Kết quả bóng đá trận Athletic Club Bibao (W) vs RCD Espanyol (W), 17:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 17:00 ngày 12/09/2026
Athletic Club Bibao (W) 2 Kết thúc HT 1-1 2
RCD Espanyol (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club Bibao (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Lacosta I. | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Lacosta I. (Kiến tạo: Ona Baradad) | |
| Azkona A. 1 - 2 ⚽ | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 17 |
Chủ = Athletic Club Bibao (W) · Khách = RCD Espanyol (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club Bibao (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club Bibao (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
RCD Espanyol (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
35
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
262195
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
65
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
1313
Chuyền dài
49
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club Bibao (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
RCD Espanyol (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Athletic Club Bibao (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.45 | 5.20 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.38 ↓ | 4.85 ↓ | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.10 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.40 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 122.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.40 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.19 ↓ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.63 | 5.80 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.15 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.35 | 4.80 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 127.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.93 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.40 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club Bibao (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| RCD Espanyol (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).