Kết quả bóng đá trận Asyut Petroleum vs NBE SC, 21:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 31/08/2026
Asyut Petroleum
0 Kết thúc HT 0-0 1
NBE SC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Asyut Petroleum Phút NBE SC
2' Naser Mohamed
Che Corines Bodne 18'
42' Rashad El Metwaly
HT 0-0
46' ▲ Mohamed Ashraf ▼ Naser Mohamed
46' ▲ Salah Bouchama ▼ Yaw Annor
Bakr Fawzi 47'
55' Ahmed Madbouli
59' ▲ Shefo ▼ Ahmed Madbouli
59' ▲ Ahmed Amin,Oufa ▼ Mostafa Adel Dowidar
▲ Mohamed Hesha ▼ Mustafa Sudfa61'
▲ Ismail Ashraf ▼ Ziad Tarek61'
▲ Abdo Keshkesh ▼ Bakr Fawzi61'
69' ▲ Cleber Janderson Pereira Reis ▼ Rashad El Metwaly
74' 1 - 0 Mahmoud Okal (phản lưới)
▲ Abdelrahman Morgan ▼ Abdelrahman El Khamisi78'
▲ Joshua Egagy ▼ Mahmoud Alaa83'
86' Ahmed Meteb
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 20 43
Bại 12 33
Ghi bàn 11 1012
Mất bàn 24 912
Điểm 23 1315

Chủ = Asyut Petroleum · Khách = NBE SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Asyut Petroleum (34)Hiệp 1 / Cả trậnNBE SC (44)
9 (26%)Thắng/Thắng4 (9%)
2 (6%)Thắng/Hòa4 (9%)
3 (9%)Hòa/Thắng7 (16%)
9 (26%)Hòa/Hòa13 (30%)
4 (12%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (9%)
4 (12%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

Asyut Petroleum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302112213
Sân nhà201112112
Sân khách101000112
6 gần623155--

NBE SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136432016483
Sân nhà84311511152
Sân khách52125577
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Asyut Petroleum 0 (0%)Hòa 0 (0%)NBE SC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY Cup04/01/25NBE SC1-0 (0-0)Asyut Petroleum6-1-12B
EGY D229/12/19NBE SC2-0 (0-0)Asyut Petroleum0-7--B

Thành tích gần đây — Asyut Petroleum

HHTHTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D126/08/26Smouha SC0-0 (0-0)Asyut Petroleum10-5-0.51.75H
EGY D122/08/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)Petrojet0-1702H
EGY D214/05/26Asyut Petroleum1-0 (1-0)Baladiyet El Mahallah---T
EGY D207/05/26El Mansoura1-1 (1-0)Asyut Petroleum---H
EGY D230/04/26Asyut Petroleum1-0 (1-0)Raya Ghazl SC---T
EGY D223/04/26Tersana SC3-1 (3-0)Asyut Petroleum1-9+0.251.5B
EGY D217/04/26Asyut Petroleum0-1 (0-0)Raviena-+0.251.5B
EGY D209/04/26Telecom Egypt0-3 (0-1)Asyut Petroleum5-301.75T
EGY D202/04/26Asyut Petroleum2-2 (2-1)Dayrot---H
EGY D226/03/26Proxy SC1-1 (0-0)Asyut Petroleum7-201.5H
EGY D213/03/26Asyut Petroleum3-1 (1-0)Aswan---T
EGY D206/03/26Maleyat Kafr El Zayat1-1 (1-1)Asyut Petroleum7-3+0.251.5H
EGY D227/02/26Asyut Petroleum4-0 (2-0)El Daklyeh---T
EGY D212/02/26Olympic El Qanal1-0 (1-0)Asyut Petroleum1-7-0.51.75B
EGY D205/02/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)FC Masar6-1--H
EGY D230/01/26El Sekka El Hadid0-2 (0-2)Asyut Petroleum8-801.75T
EGY D222/01/26Asyut Petroleum2-1 (1-0)El Entag Al Harby-+0.251.75T
EGY D215/01/26Abo Qair Semads1-0 (1-0)Asyut Petroleum9-6-0.251.75B
EGY D208/01/26Asyut Petroleum0-0 (0-0)Tanta4-3+0.751.75H
EGY D203/01/26Baladiyet El Mahallah0-0 (0-0)Asyut Petroleum---H

Thành tích gần đây — NBE SC

BBHTHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D127/08/26NBE SC0-3 (0-0)Zamalek5-2-0.252.25B
EGY D122/08/26Abo Qair Semads1-0 (0-0)NBE SC1-9+0.51.75B
EGY D130/05/26NBE SC2-2 (1-2)Al-Ittihad Alexandria8-2+0.52H
EGY D123/05/26Pharco0-1 (0-0)NBE SC3-7+0.52.25T
EGY D117/05/26NBE SC1-1 (0-1)El Gouna FC10-2+0.752H
EGY D114/05/26NBE SC2-3 (0-1)Petrojet11-5+0.52.25B
EGY D108/05/26NBE SC0-0 (0-0)Ismaily6-2+0.752.25H
EGY D104/05/26NBE SC2-1 (0-1)Future FC8-3+0.252T
EGY D129/04/26Kahraba Ismailia1-3 (0-0)NBE SC4-2+0.52.25T
EGY D124/04/26NBE SC2-1 (1-0)ZED FC6-7+0.252T
EGY D119/04/26Wadi Degla SC2-0 (1-0)NBE SC5-202B
EGY D114/04/26NBE SC2-1 (0-1)El Mokawloon El Arab5-4+0.252T
EGY D109/04/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)NBE SC0-3+0.251.75B
EGY D105/04/26NBE SC4-2 (1-1)Haras El Hedoud4-1+12T
EGY D122/03/26Ghazl El Mahallah1-1 (1-0)NBE SC4-5+0.51.75H
EGY D110/03/26NBE SC0-1 (0-0)Pyramids FC5-5-0.52.25B
EGY D106/03/26Ceramica Cleopatra FC2-2 (0-1)NBE SC5-3-0.252H
EGY D102/03/26NBE SC1-3 (1-2)Smouha SC10-6+0.251.75B
EGY D126/02/26NBE SC1-0 (0-0)Pharco3-7+0.752T
EGY D117/02/26Enppi0-0 (0-0)NBE SC10-4+0.251.75H

Đội hình

Asyut PetroleumNBE SC
1Amgad Youssef5Mahmoud Alaa20Ahmed Shokry24Mahmoud Okal7CAhmed Younes12Ziad Tarek21Bakr Fawzi26Abdelrahman El Khamisi11Mustafa Sudfa15Ahmed Khaled35Che Corines Bodne1CAhmed Sobhi2Mohamed Nasr12Ahmed Meteb24Mostafa Adel Dowidar33Cyrille Dao14Ali Hamdi8Rashad El Metwaly17Naser Mohamed21Ahmed Madbouli30Yaw Annor29Yasser Rayan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
86
88
Tấn công nguy hiểm
60
60
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
304
366
TL chuyền bóng thành công
76%
80%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
4
6
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
3
5
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
30
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
0.51
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Asyut Petroleum (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
NBE SC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Asyut Petroleum (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

NBE SC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Asyut PetroleumNBE SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Asyut PetroleumNBE SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
35
Thắng 1
96
Hòa
34
Thua 1
13
Thua 2+
Asyut PetroleumNBE SC

Asyut Petroleum

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Amgad Youssef
Thủ môn
7.40/022/300
12Ziad Tarek
Hậu vệ trái
7.10/011/151
5Mahmoud Alaa
Trung vệ
70/022/262
11Mustafa Sudfa
Tiền đạo cánh trái
6.90/016/201
15Ahmed Khaled
Trung phong
6.93/113/190
26Abdelrahman El Khamisi
Tiền vệ phòng ngự
6.90/022/274
21Bakr Fawzi
Tiền vệ phòng ngự
6.80/015/211🟨
20Ahmed Shokry
Trung vệ
6.70/012/162
7Ahmed Younes
Tiền đạo cánh phải
6.50/016/201
35Che Corines Bodne
Trung phong
6.32/212/172🟨
24Mahmoud Okal
Trung vệ
6.10/032/401
22Mohamed Hesha (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.51/114/180
13Ismail Ashraf (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/100
38Joshua Egagy (dự bị)
Trung phong
6.71/03/40
18Abdo Keshkesh (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/012/160
29Abdelrahman Morgan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.41/02/50

NBE SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Ahmed Sobhi
Thủ môn
7.90/016/210
2Mohamed Nasr
Hậu vệ
7.40/029/342
14Ali Hamdi
Tiền vệ phòng ngự
7.12/040/474
33Cyrille Dao
Trung vệ
6.90/033/402
29Yasser Rayan
Trung phong
6.82/017/212
24Mostafa Adel Dowidar
Hậu vệ phải
6.70/017/230
8Rashad El Metwaly
Tiền vệ tấn công
6.63/213/192🟨
30Yaw Annor
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/92
12Ahmed Meteb
Hậu vệ trái
6.50/028/353🟨
17Naser Mohamed
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/140🟨
21Ahmed Madbouli
Tiền vệ tấn công
6.30/019/250🟨
23Ahmed Amin,Oufa (dự bị)
Trung phong
6.91/17/90
25Mohamed Ashraf (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/018/260
13Shefo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/011/162
22Cleber Janderson Pereira Reis (dự bị)
Trung vệ
6.70/011/110
19Salah Bouchama (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/014/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Asyut Petroleum Thông tin NBE SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ahmed Abdelmaksoud HLV Tarek Mostafa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.302.902.150.862.000.920.89-0.250.89
Live119.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑1.500.02 ↓1.10 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm3.102.902.200.822.000.980.83-0.250.97
Live251.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓3.20 ↑1.500.20 ↓1.98 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm3.303.002.080.902.000.880.950.000.85
Live300.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm2.802.702.700.451.501.450.40-0.501.60
Live100.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓0.95 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm2.752.652.650.832.000.84---
Live100.00 ↑12.91 ↑1.03 ↓3.06 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm3.303.002.080.902.000.880.950.000.85
Live300.00 ↑9.10 ↑1.01 ↓11.11 ↑1.500.01 ↓0.03 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm3.303.052.210.842.001.030.95-0.250.93
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.092.862.130.872.000.930.90-0.250.92
Live245.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.60 ↓-0.251.42 ↑
WewbetSớm3.413.002.190.822.001.020.96-0.250.90
Live81.00 ↑12.10 ↑1.01 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.622.872.501.502.500.48---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.753.052.600.872.000.850.920.000.82
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.393.002.250.982.250.790.86-0.250.91
Live10.12 ↑1.74 ↓2.52 ↑3.24 ↑1.500.23 ↓2.08 ↑0.000.37 ↓
BwinSớm2.652.872.500.471.501.45---
Live251.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.802.702.750.501.501.500.850.000.83
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑1.500.22 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm3.803.001.950.752.001.050.80-0.501.00
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓0.35 ↓-0.252.10 ↑
William HillSớm3.502.882.201.382.500.53---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Asyut Petroleum-1/2001
NBE SC+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).