Kết quả bóng đá trận ASU Politehnica Timisoara (W) vs Olimpia Cluj (W), 17:00 ngày 15/09/2026
Liga 1 Nữ (Romania) · 17:00 ngày 15/09/2026
ASU Politehnica Timisoara (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Olimpia Cluj (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| ASU Politehnica Timisoara (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 65' | ||
| 67' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 72' | ||
| 76' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 36 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 14 | 26 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = ASU Politehnica Timisoara (W) · Khách = Olimpia Cluj (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASU Politehnica Timisoara (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
145
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASU Politehnica Timisoara (W) (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Olimpia Cluj (W) (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ASU Politehnica Timisoara (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.05 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.95 | 2.73 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.15 | 0.79 | 3.25 | 0.82 | 0.72 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 6.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.15 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.