Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs CRB AL, 05:30 ngày 21/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 21/08/2026
Athletic Club MG
0 Kết thúc HT 0-1 2
CRB AL
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Athletic Club MG Phút CRB AL
▲ Diogo Batista ▼ Jose Carlos Cracco Neto,Zeca4'
33' 0 - 1 Belmonte Dada(Assists:Crystopher) (Kiến tạo: Crystopher)
HT 0-1
▲ Wilinton Aponza ▼ Carlos Moises de Lima46'
▲ Dixon Vera ▼ Jota46'
▲ Yago Santos ▼ Jhan Torres46'
56' 0 - 2 Mikael Filipe Viana de Sousa(Assists:Daniel Sampaio Simoes) (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes)
63' ▲ Patrick de Lucca ▼ Crystopher
63' ▲ Hereda ▼ Kevin Peterson Dos Santos Silva
Wilinton Aponza 65'
69' Thiago Fernandes Rodrigues
▲ Gian Cabezas ▼ Jhonatan paulo da Silva73'
74' ▲ Geovane ▼ Thiago Fernandes Rodrigues
77' ▲ Vinicius Barata ▼ Patrick de Lucca
79' ▲ Fabio Alemao ▼ Daniel Sampaio Simoes
Maswel Ananias Silva 90'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 01 33
Bại 10 31
Ghi bàn 53 912
Mất bàn 30 89
Điểm 67 1521

Chủ = Athletic Club MG · Khách = CRB AL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Athletic Club MG (36)Hiệp 1 / Cả trậnCRB AL (48)
6 (17%)Thắng/Thắng13 (27%)
5 (14%)Thắng/Hòa4 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (11%)Hòa/Thắng9 (19%)
7 (19%)Hòa/Hòa7 (15%)
6 (17%)Hòa/Bại4 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (11%)Bại/Bại8 (17%)

Bảng xếp hạng

Athletic Club MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2381052421349
Sân nhà12543119199
Sân khách113621312156
6 gần633083--

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673432366
Sân nhà1143418141515
Sân khách126331618211
6 gần642083--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Athletic Club MG 1 (25%)Hòa 0 (0%)CRB AL 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6-12.5T
BRA D213/08/25CRB AL1-0 (0-0)Athletic Club MG8-4-0.52.25B
BRA D214/04/25Athletic Club MG1-2 (1-0)CRB AL8-8+0.52B
Copa do Brasil13/03/24CRB AL2-0 (1-0)Athletic Club MG7-10-0.752.25B

Thành tích gần đây — Athletic Club MG

TTHTHHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D217/08/26America MG1-3 (0-1)Athletic Club MG6-4-0.252T
BRA D209/08/26Athletic Club MG2-0 (1-0)Criciuma5-6-0.252T
BRA D229/07/26Ponte Preta1-1 (1-0)Athletic Club MG1-1+0.252.25H
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7+0.52.25T
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1-0.52.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6-0.52H
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6+0.252B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3+0.52.25T
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8-0.252.25B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2-0.752.5H
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7-0.252T
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2-0.252T
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3+0.252H
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6-1.52.5B
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6+0.252H
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1-0.752.25H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25B
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4-0.52.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1-0.52.25B

Thành tích gần đây — CRB AL

HTTTTHBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D217/08/26CRB AL0-0 (0-0)Gremio Novorizontino6-7+0.252.25H
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25T
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5+0.52.25T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1-0.252.5T
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3+0.52.5T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5-0.52.25B

Đội hình

Athletic Club MGCRB AL
1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa19Jhan Torres6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca15Jota16Joao Miguel23Enzo9Carlos Moises de Lima11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva6Reverson Valuarth Paiva Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
24
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
93
95
Tấn công nguy hiểm
62
44
Sút ngoài cầu môn
8
11
Cản bóng
3
7
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
446
444
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
9
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
6
9
Chuyền dài
21
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
2.18
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Athletic Club MG (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 3 (14%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUU

CRB AL (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
106
1 Bàn
48
2 Bàn
22
3 Bàn
01
4+ Bàn
1019
B.thắng H1
1413
B.thắng H2
Athletic Club MGCRB AL

Chi tiết về HT/FT

47
T/T
33
T/H
01
T/B
31
H/T
52
H/H
42
H/B
11
B/T
21
B/H
04
B/B
Athletic Club MGCRB AL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
46
Thắng 1
85
Hòa
52
Thua 1
13
Thua 2+
Athletic Club MGCRB AL

Athletic Club MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Joao Miguel
Tiền vệ
7.20/046/521
15Jota
Tiền vệ
7.10/09/113
1Luan Polli Gomes Goleiros
Thủ môn
6.50/020/290
3Jhonatan paulo da Silva
Hậu vệ
6.41/036/422
19Jhan Torres
Hậu vệ
6.40/014/230
17Kauan Rodrigues
Tiền vệ
6.32/128/330
11Maswel Ananias Silva
Tiền đạo cánh phải
6.32/020/202🟨
9Carlos Moises de Lima
Trung phong
6.20/07/92
4Lucas Belezi Barbosa
Hậu vệ
6.20/048/543
23Enzo
Hậu vệ
6.11/030/404
6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca
Hậu vệ
-0/01/10
22Diogo Batista (dự bị)
Hậu vệ
7.43/034/381
21Dixon Vera (dự bị)
Tiền đạo
7.12/116/190
20Wilinton Aponza (dự bị)
Trung phong
6.81/015/180🟨
8Gian Cabezas (dự bị)
Tiền vệ
6.70/025/270
7Yago Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.61/027/300

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Matheus Simonete Bressaneli
Hậu vệ
8.90/055/665
97Belmonte Dada
Tiền đạo
8.417/226/290
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
8.218/45/92
33Lyncon
Hậu vệ
7.91/046/504
8Crystopher
Tiền vệ
7.813/024/281
10Daniel Sampaio Simoes
Tiền vệ
7.610/035/371
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
7.41/033/422🟨
2Kevin Peterson Dos Santos Silva
Hậu vệ
7.11/041/511
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
7.10/031/370
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
6.81/033/401
6Reverson Valuarth Paiva Silva
Hậu vệ trái
6.51/019/231
32Hereda (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/102
45Patrick de Lucca (dự bị)
Tiền vệ
6.51/04/40
18Geovane (dự bị)
Tiền vệ
6.50/08/80
27Fabio Alemao (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/60
20Vinicius Barata (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Athletic Club MG Thông tin CRB AL
Thành lập 1912-9-20
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Alessandro de Souza,Alex HLV Eduardo Barroca
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.832.750.912.250.710.970.250.73
Live2.25 ↑2.832.62 ↓0.912.250.711.04 ↑0.250.66 ↓
EasybetsSớm2.303.203.100.982.250.761.020.250.74
Live401.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑2.500.06 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm2.303.002.901.002.250.801.040.250.77
Live46.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.27 ↓0.67 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.253.052.891.012.250.811.050.250.79
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.502.853.001.202.500.600.700.001.05
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓0.700.001.05
10BETSớm2.402.852.850.912.250.74---
Live100.00 ↑35.82 ↑1.01 ↓3.35 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm2.253.052.891.012.250.811.050.250.79
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓11.11 ↑2.500.01 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.363.103.001.032.250.831.060.250.82
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.312.972.831.062.250.801.080.250.80
Live90.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.07 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.352.942.851.022.250.801.050.250.79
Live82.00 ↑12.90 ↑1.01 ↓6.65 ↑2.500.03 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.303.102.751.202.500.60---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.303.152.950.922.250.811.010.250.73
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.532.982.991.012.250.790.750.001.08
Live10.14 ↑3.84 ↑1.42 ↓4.22 ↑2.500.17 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm2.272.882.900.972.250.741.050.250.74
Live35.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓3.30 ↑2.750.16 ↓1.09 ↑0.250.70 ↓
BwinSớm2.353.102.801.202.500.58---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.05 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm2.422.852.931.252.500.580.700.001.02
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.38 ↑2.500.07 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
SNAISớm2.303.103.00------
Live2.303.103.00------
Bet 365Sớm2.253.203.101.002.250.801.030.250.78
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.452.902.901.252.500.571.450.500.50
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.02 ↓0.66 ↓0.000.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Athletic Club MG+1/4Chưa có trận cùng mức
CRB AL-1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).