Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao B vs Real Aviles, 23:15 ngày 06/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:15 ngày 06/09/2026
Athletic Bilbao B 2 Kết thúc HT 1-1 1
Real Aviles
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Athletic Bilbao B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Belategi D. (Kiến tạo: Peio Huestamendia) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 | |
| 42' | ⚽ 2 - 2 Christian Montes | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Athletic Bilbao B · Khách = Real Aviles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Bilbao B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Real Aviles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 19 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
64
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
216222
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
76
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
910
Chuyền dài
1716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Bilbao B (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Real Aviles (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Athletic Bilbao B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903 | |
| Sân nhà | Estadio Román Suárez Puerta | |
| 0 | Sức chứa | 5200 |
| HLV | ||
| Athletic Bilbao | Khu vực | Avilés |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.30 | 0.70 | 2.25 | 1.10 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.98 | 3.15 | 3.40 | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.78 | 0.25 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.15 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.08 | 3.09 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 190.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.10 ↑ | 19.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.70 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.34 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Bilbao B | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Real Aviles | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).