Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Hapoel Tel Aviv, 01:30 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Atalanta
Sắp đá --:--:--
Hapoel Tel Aviv
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gewiss Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 22 55
Hòa 00 24
Bại 11 11
Ghi bàn 55 1817
Mất bàn 23 711
Điểm 66 1719

Chủ = Atalanta · Khách = Hapoel Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atalanta (8)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Tel Aviv (10)
3 (38%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (25%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)

Thành tích gần đây — Atalanta

TTBTHBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Atalanta1-0 (0-0)Athletic Bilbao1-4+0.252.75T
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2+0.253T
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3+0.253B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3+0.252.75H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5+12.75B
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2-0.52.5T
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2+12.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6+0.752.5B
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5+0.752.5H
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6-0.252.5H
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2-0.252.5B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5+0.752.5T
ITA D122/03/26Atalanta1-0 (1-0)Verona2-4+1.252.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3-1.753.5B
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3-12.75H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7-0.753.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3+12.5H
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3+0.252.25H
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9+0.52.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv

TBTHTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC17/08/26Hapoel Kiryat Shmona1-2 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--T
UEFA ECL12/08/26GKS Katowice2-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv7-3-0.252.25B
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv6-2-0.752.5H
UEFA ECL24/07/26Hapoel Tel Aviv2-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-102T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1-0.252.75H
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10+12.75H
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2+0.253T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3-0.52.75H
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75B
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5-0.52.5B
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9+1.253T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4-0.252.75B
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--B
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75T
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7+0.52.5T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4-0.52.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atalanta (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AtalantaHapoel Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AtalantaHapoel Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
45
Thắng 1
76
Hòa
53
Thua 1
23
Thua 2+
AtalantaHapoel Tel Aviv

Thông tin đội bóng

Atalanta Thông tin Hapoel Tel Aviv
1907 Thành lập 1928
Gewiss Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
24426 Sức chứa 16500
Maurizio Sarri HLV Elyaniv Barda
Bergamo Khu vực TEL-AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.076.5012.000.763.250.860.942.250.76
Live1.076.5012.000.763.250.860.942.250.76
EasybetsSớm1.205.7010.100.973.250.780.781.750.97
Live1.15 ↓6.90 ↑13.00 ↑0.85 ↓3.250.92 ↑1.00 ↑2.250.78 ↓
VcbetSớm1.206.0011.500.803.000.940.841.750.90
Live1.13 ↓7.50 ↑17.00 ↑0.89 ↑3.250.96 ↑0.98 ↑2.250.77 ↓
Mansion88Sớm1.195.809.300.763.001.040.801.751.00
Live1.14 ↓7.00 ↑13.00 ↑0.89 ↑3.250.93 ↓0.802.001.04 ↑
InterwettenSớm1.207.2514.001.103.500.700.832.000.90
Live1.17 ↓7.75 ↑16.00 ↑1.05 ↓3.500.73 ↑0.73 ↓2.001.05 ↑
10BETSớm1.187.0014.000.903.250.84---
Live1.17 ↓7.60 ↑16.00 ↑0.82 ↓3.250.96 ↑---
12betSớm1.195.809.300.843.000.960.971.750.83
Live1.14 ↓7.00 ↑13.00 ↑0.89 ↑3.250.93 ↓0.80 ↓2.001.04 ↑
CrownSớm1.147.0012.500.853.250.951.002.250.82
Live1.147.0012.500.90 ↑3.250.90 ↓1.002.250.82
SbobetSớm1.195.408.401.003.250.800.801.751.02
Live1.14 ↓6.40 ↑11.00 ↑0.89 ↓3.250.93 ↑1.03 ↑2.250.81 ↓
WewbetSớm1.205.4012.100.843.000.960.841.750.98
Live1.14 ↓6.25 ↑16.10 ↑0.89 ↑3.250.91 ↓1.03 ↑2.250.79 ↓
LadbrokesSớm1.286.009.500.482.501.50---
Live1.17 ↓8.00 ↑13.00 ↑0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm1.186.0012.000.843.250.840.902.000.79
Live1.16 ↓7.25 ↑14.00 ↑0.82 ↓3.250.91 ↑0.99 ↑2.250.75 ↓
PinnacleSớm1.285.147.410.893.000.850.861.500.88
Live1.16 ↓7.38 ↑13.51 ↑0.84 ↓3.250.96 ↑0.78 ↓2.001.02 ↑
HK Jockey ClubSớm1.077.0017.000.923.250.78---
Live1.08 ↑6.80 ↓15.00 ↓0.923.250.78---
BwinSớm1.236.0010.001.103.500.63---
Live1.16 ↓7.50 ↑13.00 ↑1.00 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm1.207.2614.101.173.500.721.422.500.59
Live1.16 ↓8.15 ↑18.00 ↑0.87 ↓3.250.97 ↑1.25 ↓2.500.67 ↑
Bet 365Sớm1.186.0012.000.903.250.900.902.000.90
Live1.14 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.903.250.900.78 ↓2.001.03 ↑
William HillSớm1.225.5010.001.253.500.570.782.000.87
Live1.15 ↓7.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓3.500.70 ↑0.74 ↓2.000.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.