Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs F91 Dudelange, 01:00 ngày 05/08/2026
National Hạng Luxembourg · 01:00 ngày 05/08/2026
Atert Bissen 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
F91 Dudelange
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Atert Bissen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 19 |
Chủ = Atert Bissen · Khách = F91 Dudelange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atert Bissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 15 (35%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Atert Bissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | - | - |
F91 Dudelange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Atert Bissen 1 (33%)Hòa 1 (33%)F91 Dudelange 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 09/11/25 | F91 Dudelange | 1-1 (1-0) | Atert Bissen | - | - | H |
| 17/08/25 | F91 Dudelange | 4-2 (1-1) | Atert Bissen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
HHBBBTBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | -1.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (2-0) | CS Petange | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | B |
Thành tích gần đây — F91 Dudelange
TBTTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | F91 Dudelange | 6-0 (3-0) | FC Alisontia Steinsel | - | - | T |
| 26/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | +0.75 | 3 | B |
| 23/07/26 | F91 Dudelange | 2-0 (2-0) | Mamer | - | - | T |
| 18/07/26 | F91 Dudelange | 5-1 (3-0) | Hostert | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | F91 Dudelange | 4-0 (2-0) | Excelsior Virton | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | F91 Dudelange | 2-1 (2-0) | US Rumelange | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/07/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | F91 Dudelange | -0.5 | 3 | B |
| 28/06/26 | F91 Dudelange | 1-3 (0-1) | Schaerbeek Evere | +1 | 3 | B |
| 23/05/26 | Progres Niedercorn | 2-4 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 17/05/26 | F91 Dudelange | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | H |
| 10/05/26 | CS Petange | 3-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 26/04/26 | Swift Hesperange | 0-3 (0-2) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 19/04/26 | F91 Dudelange | 1-1 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | H |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 04/04/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 22/03/26 | F91 Dudelange | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 15/03/26 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 08/03/26 | Rodange 91 | 1-2 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 01/03/26 | Racing Union Luxemburg | 1-2 (1-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
Tấn công
158
Tấn công nguy hiểm
91
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
F91 Dudelange (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atert Bissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | Stade Jos Nosbaum | |
| 0 | Sức chứa | 4650 |
| Vitor Jose Joaquim Pereira | HLV | Mika Pinto |
| Khu vực | Dudelange |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.80 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.75 ↑ | 3.70 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.95 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.85 ↑ | 3.75 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.72 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.50 ↑ | 3.31 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 8.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.31 | 3.11 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 10.13 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.68 | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.28 ↓ | 6.14 ↑ | 8.18 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.62 | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.