Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Athletic Bilbao, 01:45 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 15/08/2026
Atalanta
1 Kết thúc HT 0-0 0
Athletic Bilbao
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Gewiss Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Atalanta Phút Athletic Bilbao
HT 0-0
Nicola Zalewski 1 - 0 ⚽46'
▲ Nikola Krstovic ▼ Gianluca Scamacca60' ⇄
▲ Davide Zappacosta ▼ Raoul Bellanova60' ⇄
▲ Mario Pasalic ▼ Lazar Samardzic60' ⇄
60' ⇄▲ Alvaro Djalo ▼ Alejandro Berenguer Remiro
60' ⇄▲ Peio Canales ▼ Oihan Sancet
60' ⇄▲ Adama Boiro ▼ Yuri Berchiche
60' ⇄▲ Mikel Jauregizar ▼ Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
60' ⇄▲ Robert Navarro ▼ Inaki Williams Dannis
70' ⇄▲ Benat Prados Diaz ▼ Benat Gerenabarrena
▲ Ibrahim Sulemana ▼ Ederson Jose dos Santos70' ⇄
▲ Marten de Roon ▼ Gianluca Gaetano70' ⇄
▲ Sead Kolasinac ▼ Bernasconi Lorenzo70' ⇄
▲ Federico Cassa ▼ Giacomo Raspadori82' ⇄
84' ⇄▲ Johaneko Louisjean ▼ Jesus Areso
84' ⇄▲ Johaneko Louisjean ▼ Jesus Areso
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 02 32
Bại 00 15
Ghi bàn 44 1512
Mất bàn 11 813
Điểm 95 2111

Chủ = Atalanta · Khách = Athletic Bilbao

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atalanta (8)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Bilbao (16)
2 (25%)Thắng/Thắng5 (31%)
3 (38%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại4 (25%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Atalanta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Athletic Bilbao 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/01/26Atalanta2-3 (1-0)Athletic Bilbao5-2+0.52.25B

Thành tích gần đây — Atalanta

TBTHBTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2+0.253T
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3+0.253B
INT CF27/07/26Atalanta3-2 (0-2)Arezzo---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3+0.252.75H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5+12.75B
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2-0.52.5T
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2+12.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6+0.752.5B
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5+0.752.5H
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6-0.252.5H
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2-0.252.5B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5+0.752.5T
ITA D122/03/26Atalanta1-0 (1-0)Verona2-4+1.252.5T
UEFA CL19/03/26Bayern Munchen4-1 (1-0)Atalanta6-3-1.753.5B
ITA D114/03/26Inter Milan1-1 (1-0)Atalanta2-3-12.75H
UEFA CL11/03/26Atalanta1-6 (0-3)Bayern Munchen2-7-0.753.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3+12.5H
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3+0.252.25H
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9+0.52.5B
UEFA CL26/02/26Atalanta4-1 (2-0)Borussia Dortmund5-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — Athletic Bilbao

BTTHTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Marseille3-1 (2-1)Athletic Bilbao5-1+0.253B
INT CF02/08/26Burgos0-3 (0-1)Athletic Bilbao---T
INT CF30/07/26Racing Santander0-3 (0-1)Athletic Bilbao2-10+0.52.75T
INT CF26/07/26Athletic Bilbao2-2 (1-2)Eibar4-2+0.52.5H
INT CF23/07/26Sestao0-2 (0-1)Athletic Bilbao1-12+2.753.25T
INT CF19/07/26Leioa0-11 (0-7)Athletic Bilbao1-4+3.54T
INT CF16/07/26CD Derio0-3 (0-0)Athletic Bilbao1-9+44.75T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1-1.253.25B
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0+0.52.5H
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5B
SPA D110/05/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)Valencia13-5+0.52.5B
SPA D102/05/26Alaves2-4 (1-0)Athletic Bilbao4-702.5T
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5B
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4+0.52.25T
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3+0.252.5B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75B
SPA D123/03/26Athletic Bilbao2-1 (2-0)Real Betis6-5+0.252.5T
SPA D114/03/26Girona3-0 (1-0)Athletic Bilbao2-902.25B
SPA D108/03/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)FC Barcelona2-4-0.753B
SPA CUP05/03/26Real Sociedad1-0 (0-0)Athletic Bilbao11-8-0.252.25B

Đội hình

AtalantaAthletic Bilbao
3Odilon Kossounou9Gianluca Scamacca10Lazar Samardzic13Ederson Jose dos Santos16Raoul Bellanova18Giacomo Raspadori29Marco Carnesecchi42Giorgio Scalvini47Bernasconi Lorenzo59Nicola Zalewski70Gianluca Gaetano1Unai Simon4Aitor Paredes5Yeray Alvarez Lopez7Alejandro Berenguer Remiro8Oihan Sancet9CInaki Williams Dannis12Jesus Areso16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria17Yuri Berchiche21Maroan Harrouch Sannadi29Benat Gerenabarrena

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
77
77
Tấn công nguy hiểm
48
63
Sút ngoài cầu môn
7
6
Đá phạt trực tiếp
10
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atalanta (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Athletic Bilbao (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
311
B.thắng H1
111
B.thắng H2
AtalantaAthletic Bilbao

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
AtalantaAthletic Bilbao

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
32
Thắng 1
72
Hòa
55
Thua 1
25
Thua 2+
AtalantaAthletic Bilbao

Thông tin đội bóng

Atalanta Thông tin Athletic Bilbao
1907 Thành lập 1898-1-1
Gewiss Stadium Sân nhà San Mames
24426 Sức chứa 40000
Maurizio Sarri HLV Edin Terzic
Bergamo Khu vực Bilbao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.482.880.842.750.880.800.250.98
Live2.25 ↑3.482.53 ↓1.46 ↑1.500.24 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm2.063.603.500.822.751.010.980.500.79
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm1.833.403.900.922.500.760.820.500.89
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑3.15 ↑1.500.19 ↓0.97 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.123.402.820.922.750.900.880.250.96
Live1.01 ↓9.20 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm1.903.203.750.752.500.900.850.500.80
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.903.304.100.952.500.76---
Live1.03 ↓11.51 ↑100.00 ↑6.91 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm2.123.402.820.922.750.900.880.250.96
Live1.01 ↓9.20 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm2.053.502.890.882.750.920.820.251.00
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.013.242.980.902.750.900.840.250.98
Live1.06 ↓6.70 ↑100.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.043.493.080.862.750.900.800.250.98
Live1.03 ↓9.05 ↑58.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.702.501.05---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.453.300.882.750.870.820.250.95
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.203.672.750.912.750.880.950.250.83
Live1.18 ↓5.27 ↑30.76 ↑2.88 ↑1.500.26 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm1.983.403.100.682.501.05---
Live1.03 ↓10.50 ↑81.00 ↑0.85 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.494.284.891.353.500.501.481.500.45
Live1.01 ↓23.00 ↑142.00 ↑5.95 ↑1.500.08 ↓1.13 ↓0.000.72 ↑
Bet 365Sớm1.903.304.101.002.500.800.900.500.90
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm1.953.303.250.672.501.10---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.