Kết quả bóng đá trận Atenas vs Sarmiento de La Banda, 05:15 ngày 02/11/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 05:15 ngày 02/11/2026
Atenas 4 Kết thúc HT 1-0 2
Sarmiento de La Banda
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Atenas | Phút | |
| Mainero A. 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 16' | ||
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| Paulo Oballes 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| Rosales M. 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| Rosales M. 6 - 0 ⚽ | 69' | |
| 70' | Sanchez G. | |
| 72' | ||
| 81' | ⚽ 6 - 1 | |
| 81' | ⚽ 7 - 1 Agustin Arcando (phản lưới) | |
| 8 - 1 ⚽ | 85' | |
| Rosales M. 9 - 1 ⚽ | 85' | |
| 90' | ⚽ 9 - 2 | |
| 90' | ⚽ 9 - 3 Toloza A. | |
| 90' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Atenas · Khách = Sarmiento de La Banda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atenas (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sarmiento de La Banda (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.50 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.25 | 11.00 | 0.74 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 4.90 | 11.00 | 0.77 | 3.00 | 1.05 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.30 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.33 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.05 | 4.40 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 25.00 ↑ | 6.86 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.61 | 0.74 | 1.75 | 0.97 | 0.58 | 0.25 | 1.26 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.33 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atenas | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Sarmiento de La Banda | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).