↑2.000.90 ↓0.96 ↑-0.250.74 ↓
EasybetsSớm2.803.002.600.752.001.011.020.000.74
Live401.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓4.80 ↑4.500.02 ↓1.90 ↑0.000.35 ↓
VcbetSớm2.802.902.450.862.000.931.040.000.77
Live41.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.18 ↓1.82 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm2.762.972.370.772.001.051.060.000.78
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓4.54 ↑4.500.10 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm2.752.802.750.501.501.400.850.000.85
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.02 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.602.802.600.852.000.79---
Live50.71 ↑7.17 ↑1.09 ↓5.44 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm2.762.972.370.772.001.051.060.000.78
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
CrownSớm2.653.052.650.832.001.030.940.000.94
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.782.872.410.912.000.951.080.000.80
Live32.00 ↑6.60 ↑1.09 ↓5.55 ↑4.500.08 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm2.612.782.670.932.000.890.930.000.91
Live34.00 ↑7.20 ↑1.10 ↓6.65 ↑4.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.602.902.501.372.500.50---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.10 ↓2.500.60 ↑---
18BetSớm2.653.052.600.732.001.010.860.000.86
Live451.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.822.922.720.782.001.020.930.000.86
Live30.70 ↑6.89 ↑1.13 ↓4.10 ↑4.500.17 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
HK Jockey ClubSớm2.802.952.290.922.250.780.72-0.251.07
Live3.10 ↑2.90 ↓2.15 ↓1.04 ↑2.250.69 ↓0.83 ↑-0.250.93 ↓
BwinSớm2.653.002.551.372.500.51---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.15 ↓3.500.60 ↑---
1xBetSớm2.652.902.650.601.751.210.850.000.85
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.05 ↑4.500.06 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm2.603.002.60------
Live3.25 ↑2.90 ↓2.30 ↓------
Bet 365Sớm2.652.852.650.952.000.850.900.000.90
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑4.500.05 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.702.902.630.501.501.450.850.000.79
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.04 ↓0.77 ↓-0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Athletic Club MG0100
Gremio Novorizontino0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).