Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs Hostert, 23:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 11/07/2026
Atert Bissen Sắp đá --:--:--
Hostert
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 24 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 12 |
Chủ = Atert Bissen · Khách = Hostert
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atert Bissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Atert Bissen 2 (50%)Hòa 1 (25%)Hostert 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | 9-2 | - | - | T |
| INT CF | 24/01/26 | Atert Bissen | 1-1 (0-0) | Hostert | - | - | - | H |
| LUX D1 | 26/10/25 | Atert Bissen | 7-1 (4-0) | Hostert | 5-6 | - | - | T |
| INT CF | 01/02/25 | Atert Bissen | 1-4 (0-1) | Hostert | - | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
BHTTTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA CL | 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | 2-1 | -0.75 | 2.25 | B |
| LS-Cup | 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | - | H |
| LUX D1 | 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | 3-2 | - | - | T |
| LUX D1 | 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | 2-5 | - | - | T |
| LUX D1 | 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | 5-6 | - | - | T |
| LUX D1 | 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | 5-1 | - | - | T |
| LUX D1 | 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | 6-6 | - | - | H |
| LUX Cup | 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | 4-2 | - | - | B |
| LUX D1 | 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | 9-2 | - | - | T |
| LUX D1 | 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | 3-5 | - | - | T |
| LUX D1 | 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | 4-3 | - | - | T |
| LUX D1 | 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | 4-8 | - | - | H |
| LUX D1 | 15/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (2-0) | CS Petange | 4-5 | - | - | T |
| LUX D1 | 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | 3-8 | - | - | B |
| LUX Cup | 05/03/26 | Atert Bissen | 2-1 (0-1) | US Mondorf-les-Bains | 8-3 | - | - | T |
| LUX D1 | 01/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Swift Hesperange | 8-4 | - | - | T |
| LUX D1 | 22/02/26 | US Mondorf-les-Bains | 2-1 (1-1) | Atert Bissen | 2-6 | - | - | B |
| LUX D1 | 15/02/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | - | T |
| LUX D1 | 08/02/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-0) | Atert Bissen | 5-4 | - | - | H |
| INT CF | 31/01/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hostert
TBTTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | - | T |
| LUX D1 | 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | - | B |
| LUX D1 | 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | 2-4 | - | - | T |
| LUX D1 | 03/05/26 | Hostert | 4-2 (0-1) | Mamer | 10-2 | - | - | T |
| LUX D1 | 26/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 4-0 (2-0) | Hostert | - | - | - | B |
| LUX D1 | 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | 9-2 | - | - | B |
| LUX D1 | 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | - | B |
| LUX D1 | 04/04/26 | Hostert | 0-2 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | - | B |
| LUX D1 | 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | 5-9 | - | - | T |
| LUX D1 | 15/03/26 | Hostert | 1-5 (1-3) | Progres Niedercorn | 4-1 | - | - | B |
| LUX D1 | 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | - | B |
| LUX Cup | 05/03/26 | Fola Esch | 3-1 (1-1) | Hostert | 0-8 | - | - | B |
| LUX D1 | 01/03/26 | Hostert | 1-0 (0-0) | UNA Strassen | 7-4 | - | - | T |
| LUX D1 | 22/02/26 | Jeunesse Canach | 0-0 (0-0) | Hostert | 4-5 | - | - | H |
| LUX D1 | 15/02/26 | Hostert | 2-0 (0-0) | CS Petange | 7-10 | - | - | T |
| LUX D1 | 08/02/26 | Rodange 91 | 1-2 (1-0) | Hostert | - | - | - | T |
| INT CF | 24/01/26 | Atert Bissen | 1-1 (0-0) | Hostert | - | - | - | H |
| INT CF | 17/01/26 | FC Berdenia Berbourg | 1-2 (0-0) | Hostert | - | - | - | T |
| INT CF | 15/01/26 | Mondercange | 1-5 (0-0) | Hostert | - | - | - | T |
| LUX D1 | 07/12/25 | Racing Union Luxemburg | 0-0 (0-0) | Hostert | 4-8 | - | - | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Hostert (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atert Bissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vitor Jose Joaquim Pereira | HLV | Marc Thome |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.60 | 7.65 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.28 | 5.60 | 7.65 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.76 | 1.50 | 0.95 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.