Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs Progres Niedercorn, 21:00 ngày 16/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 16/08/2026
Atert Bissen 0 Kết thúc HT 0-1 4
Progres Niedercorn
🟨 6 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Atert Bissen | Phút | |
| 18' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 Vincent Peugnet(Assists:Flavjo Hoxha) | |
| 32' | ||
| Diogo Pimentel | 33' | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-1 | ||
| 65' | ||
| 75' | ⚽ 0 - 2 Flavjo Hoxha | |
| 76' | ||
| 77' | ⚽ 0 - 3 Flavjo Hoxha | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 Kenan Avdusinovic | |
| 84' | ||
| 87' | ||
| 89' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 6 |
| Điểm | 5 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Atert Bissen · Khách = Progres Niedercorn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atert Bissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Atert Bissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 16 | - | - |
Progres Niedercorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 4 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Atert Bissen 1 (33%)Hòa 1 (33%)Progres Niedercorn 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 05/10/25 | Progres Niedercorn | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
TBTHHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Jeunesse Esch | 0-2 (0-1) | Atert Bissen | - | - | T |
| 06/08/26 | Atert Bissen | 0-8 (0-0) | Sedan | - | - | B |
| 05/08/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | -1.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Progres Niedercorn
TTHBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Walferdange | 0-1 (0-1) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 02/08/26 | Progres Niedercorn | 2-1 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 25/07/26 | Progres Niedercorn | 1-1 (0-0) | Excelsior Virton | - | - | H |
| 23/07/26 | Progres Niedercorn | 2-5 (0-0) | APM Metz | - | - | B |
| 18/07/26 | Dijon | 4-1 (1-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 12/07/26 | Progres Niedercorn | 0-5 (0-2) | Thionville FC | - | - | B |
| 04/07/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 27/06/26 | Progres Niedercorn | 0-3 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | B |
| 23/05/26 | Progres Niedercorn | 2-4 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 17/05/26 | Jeunesse Esch | 2-1 (1-1) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 14/05/26 | Progres Niedercorn | 2-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 09/05/26 | Progres Niedercorn | 2-3 (2-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 03/05/26 | Jeunesse Canach | 1-0 (1-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 26/04/26 | Progres Niedercorn | 1-0 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 18/04/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-1) | Progres Niedercorn | - | - | H |
| 12/04/26 | Progres Niedercorn | 1-1 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 22/03/26 | Progres Niedercorn | 2-2 (1-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | H |
| 15/03/26 | Hostert | 1-5 (1-3) | Progres Niedercorn | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
64
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
46
Tấn công
6682
Tấn công nguy hiểm
3944
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Progres Niedercorn (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atert Bissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Stade Jos Haupert | |
| 0 | Sức chứa | 2800 |
| Vitor Jose Joaquim Pereira | HLV | Jeff Strasser |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.65 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.46 ↑ | 4.88 ↑ | 1.21 ↓ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.24 | 3.26 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.28 ↑ | 3.16 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.30 | 0.87 | 2.75 | 0.70 | 0.79 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.60 | 3.50 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.06 | 5.26 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 21.08 ↑ | 5.25 ↑ | 1.19 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.92 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.38 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atert Bissen | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Progres Niedercorn | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).