Kết quả bóng đá trận ASU Politehnica Timisoara (W) vs Farul Constanta (W), 17:00 ngày 03/10/2026

Liga 1 Nữ (Romania) · 17:00 ngày 03/10/2026
ASU Politehnica Timisoara (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
Farul Constanta (W)
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

ASU Politehnica Timisoara (W) Phút Farul Constanta (W)
15'
27'⚽ 0 - 1
31'
42'
45'
HT 0-1
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 01
Bại 12 45
Ghi bàn 114 3643
Mất bàn 38 1424
Điểm 63 1813

Chủ = ASU Politehnica Timisoara (W) · Khách = Farul Constanta (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ASU Politehnica Timisoara (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnFarul Constanta (W) (21)
5 (33%)Thắng/Thắng8 (38%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
3 (20%)Bại/Bại2 (10%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
2
9
Sút cầu môn
0
6
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
35%
65%
Việt vị
3
0
Quả ném biên
20
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ASU Politehnica Timisoara (W) (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Farul Constanta (W) (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

ASU Politehnica Timisoara (W) Thông tin Farul Constanta (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm6.004.751.400.963.500.820.91-1.250.88
Live5.50 ↓4.50 ↓1.45 ↑0.82 ↓3.250.96 ↑0.79 ↓-1.251.01 ↑
Mansion88Sớm5.304.701.390.973.500.830.95-1.250.85
Live21.00 ↑1.10 ↓5.20 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓2.77 ↑0.000.12 ↓
12betSớm5.304.701.390.973.500.830.95-1.250.85
Live24.00 ↑1.07 ↓5.80 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓2.77 ↑0.000.12 ↓
CrownSớm5.304.751.390.973.500.790.91-1.250.85
Live17.00 ↑1.18 ↓4.15 ↑1.92 ↑2.500.22 ↓0.40 ↓-0.251.42 ↑
LadbrokesSớm4.604.801.440.332.502.00---
Live13.00 ↑1.28 ↓3.70 ↑2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm5.005.001.390.743.250.910.85-1.250.80
Live5.25 ↑3.90 ↓1.53 ↑0.85 ↑3.000.79 ↓0.87 ↑-1.000.77 ↓
1xBetSớm5.105.101.430.903.500.800.67-1.501.08
Live75.00 ↑12.90 ↑1.01 ↓5.46 ↑3.500.08 ↓0.38 ↓-0.251.91 ↑
Bet 365Sớm5.005.001.400.983.500.830.90-1.250.90
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓0.16 ↓-0.254.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.