Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs CRB AL, 05:30 ngày 21/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 21/08/2026
Athletic Club MG 0 Kết thúc HT 0-1 2
CRB AL
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG | Phút | |
| ▲ Diogo Batista ▼ Jose Carlos Cracco Neto,Zeca | 4' ⇄ | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Belmonte Dada(Assists:Crystopher) (Kiến tạo: Crystopher) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Wilinton Aponza ▼ Carlos Moises de Lima | 46' ⇄ | |
| ▲ Dixon Vera ▼ Jota | 46' ⇄ | |
| ▲ Yago Santos ▼ Jhan Torres | 46' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Mikael Filipe Viana de Sousa(Assists:Daniel Sampaio Simoes) (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes) | |
| 63' ⇄ | ▲ Patrick de Lucca ▼ Crystopher | |
| 63' ⇄ | ▲ Hereda ▼ Kevin Peterson Dos Santos Silva | |
| Wilinton Aponza | 65' | |
| 69' | Thiago Fernandes Rodrigues | |
| ▲ Gian Cabezas ▼ Jhonatan paulo da Silva | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Geovane ▼ Thiago Fernandes Rodrigues | |
| 77' ⇄ | ▲ Vinicius Barata ▼ Patrick de Lucca | |
| 79' ⇄ | ▲ Fabio Alemao ▼ Daniel Sampaio Simoes | |
| Maswel Ananias Silva | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 8 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 15 | 21 |
Chủ = Athletic Club MG · Khách = CRB AL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 13 (27%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 9 (19%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 21 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 11 | 9 | 19 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 12 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | - | - |
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 34 | 32 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 14 | 15 | 15 |
| Sân khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 18 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Athletic Club MG 1 (25%)Hòa 0 (0%)CRB AL 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 13/08/25 | CRB AL | 1-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/25 | Athletic Club MG | 1-2 (1-0) | CRB AL | +0.5 | 2 | B |
| 13/03/24 | CRB AL | 2-0 (1-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
TTHTHHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | America MG | 1-3 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Athletic Club MG | 2-0 (1-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CRB AL
HTTTTHBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/08/26 | Avai FC | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | CRB AL | 2-0 (2-0) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Sousa PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Athletic Club MG
CRB AL
1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa19Jhan Torres6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca15Jota16Joao Miguel23Enzo9Carlos Moises de Lima11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva6Reverson Valuarth Paiva Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Luan Polli Gomes Goleiros6.5
- 3Jhonatan paulo da Silva▼ Rời sân 73'6.4
- 4Lucas Belezi Barbosa6.2
- 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca C▼ Rời sân 4'
- 9Carlos Moises de Lima▼ Rời sân 46'6.2
- 11Maswel Ananias Silva🟨 Thẻ vàng 90'6.3
- 15Jota▼ Rời sân 46'7.1
- 16Joao Miguel7.2
- 17Kauan Rodrigues6.3
- 19Jhan Torres▼ Rời sân 46'6.4
- 23Enzo6.1
Khách · 4141
- 1Vitor Caetano Ferreira7.1
- 2Kevin Peterson Dos Santos Silva▼ Rời sân 63'7.1
- 6Reverson Valuarth Paiva Silva6.5
- 8Crystopher🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 63'7.8
- 10Daniel Sampaio Simoes🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 79'7.6
- 17Thiago Fernandes Rodrigues🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 21Pedro Henrique de Castro Silva6.8
- 22Matheus Simonete Bressaneli C8.9
- 28Mikael Filipe Viana de Sousa⚽ Ghi bàn 56'8.2
- 33Lyncon7.9
- 97Belmonte Dada⚽ Ghi bàn 33'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1324
Sút cầu môn
26
Tấn công
9395
Tấn công nguy hiểm
6244
Sút ngoài cầu môn
811
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
446444
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
30
Cứu thua
32
Tắc bóng
149
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
2129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.872.18
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athletic Club MG (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 3 (14%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUU
CRB AL (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 15Jota Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 3Jhonatan paulo da Silva Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 36/42 | 2 | |||
| 19Jhan Torres Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 28/33 | 0 | |||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 20/20 | 2 | 🟨 | ||
| 9Carlos Moises de Lima Trung phong | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 48/54 | 3 | |||
| 23Enzo Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 30/40 | 4 | |||
| 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Diogo Batista (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 3/0 | 34/38 | 1 | |||
| 21Dixon Vera (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 16/19 | 0 | |||
| 20Wilinton Aponza (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 8Gian Cabezas (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 7Yago Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 27/30 | 0 |
CRB AL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Matheus Simonete Bressaneli Hậu vệ | 8.9 | 0/0 | 55/66 | 5 | |||
| 97Belmonte Dada Tiền đạo | 8.4 | 1 | 7/2 | 26/29 | 0 | ||
| 28Mikael Filipe Viana de Sousa Tiền đạo | 8.2 | 1 | 8/4 | 5/9 | 2 | ||
| 33Lyncon Hậu vệ | 7.9 | 1/0 | 46/50 | 4 | |||
| 8Crystopher Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/0 | 24/28 | 1 | ||
| 10Daniel Sampaio Simoes Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 35/37 | 1 | ||
| 17Thiago Fernandes Rodrigues Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 33/42 | 2 | 🟨 | ||
| 2Kevin Peterson Dos Santos Silva Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 41/51 | 1 | |||
| 1Vitor Caetano Ferreira Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 21Pedro Henrique de Castro Silva Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 33/40 | 1 | |||
| 6Reverson Valuarth Paiva Silva Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 32Hereda (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 45Patrick de Lucca (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Geovane (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 27Fabio Alemao (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Vinicius Barata (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-9-20 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alessandro de Souza,Alex | HLV | Eduardo Barroca |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 2.83 | 2.75 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.83 | 2.62 ↓ | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.89 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.85 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 2.85 | 2.85 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.82 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 2.89 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.10 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.97 | 2.83 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.94 | 2.85 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 82.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.95 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 2.98 | 2.99 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 10.14 ↑ | 3.84 ↑ | 1.42 ↓ | 4.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 2.88 | 2.90 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.85 | 2.93 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CRB AL | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).