Kết quả bóng đá trận Atalanta U23 vs Ravenna, 17:30 ngày 20/09/2026
Serie C (Ý) · 17:30 ngày 20/09/2026
Atalanta U23 0 Kết thúc HT 0-0 2
Ravenna
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 17 |
Chủ = Atalanta U23 · Khách = Ravenna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atalanta U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Atalanta U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 11 | 12 | 15 | 53 | 50 | 45 | 11 |
| Sân nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 33 | 26 | 24 | 15 |
| Sân khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 20 | 24 | 21 | 9 |
Ravenna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
141156
TL chuyền bóng thành công
87%90%
Phạm lỗi
63
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
74
Chuyền dài
19
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atalanta U23 (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Ravenna (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atalanta U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 12020 |
| HLV | Giacomo Venturi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.02 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.16 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.15 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.99 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.32 | 1.99 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.77 ↑ | 1.17 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 288.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 12.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.30 | 2.02 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atalanta U23 | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Ravenna | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).