Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Bologna, 01:45 ngày 01/09/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 01/09/2026
Atalanta 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bologna
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Gewiss Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Atalanta
Bologna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Doveri
6'
⛳ Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Cambiaghi (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Emil Holm (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Federico Bernardeschi (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Tommaso Pobega (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giacomo Raspadori (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gianluca Scamacca (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Cambiaghi (chân phải) — bị chặn
45'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Jens Odgaard (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Cambiaghi (chân phải) Post
53'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nicola Zalewski, ra Charles De Ketelaere
🔁 Thay người: vào Elif Elmas, ra Giacomo Raspadori
57'
🎯 Dứt điểm - Lewis Ferguson (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Riccardo Orsolini, ra Jens Odgaard
60'
🔁 Thay người: vào Artem Dovbyk, ra Roberto Piccoli
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nikola Krstovic, ra Gianluca Scamacca
🔁 Thay người: vào Lazar Samardzic, ra Ederson Jose dos Santos
72'
🔁 Thay người: vào Nadir Zortea, ra Emil Holm
72'
🔁 Thay người: vào Mikel Amondarain, ra Tommaso Pobega
🟨 Thẻ vàng - Nikola Krstovic
74'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Raoul Bellanova, ra Sead Kolasinac
78'
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Nikola Moro, ra Riccardo Orsolini
86'
🎯 Dứt điểm - Artem Dovbyk (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Artem Dovbyk (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Mikel Amondarain (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Federico Bernardeschi (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicola Zalewski (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lazar Samardzic 1-0, kiến tạo: Nicola Zalewski
🎯 Dứt điểm - Lazar Samardzic (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Atalanta | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nicola Zalewski ▼ Charles De Ketelaere | 55' ⇄ | |
| ▲ Zalewski N. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Elif Elmas ▼ Giacomo Raspadori | 56' ⇄ | |
| ▲ Elmas E. ▼ | 56' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Riccardo Orsolini ▼ Jens Odgaard | |
| 60' ⇄ | ▲ Artem Dovbyk ▼ Roberto Piccoli | |
| 60' ⇄ | ▲ Dovbyk A. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Orsolini R. ▼ | |
| 61' | D. Tedesco | |
| 61' | Domenico Tedesco | |
| ▲ Nikola Krstovic ▼ Gianluca Scamacca | 68' ⇄ | |
| ▲ Lazar Samardzic ▼ Ederson Jose dos Santos | 68' ⇄ | |
| ▲ Samardzic L. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Krstovic N. ▼ | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Nadir Zortea ▼ Emil Holm | |
| 72' ⇄ | ▲ Mikel Amondarain ▼ Tommaso Pobega | |
| 72' ⇄ | ▲ Zortea N. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ M.Amondarain ▼ | |
| Nikola Krstovic | 73' | |
| Nikola Krstović | 73' | |
| Krstovic N. | 73' | |
| ▲ Raoul Bellanova ▼ Sead Kolasinac | 78' ⇄ | |
| ▲ Bellanova R. ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Nikola Moro ▼ Riccardo Orsolini | |
| 80' ⇄ | ▲ Moro N. ▼ | |
| Samardzic L. (Kiến tạo: Nicola Zalewski) 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Lazar Samardzic(Assists:Nicola Zalewski) (Kiến tạo: Nicola Zalewski) 2 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 11 |
Chủ = Atalanta · Khách = Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atalanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Atalanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Bologna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atalanta 11 (55%)Hòa 3 (15%)Bologna 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | +1 | 2.75 | B |
| 08/01/26 | Bologna | 0-2 (0-1) | Atalanta | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/25 | Atalanta | 2-0 (2-0) | Bologna | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/02/25 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Bologna | 1-1 (0-0) | Atalanta | 0 | 2.5 | H |
| 04/03/24 | Atalanta | 1-2 (1-0) | Bologna | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/12/23 | Bologna | 1-0 (0-0) | Atalanta | 0 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | Atalanta | 0-2 (0-0) | Bologna | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/01/23 | Bologna | 1-2 (1-0) | Atalanta | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/22 | Bologna | 0-1 (0-0) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/08/21 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Bologna | +1.75 | 3.5 | H |
| 26/04/21 | Atalanta | 5-0 (2-0) | Bologna | +1.25 | 3 | T |
| 24/12/20 | Bologna | 2-2 (0-2) | Atalanta | +0.75 | 3 | H |
| 22/07/20 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Bologna | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/12/19 | Bologna | 2-1 (1-0) | Atalanta | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/19 | Atalanta | 4-1 (4-0) | Bologna | +1 | 2.75 | T |
| 05/11/18 | Bologna | 1-2 (1-0) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/18 | Bologna | 0-1 (0-0) | Atalanta | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/10/17 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Bologna | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/17 | Atalanta | 3-2 (2-1) | Bologna | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atalanta
TTHTTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-0) | Atalanta | +1 | 2.75 | T |
| 24/08/26 | Atalanta | 2-1 (1-0) | Sassuolo | +1 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +2.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Atalanta | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Atalanta | 3-2 (0-2) | Arezzo | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | +1 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | +1 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Cagliari | 3-2 (2-2) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Atalanta | 1-1 (0-0) | Lazio | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Lecce | 0-3 (0-1) | Atalanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atalanta | 1-0 (1-0) | Verona | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (1-0) | Atalanta | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Atalanta | 1-6 (0-3) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bologna
BBBTTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Bologna | 0-1 (0-0) | Lazio | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Brighton Hove Albion | 1-0 (0-0) | Bologna | -0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Bologna | 1-4 (1-4) | Pisa | - | - | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (2-0) | SC Cambuur | - | - | T |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | - | - | T |
| 25/07/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Iraklis | +2.75 | 4 | T |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bologna | 0-4 (0-3) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | -0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | -1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Napoli | 2-3 (1-2) | Bologna | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Bologna | 0-0 (0-0) | Cagliari | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Bologna | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Aston Villa | 4-0 (3-0) | Bologna | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Lecce | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Bologna | 1-3 (0-1) | Aston Villa | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cremonese | 1-2 (0-2) | Bologna | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bologna | 0-2 (0-0) | Lazio | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Atalanta
Bologna
29Marco Carnesecchi3Odilon Kossounou23Sead Kolasinac42Giorgio Scalvini77Davide Zappacosta8Mario Pasalic13CEderson Jose dos Santos70Gianluca Gaetano9Gianluca Scamacca17Charles De Ketelaere18Giacomo Raspadori1Lukasz Skorupski2Emil Holm5Eivind Fauske Helland14Torbjorn Heggem23Rahim Alhassane4Tommaso Pobega19CLewis Ferguson10Federico Bernardeschi21Jens Odgaard28Nicolo Cambiaghi91Roberto Piccoli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Odilon Kossounou6.62
- 8Mario Pasalic6.8
- 9Gianluca Scamacca▼ Rời sân 68'6.19
- 13Ederson Jose dos Santos C▼ Rời sân 68'6.61
- 17Charles De Ketelaere▼ Rời sân 55'6.51
- 18Giacomo Raspadori▼ Rời sân 56'6.13
- 23Sead Kolasinac▼ Rời sân 78'6.37
- 29Marco Carnesecchi7.61
- 42Giorgio Scalvini7.07
- 70Gianluca Gaetano6.6
- 77Davide Zappacosta6.4
Khách · 4231
- 1Lukasz Skorupski5.98
- 2Emil Holm▼ Rời sân 72'6.84
- 4Tommaso Pobega▼ Rời sân 72'6.4
- 5Eivind Fauske Helland7.47
- 10Federico Bernardeschi6.43
- 14Torbjorn Heggem6.78
- 19Lewis Ferguson C6.73
- 21Jens Odgaard▼ Rời sân 60'6.6
- 23Rahim Alhassane6.88
- 28Nicolo Cambiaghi6.67
- 91Roberto Piccoli▼ Rời sân 60'6.31
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
616
Sút cầu môn
23
Tấn công
9998
Tấn công nguy hiểm
3033
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
478683
TL chuyền bóng thành công
86%91%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
04
Cứu thua
31
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.161.35
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B4T4 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Bologna (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atalanta (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Bologna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atalanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Marco Carnesecchi Thủ môn | 7.61 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 42Giorgio Scalvini Trung vệ | 7.07 | 0/0 | 56/60 | 3 | |||
| 8Mario Pasalic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 51/59 | 1 | |||
| 3Odilon Kossounou Trung vệ | 6.62 | 0/0 | 61/62 | 2 | |||
| 13Ederson Jose dos Santos Tiền vệ trung tâm | 6.61 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 70Gianluca Gaetano Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 50/55 | 3 | |||
| 17Charles De Ketelaere Tiền vệ tấn công | 6.51 | 0/0 | 7/15 | 2 | |||
| 77Davide Zappacosta Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 36/38 | 0 | |||
| 23Sead Kolasinac Trung vệ | 6.37 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 9Gianluca Scamacca Trung phong | 6.19 | 1/1 | 11/18 | 0 | |||
| 18Giacomo Raspadori Hộ công | 6.13 | 2/0 | 9/12 | 1 | |||
| 10Lazar Samardzic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.14 | 1 | 1/1 | 10/13 | 1 | ||
| 59Nicola Zalewski (dự bị) Tiền vệ trái | 6.94 | 1 | 2/0 | 12/14 | 4 | ||
| 16Raoul Bellanova (dự bị) Tiền vệ phải | 6.28 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 99Elif Elmas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.12 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 90Nikola Krstovic (dự bị) Trung phong | 5.98 | 0/0 | 6/9 | 0 | 🟨 |
Bologna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Eivind Fauske Helland Trung vệ | 7.47 | 0/0 | 89/92 | 8 | |||
| 23Rahim Alhassane Hậu vệ trái | 6.88 | 0/0 | 69/83 | 3 | |||
| 2Emil Holm Hậu vệ phải | 6.84 | 1/0 | 41/45 | 4 | |||
| 14Torbjorn Heggem Trung vệ | 6.78 | 0/0 | 118/124 | 2 | |||
| 19Lewis Ferguson Tiền vệ trung tâm | 6.73 | 1/0 | 112/124 | 5 | |||
| 28Nicolo Cambiaghi Tiền đạo cánh trái | 6.67 | 3/1 | 36/42 | 2 | |||
| 21Jens Odgaard Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 12/14 | 0 | |||
| 10Federico Bernardeschi Tiền đạo cánh phải | 6.43 | 2/1 | 39/41 | 0 | |||
| 4Tommaso Pobega Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 42/49 | 2 | |||
| 91Roberto Piccoli Trung phong | 6.31 | 3/1 | 5/5 | 1 | |||
| 1Lukasz Skorupski Thủ môn | 5.98 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 20Nadir Zortea (dự bị) Hậu vệ phải | 6.21 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 7Riccardo Orsolini (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.01 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Mikel Amondarain (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.01 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 6Nikola Moro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.97 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 9Artem Dovbyk (dự bị) Trung phong | 5.89 | 2/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atalanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1909 |
| Gewiss Stadium | Sân nhà | Stadio Renato dallAra |
| 24426 | Sức chứa | 39444 |
| Maurizio Sarri | HLV | Domenico Tedesco |
| Bergamo | Khu vực | Bologna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.90 | 0.89 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.95 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.65 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.70 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 15.17 ↑ | 1.03 ↓ | 27.85 ↑ | 6.34 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.60 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 4.00 | 3.85 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.37 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.89 | 3.95 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.40 | 1.40 | 3.25 | 0.54 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.89 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.87 | 4.44 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.12 ↓ | 12.95 ↑ | 3.98 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.70 | 4.10 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.02 | 4.85 | 0.98 | 2.75 | 0.96 | 1.62 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.75 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atalanta | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bologna | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).