Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Gremio Novorizontino, 05:30 ngày 25/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 25/08/2026
Athletic Club MG 1 Kết thúc HT 0-1 4
Gremio Novorizontino
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Athletic Club MG
Gremio Novorizontino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Savio Pereira Sampaio
1'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Maswel Ananias Silva (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Sander Henrique Bortolotto (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Diogo Batista
14'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jota
19'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Mores da Cruz 0-1, kiến tạo: Romulo Azevedo Simao
19'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jota (chân phải) — chệch khung thành
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Belezi Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Dixon Vera, ra Jota
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes Other Body Part (sút) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maswel Ananias Silva (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diogo Batista (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Diogo Batista
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Santos, ra Jhan Torres
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
59'
⚽ BÀN THẮNG - Robson dos Santos Fernandes 0-2
59'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — vào lưới
59'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marcelo Henrique, ra Enzo
🔁 Thay người: vào Assis, ra Maswel Ananias Silva
61'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Reidiney
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Assis (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Felipe Vieira, ra Felipe Negrucci Berdague
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Diego Galo, ra Romulo Azevedo Simao
73'
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique Bianqui, ra Leo Naldi
76'
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Henrique Bianqui 0-3, kiến tạo: Diego Galo
77'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
79'
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Robson dos Santos Fernandes
80'
🔁 Thay người: vào Maykon Jesus, ra Nicolas Mores da Cruz
⚽ BÀN THẮNG - Wilinton Aponza 1-3, kiến tạo: Assis
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Juninho (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Felipe Oyama 1-4, kiến tạo: Juninho
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG | Phút | |
| Diogo Batista | 11' | |
| Diogo Batista | 11' | |
| Jota | 18' | |
| Jota | 18' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Mores da Cruz(Assists:Romulo Azevedo Simao) (Kiến tạo: Romulo Azevedo Simao) | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Nicolas Careca (Kiến tạo: Romulo Azevedo Simao) | |
| ▲ Dixon Vera ▼ Jota | 33' ⇄ | |
| ▲ Vera D. ▼ | 33' ⇄ | |
| Diogo Batista | 45' | |
| Diogo Batista | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Douglas da Silva Santos ▼ Jhan Torres | 46' ⇄ | |
| ▲ Douglas da Silva Santos ▼ | 46' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 3 Robson dos Santos Fernandes | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Robson | |
| ▲ Marcelo Henrique ▼ Enzo | 61' ⇄ | |
| ▲ Assis ▼ Maswel Ananias Silva | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Reidiney | |
| 61' ⇄ | ▲ Juninho ▼ | |
| ▲ Henrique M. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Assis ▼ | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Juninho ▼ | |
| ▲ Felipe Vieira ▼ Felipe Negrucci Berdague | 68' ⇄ | |
| ▲ Felipe Vieira ▼ | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Diego Galo ▼ Romulo Azevedo Simao | |
| 73' ⇄ | ▲ Matheus Henrique Bianqui ▼ Leo Naldi | |
| 73' ⇄ | ▲ Matheus Bianqui ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Galo D. ▼ | |
| 77' | ⚽ 0 - 5 Matheus Henrique Bianqui(Assists:Diego Galo) (Kiến tạo: Diego Galo) | |
| 77' | ⚽ 0 - 6 Matheus Bianqui (Kiến tạo: Diego Galo) | |
| 80' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Robson dos Santos Fernandes | |
| 80' ⇄ | ▲ Maykon Jesus ▼ Nicolas Mores da Cruz | |
| 80' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Maykon Jesus ▼ | |
| Wilinton Aponza(Assists:Assis) (Kiến tạo: Assis) 1 - 6 ⚽ | 81' | |
| Aponza W. (Kiến tạo: Assis) 2 - 6 ⚽ | 81' | |
| 90' | ⚽ 2 - 7 Luis Oyama (Kiến tạo: Juninho) | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 8 Luis Felipe Oyama(Assists:Juninho) (Kiến tạo: Juninho) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Athletic Club MG · Khách = Gremio Novorizontino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 4 (8%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 10 | 7 | 26 | 27 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 13 | 19 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 14 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Athletic Club MG 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gremio Novorizontino 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/09/25 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/25 | Athletic Club MG | 0-2 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
BTTHTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Athletic Club MG | 0-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | America MG | 1-3 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Athletic Club MG | 2-0 (1-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino
THBTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | America MG | +1 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Juventude | +0.5 | 2 | B |
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
Đội hình
Athletic Club MG
Gremio Novorizontino
1Luan Polli Gomes Goleiros4CLucas Belezi Barbosa16Joao Miguel19Jhan Torres5Felipe Negrucci Berdague15Jota22Diogo Batista23Enzo11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues20Wilinton Aponza93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos4Patrick5Sander Henrique Bortolotto26Gabriel Bahia6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Mores da Cruz41Reidiney11CRobson dos Santos Fernandes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Luan Polli Gomes Goleiros6.4
- 4Lucas Belezi Barbosa C6.4
- 5Felipe Negrucci Berdague▼ Rời sân 68'5.6
- 11Maswel Ananias Silva▼ Rời sân 61'6
- 15Jota🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 33'6.4
- 16Joao Miguel6.7
- 17Kauan Rodrigues6.4
- 19Jhan Torres▼ Rời sân 46'6.7
- 20Wilinton Aponza⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 81'7.1
- 22Diogo Batista🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · 🟥 Thẻ đỏ 45' · 🟥 Thẻ đỏ 45+1'4.7
- 23Enzo▼ Rời sân 61'6.3
Khách · 4231
- 2Madson Ferreira dos Santos7.3
- 4Patrick7.2
- 5Sander Henrique Bortolotto7.2
- 6Luis Felipe Oyama⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+5'7.6
- 10Romulo Azevedo Simao🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 11Robson dos Santos Fernandes C⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 18Leo Naldi▼ Rời sân 73'6.5
- 26Gabriel Bahia6.4
- 30Nicolas Mores da Cruz⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 41Reidiney▼ Rời sân 61'6.7
- 93Jordi Martins Almeida6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
18
Tấn công
8294
Tấn công nguy hiểm
91104
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
399494
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
127
Việt vị
32
Cứu thua
50
Tắc bóng
69
Quả ném biên
2233
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.512.63
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athletic Club MG (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 3 (13%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU
Gremio Novorizontino (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Wilinton Aponza Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 9/11 | 0 | ||
| 19Jhan Torres Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 25/27 | 2 | |||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 46/55 | 5 | |||
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 56/69 | 1 | |||
| 15Jota Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 0 | 🟨 | ||
| 23Enzo Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 4/8 | 2 | |||
| 5Felipe Negrucci Berdague Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 25/33 | 2 | |||
| 22Diogo Batista Hậu vệ | 4.7 | 1/0 | 13/19 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 18Assis (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 9/10 | 0 | ||
| 2Douglas da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 21Dixon Vera (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 6Marcelo Henrique (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 13Felipe Vieira (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 19/20 | 0 |
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Robson dos Santos Fernandes Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/3 | 23/32 | 2 | ||
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/2 | 46/52 | 2 | ||
| 2Madson Ferreira dos Santos Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 40/51 | 1 | |||
| 5Sander Henrique Bortolotto Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 42/50 | 5 | |||
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 19/26 | 0 | ||
| 4Patrick Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 62/75 | 0 | |||
| 30Nicolas Mores da Cruz Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/21 | 3 | ||
| 41Reidiney Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 14/21 | 2 | |||
| 18Leo Naldi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 26Gabriel Bahia Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 53/62 | 0 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 17Matheus Henrique Bianqui (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 16/18 | 0 | ||
| 19Diego Galo (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 12/13 | 0 | ||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 17/18 | 0 | ||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/6 | 1 | |||
| 66Maykon Jesus (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alessandro de Souza,Alex | HLV | Enderson Alves Moreira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.33 | 0.71 | 2.00 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.80 | 2.26 ↓ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.60 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.45 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 2.97 | 2.37 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.60 | 0.85 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 50.71 ↑ | 7.17 ↑ | 1.09 ↓ | 5.44 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 2.97 | 2.37 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.65 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 2.87 | 2.41 | 0.91 | 2.00 | 0.95 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 2.78 | 2.67 | 0.93 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 451.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 2.92 | 2.72 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 30.70 ↑ | 6.89 ↑ | 1.13 ↓ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.29 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.90 ↓ | 2.15 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.55 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.65 | 0.60 | 1.75 | 1.21 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.90 ↓ | 2.30 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.65 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.63 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.85 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).