Kết quả bóng đá trận Athletic Club Bibao (W) vs FC Levante Badalona (W), 17:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 17:00 ngày 30/08/2026
Athletic Club Bibao (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
FC Levante Badalona (W)
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club Bibao (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Uribe I. (Assist:Majarin S.) | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Uribe I. (Assist:Majarin S.) | |
| 17' | 📺 Irina Uribe(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| 17' | 📺 Irina Uribe VAR | |
| Pinedo C. (Assist:Valero M.) 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| Pinedo C. (Assist:Valero M.) 2 - 2 ⚽ | 41' | |
| Zugasti P. | 45' | |
| Zugasti P. | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 67' | Pinillos I. | |
| Torre Larranaga M. | 69' | |
| 69' | 📺 Itziar Pinillos(Reason:Card reviewed) VAR | |
| Azkona A. 3 - 2 ⚽ | 72' | |
| Amezaga J. (Assist:Pinedo C.) 4 - 2 ⚽ | 77' | |
| Iribarren | 79' | |
| 82' | Pujadas B. | |
| Pinedo C. | 83' | |
| 84' | Mirari Uria Gabilondo | |
| 86' | 📺 Mirari Uria Gabilondo(Reason:Card reviewed) VAR | |
| Bibiane Schulze | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = Athletic Club Bibao (W) · Khách = FC Levante Badalona (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club Bibao (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club Bibao (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
FC Levante Badalona (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Athletic Club Bibao (W) 10 (83%)Hòa 1 (8%)FC Levante Badalona (W) 1 (8%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.25 | T |
| 10/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/25 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.25 | T |
| 07/12/24 | Athletic Club Bibao (W) | 1-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/24 | Athletic Club Bibao (W) | 4-1 (3-0) | FC Levante Badalona (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/10/23 | FC Levante Badalona (W) | 2-1 (1-1) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/23 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/01/23 | Athletic Club Bibao (W) | 2-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | +1 | 3 | T |
| 02/03/14 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 20/10/13 | Athletic Club Bibao (W) | 9-1 (6-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | T |
| 20/01/13 | FC Levante Badalona (W) | 1-2 (1-1) | Athletic Club Bibao (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/09/12 | Athletic Club Bibao (W) | 4-0 (2-0) | FC Levante Badalona (W) | +3.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Athletic Club Bibao (W)
BTHBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Real Sociedad (W) | 3-1 (1-1) | Athletic Club Bibao (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | Athletic Club Bibao (W) | 3-0 (1-0) | CD Alaves (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-0 (0-0) | CDEF Logrono (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-1 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club Bibao (W) | 4-1 (1-0) | Alhama CF (W) | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | CDEF Logrono (W) | 0-2 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (0-1) | Granada CF(W) | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Levante UD (W) | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (1-1) | Atletico de Madrid (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Barcelona (W) | 7-1 (4-0) | Athletic Club Bibao (W) | -3.75 | 4.25 | B |
| 15/03/26 | Athletic Club Bibao (W) | 4-1 (1-1) | Madrid CFF (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Eibar (W) | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-2 (0-2) | Real Sociedad (W) | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Sevilla FC (W) | 4-0 (2-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Atletico de Madrid (W) | 4-1 (2-0) | Athletic Club Bibao (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Barcelona (W) | 3-1 (2-1) | Athletic Club Bibao (W) | -4.5 | 5.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Levante Badalona (W)
TBTTBTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Levante Badalona (W) | 4-0 (1-0) | Barcelona B (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | RCD Espanyol (W) | 1-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Levante Badalona (W) | 4-2 (3-1) | Villarreal (W) | +1.5 | 3 | T |
| 07/08/26 | FC Levante Badalona (W) | 4-2 (2-1) | Bristol Academy (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | FC Levante Badalona (W) | 1-2 (0-2) | Montpellier (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Levante UD (W) | 0-1 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-0) | Real Madrid (W) | -1.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-1) | FC Levante Badalona (W) | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FC Levante Badalona (W) | 2-4 (1-2) | Atletico de Madrid (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 28/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 3-2 (1-0) | Alhama CF (W) | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Sevilla FC (W) | 1-5 (1-2) | FC Levante Badalona (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Barcelona (W) | 4-1 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-2) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-0 (0-0) | Barcelona (W) | -4 | 4.75 | H |
| 21/02/26 | CDEF Logrono (W) | 2-3 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | +0.5 | 2 | T |
| 14/02/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-2 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Real Sociedad (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | -1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
53
Sút bóng
115
Sút cầu môn
63
Tấn công
7180
Tấn công nguy hiểm
5937
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
716
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
326397
TL chuyền bóng thành công
70%76%
Phạm lỗi
167
Việt vị
32
Cứu thua
22
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
3227
Cắt bóng
168
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.90.94
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B1T1 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club Bibao (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Levante Badalona (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athletic Club Bibao (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.08 | 2.93 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.08 | 3.56 ↑ | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.70 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.20 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.55 ↑ | 35.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.05 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.13 ↑ | 38.54 ↑ | 5.19 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.20 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.55 ↑ | 35.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.16 | 3.75 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.74 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.12 | 3.33 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.57 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.95 ↓ | 3.80 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.78 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.13 | 3.41 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.68 ↑ | 30.65 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.20 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.98 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.75 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 2.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club Bibao (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Levante Badalona (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).