Kết quả bóng đá trận Asyut Petroleum vs NBE SC, 21:00 ngày 31/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 31/08/2026
Asyut Petroleum 0 Kết thúc HT 0-0 1
NBE SC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Asyut Petroleum | Phút | |
| 2' | Naser Mohamed | |
| Che Corines Bodne | 18' | |
| 42' | Rashad El Metwaly | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mohamed Ashraf ▼ Naser Mohamed | |
| 46' ⇄ | ▲ Salah Bouchama ▼ Yaw Annor | |
| Bakr Fawzi | 47' | |
| 55' | Ahmed Madbouli | |
| 59' ⇄ | ▲ Shefo ▼ Ahmed Madbouli | |
| 59' ⇄ | ▲ Ahmed Amin,Oufa ▼ Mostafa Adel Dowidar | |
| ▲ Mohamed Hesha ▼ Mustafa Sudfa | 61' ⇄ | |
| ▲ Ismail Ashraf ▼ Ziad Tarek | 61' ⇄ | |
| ▲ Abdo Keshkesh ▼ Bakr Fawzi | 61' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Cleber Janderson Pereira Reis ▼ Rashad El Metwaly | |
| 74' | ⚽ 1 - 0 Mahmoud Okal (phản lưới) | |
| ▲ Abdelrahman Morgan ▼ Abdelrahman El Khamisi | 78' ⇄ | |
| ▲ Joshua Egagy ▼ Mahmoud Alaa | 83' ⇄ | |
| 86' | Ahmed Meteb | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 2 | 3 | 13 | 15 |
Chủ = Asyut Petroleum · Khách = NBE SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Asyut Petroleum | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 13 (30%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Asyut Petroleum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | - | - |
NBE SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Asyut Petroleum 0 (0%)Hòa 0 (0%)NBE SC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/25 | NBE SC | 1-0 (0-0) | Asyut Petroleum | -1 | 2 | B |
| 29/12/19 | NBE SC | 2-0 (0-0) | Asyut Petroleum | - | - | B |
Thành tích gần đây — Asyut Petroleum
HHTHTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Smouha SC | 0-0 (0-0) | Asyut Petroleum | -0.5 | 1.75 | H |
| 22/08/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 14/05/26 | Asyut Petroleum | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | T |
| 07/05/26 | El Mansoura | 1-1 (1-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 30/04/26 | Asyut Petroleum | 1-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | - | - | T |
| 23/04/26 | Tersana SC | 3-1 (3-0) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.5 | B |
| 17/04/26 | Asyut Petroleum | 0-1 (0-0) | Raviena | +0.25 | 1.5 | B |
| 09/04/26 | Telecom Egypt | 0-3 (0-1) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | T |
| 02/04/26 | Asyut Petroleum | 2-2 (2-1) | Dayrot | - | - | H |
| 26/03/26 | Proxy SC | 1-1 (0-0) | Asyut Petroleum | 0 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | Asyut Petroleum | 3-1 (1-0) | Aswan | - | - | T |
| 06/03/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (1-1) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/02/26 | Asyut Petroleum | 4-0 (2-0) | El Daklyeh | - | - | T |
| 12/02/26 | Olympic El Qanal | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/02/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | FC Masar | - | - | H |
| 30/01/26 | El Sekka El Hadid | 0-2 (0-2) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Asyut Petroleum | 2-1 (1-0) | El Entag Al Harby | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/01/26 | Asyut Petroleum | 0-0 (0-0) | Tanta | +0.75 | 1.75 | H |
| 03/01/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
Thành tích gần đây — NBE SC
BBHTHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | NBE SC | 0-3 (0-0) | Zamalek | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/08/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/05/26 | NBE SC | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Pharco | 0-1 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | NBE SC | 1-1 (0-1) | El Gouna FC | +0.75 | 2 | H |
| 14/05/26 | NBE SC | 2-3 (0-1) | Petrojet | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | NBE SC | 0-0 (0-0) | Ismaily | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | Future FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-3 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | NBE SC | 2-1 (1-0) | ZED FC | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (1-0) | NBE SC | 0 | 2 | B |
| 14/04/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | NBE SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | NBE SC | 4-2 (1-1) | Haras El Hedoud | +1 | 2 | T |
| 22/03/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (1-0) | NBE SC | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/03/26 | NBE SC | 0-1 (0-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 2-2 (0-1) | NBE SC | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | NBE SC | 1-3 (1-2) | Smouha SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/02/26 | NBE SC | 1-0 (0-0) | Pharco | +0.75 | 2 | T |
| 17/02/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | NBE SC | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Asyut Petroleum
NBE SC
1Amgad Youssef5Mahmoud Alaa20Ahmed Shokry24Mahmoud Okal7CAhmed Younes12Ziad Tarek21Bakr Fawzi26Abdelrahman El Khamisi11Mustafa Sudfa15Ahmed Khaled35Che Corines Bodne1CAhmed Sobhi2Mohamed Nasr12Ahmed Meteb24Mostafa Adel Dowidar33Cyrille Dao14Ali Hamdi8Rashad El Metwaly17Naser Mohamed21Ahmed Madbouli30Yaw Annor29Yasser Rayan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Amgad Youssef7.4
- 5Mahmoud Alaa▼ Rời sân 83'7
- 7Ahmed Younes C6.5
- 11Mustafa Sudfa▼ Rời sân 61'6.9
- 12Ziad Tarek▼ Rời sân 61'7.1
- 15Ahmed Khaled6.9
- 20Ahmed Shokry6.7
- 21Bakr Fawzi🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 61'6.8
- 24Mahmoud Okal⚽ Phản lưới 74'6.1
- 26Abdelrahman El Khamisi▼ Rời sân 78'6.9
- 35Che Corines Bodne🟨 Thẻ vàng 18'6.3
Khách · 4141
- 1Ahmed Sobhi C7.9
- 2Mohamed Nasr7.4
- 8Rashad El Metwaly🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 12Ahmed Meteb🟨 Thẻ vàng 86'6.5
- 14Ali Hamdi7.1
- 17Naser Mohamed🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 21Ahmed Madbouli🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 59'6.3
- 24Mostafa Adel Dowidar▼ Rời sân 59'6.7
- 29Yasser Rayan6.8
- 30Yaw Annor▼ Rời sân 46'6.5
- 33Cyrille Dao6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
89
Sút cầu môn
43
Tấn công
8688
Tấn công nguy hiểm
6060
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
304366
TL chuyền bóng thành công
76%80%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
46
Cứu thua
34
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.51
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Asyut Petroleum (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
NBE SC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Asyut Petroleum (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
NBE SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Asyut Petroleum
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Amgad Youssef Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 12Ziad Tarek Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 5Mahmoud Alaa Trung vệ | 7 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 11Mustafa Sudfa Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 15Ahmed Khaled Trung phong | 6.9 | 3/1 | 13/19 | 0 | |||
| 26Abdelrahman El Khamisi Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 4 | |||
| 21Bakr Fawzi Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 15/21 | 1 | 🟨 | ||
| 20Ahmed Shokry Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 7Ahmed Younes Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 35Che Corines Bodne Trung phong | 6.3 | 2/2 | 12/17 | 2 | 🟨 | ||
| 24Mahmoud Okal Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 22Mohamed Hesha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 13Ismail Ashraf (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 38Joshua Egagy (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 18Abdo Keshkesh (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 29Abdelrahman Morgan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 0 |
NBE SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ahmed Sobhi Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 2Mohamed Nasr Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 14Ali Hamdi Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 40/47 | 4 | |||
| 33Cyrille Dao Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 29Yasser Rayan Trung phong | 6.8 | 2/0 | 17/21 | 2 | |||
| 24Mostafa Adel Dowidar Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 8Rashad El Metwaly Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/2 | 13/19 | 2 | 🟨 | ||
| 30Yaw Annor Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 12Ahmed Meteb Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 28/35 | 3 | 🟨 | ||
| 17Naser Mohamed Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 | 🟨 | ||
| 21Ahmed Madbouli Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 0 | 🟨 | ||
| 23Ahmed Amin,Oufa (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 25Mohamed Ashraf (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 13Shefo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 22Cleber Janderson Pereira Reis (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 19Salah Bouchama (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 14/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Asyut Petroleum | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Abdelmaksoud | HLV | Tarek Mostafa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.15 | 0.86 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 119.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.20 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.08 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.70 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.65 | 2.65 | 0.83 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.91 ↑ | 1.03 ↓ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.08 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.05 | 2.21 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 2.86 | 2.13 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 245.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 3.00 | 2.19 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.87 | 2.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.60 | 0.87 | 2.00 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.00 | 2.25 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 10.12 ↑ | 1.74 ↓ | 2.52 ↑ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.87 | 2.50 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.00 | 1.95 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 2.88 | 2.20 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Asyut Petroleum | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| NBE SC | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).